Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Tbilisi vs FC Gonio, 22:00 ngày 20/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 22:00 ngày 20/08/2026
Lokomotiv Tbilisi 4 Kết thúc HT 2-0 0
FC Gonio
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 6
Địa điểm: Mikheil Meskhi Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Tbilisi | Phút | |
| Giorgi Gogatishvili 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| Temuri Shonia 2 - 0 ⚽ | 45+2' | |
| HT 2-0 | ||
| Temuri Shonia 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| Nika Kokosadze 4 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 17 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 14 | 13 |
| Điểm | 6 | 6 | 15 | 14 |
Chủ = Lokomotiv Tbilisi · Khách = FC Gonio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Tbilisi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 4 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Lokomotiv Tbilisi 0 (0%)Hòa 2 (40%)FC Gonio 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/03/26 | FC Gonio | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 17/10/25 | FC Gonio | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/08/25 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (0-1) | FC Gonio | +0.25 | 2 | H |
| 02/05/25 | FC Gonio | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/25 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (1-1) | FC Gonio | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Tbilisi
HTBBHTHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Sabutaroti billisse B | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 06/08/26 | Guria Lanchkhuti | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 22/07/26 | Lokomotiv Tbilisi | 0-4 (0-2) | BKMA | - | - | B |
| 26/06/26 | Basa | 2-1 (1-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 21/06/26 | Iveria Khashuri | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 15/06/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 08/06/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (1-0) | Shturmi | - | - | H |
| 28/05/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 21/05/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (0-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 14/05/26 | Gerda Barney | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | H |
| 07/05/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (0-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 29/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-2 (0-0) | FC Didube | - | - | B |
| 24/04/26 | Orbi | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 16/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 2-2 (1-0) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | H |
| 02/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-1 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | H |
| 25/03/26 | FC Gonio | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 12/03/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-4 (0-3) | Sabutaroti billisse B | - | - | B |
| 15/12/25 | Lokomotiv Tbilisi | 0-1 (0-1) | Aragvi Dusheti | +0.75 | 3 | B |
| 11/12/25 | Aragvi Dusheti | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Tbilisi | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — FC Gonio
HTBTTTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | FC Gonio | 1-1 (0-1) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 06/08/26 | FC Iberia 2010 | 0-2 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 25/07/26 | FC Gonio | 1-2 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | - | - | B |
| 27/06/26 | Dinamo Sokhumi | 0-3 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/06/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | T |
| 15/06/26 | FC Gonio | 4-0 (2-0) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 28/05/26 | Gerda Barney | 0-6 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 21/05/26 | FC Gonio | 3-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 07/05/26 | FC Gonio | 1-2 (1-0) | FC Didube | - | - | B |
| 03/05/26 | Orbi | 4-0 (2-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 24/04/26 | FC Tbilisi 2025 | 1-1 (1-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 16/04/26 | FC Gonio | 2-0 (2-0) | Dinamo Tbilisi II | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Gonio | 0-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 02/04/26 | Sabutaroti billisse B | 0-0 (0-0) | FC Gonio | - | - | H |
| 25/03/26 | FC Gonio | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 12/03/26 | Iveria Khashuri | 0-1 (0-1) | FC Gonio | - | - | T |
| 06/12/25 | FC Sioni Bolnisi | 5-0 (1-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 29/11/25 | FC Gonio | 0-4 (0-1) | FC Metalurgi Rustavi | - | - | B |
| 25/11/25 | Samtredia | 3-2 (2-0) | FC Gonio | -0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
106
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
194
Sút cầu môn
91
Tấn công
13298
Tấn công nguy hiểm
7042
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Tbilisi (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
FC Gonio (23 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Tbilisi | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936-8-1 | Thành lập | |
| Mikheil Meskhi Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Tbilisi | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.80 | 4.80 | 0.72 | 2.75 | 1.02 | 0.83 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.00 | 0.94 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 56.00 ↑ | 1.24 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.80 | 1.95 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.21 | 3.78 | 1.95 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.08 ↑ | 100.00 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.56 | 2.91 | 2.16 | 0.94 | 2.50 | 0.74 | 0.74 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.30 ↑ | 14.50 ↑ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.01 | 2.22 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.66 ↑ | 2.11 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.84 | 3.50 | 2.22 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.10 ↑ | 26.00 ↑ | 3.42 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.20 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Tbilisi | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FC Gonio | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).