Kết quả bóng đá trận Londrina PR vs Operario Ferroviario PR, 21:00 ngày 06/09/2026
Serie B (Brazil) · 21:00 ngày 06/09/2026
Londrina PR 1 Kết thúc HT 0-1 2
Operario Ferroviario PR
🟨 5 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Londrina PR | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Pereira H. | |
| 22' | Maguinho | |
| Joao Coni | 22' | |
| Gilberto | 22' | |
| 22' | Pereira H. | |
| 29' | Vinicius Diniz | |
| Kevyn Lucas | 40' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 16 |
| Điểm | 1 | 5 | 6 | 12 |
Chủ = Londrina PR · Khách = Operario Ferroviario PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Londrina PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (22%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 5 (11%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 11 (24%) | Hòa/Hòa | 14 (29%) |
| 2 (4%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (7%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 12 (26%) | Bại/Bại | 7 (14%) |
Bảng xếp hạng
Londrina PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 5 | 6 | 13 | 29 | 36 | 21 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 14 | 13 | 17 |
| Sân khách | 13 | 2 | 2 | 9 | 14 | 22 | 8 | 18 |
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 32 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 16 | 22 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | 15 | 9 |
Đội hình
Londrina PR
Operario Ferroviario PR
30Mauricio4Wallace15Gabriel Lacerda33Kevyn Lucas44Caio75de Souza K.17Joao Coni23Pottker W.32João Vitor77Guilherme Maciel Dantas9Gilberto33Vagner6Moraes22Cuenu J.26Maguinho43Joseph20Vinicius Diniz39Matheus Carvalho7Torres A.10Boschilia14Pereira H.92Pablo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 4Wallace
- 9Gilberto🟨 Thẻ vàng 22'
- 15Gabriel Lacerda
- 17Joao Coni🟨 Thẻ vàng 22'
- 23Pottker W.
- 30Mauricio
- 32João Vitor
- 33Kevyn Lucas🟨 Thẻ vàng 40'
- 44Caio
- 75de Souza K.
- 77Guilherme Maciel Dantas
Khách · 4231
- 6Moraes
- 7Torres A.
- 10Boschilia
- 14Pereira H.⚽ Ghi bàn 5' · 🟨 Thẻ vàng 22'
- 20Vinicius Diniz🟨 Thẻ vàng 29'
- 22Cuenu J.
- 26Maguinho🟨 Thẻ vàng 22'
- 33Vagner
- 39Matheus Carvalho
- 43Joseph
- 92Pablo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
33
Sút bóng
76
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
221200
TL chuyền bóng thành công
83%79%
Phạm lỗi
812
Cứu thua
02
Quả ném biên
1417
Chuyền dài
1822
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Londrina PR (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Londrina PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Allan Aal | HLV | Luizinho Lopes |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 2.88 | 2.77 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.71 ↑ | 2.93 ↑ | 2.15 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.87 ↑ | 0.76 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.10 | 3.00 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 1.01 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.10 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.94 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.95 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.05 | 2.85 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.05 | 2.85 | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.12 | 3.20 | 3.00 | 0.84 | 2.25 | 0.98 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.25 | 3.05 | 0.87 | 2.25 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.04 | 2.88 | 0.89 | 2.25 | 0.97 | 1.03 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.36 | 3.01 | 2.76 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.36 | 3.01 | 2.76 | 0.91 | 2.25 | 0.91 | 1.07 | 0.25 | 0.77 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 304.00 ↑ | 8.75 ↑ | 1.05 ↓ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 ↓ | 2.87 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.93 | 1.16 | 2.50 | 0.59 | 0.66 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.10 | 3.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 1.04 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.40 | 3.00 | 2.90 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.67 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Londrina PR | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Operario Ferroviario PR | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).