Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Tashkent vs Nasaf Qarshi, 20:00 ngày 17/10/2026

Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 17/10/2026
Lokomotiv Tashkent
0 Kết thúc HT 0-0 0
Nasaf Qarshi
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 21°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 64
Hòa 11 22
Bại 11 24
Ghi bàn 33 1816
Mất bàn 33 99
Điểm 44 2014

Chủ = Lokomotiv Tashkent · Khách = Nasaf Qarshi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Tashkent (32)Hiệp 1 / Cả trậnNasaf Qarshi (31)
7 (22%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng5 (16%)
4 (13%)Hòa/Hòa5 (16%)
5 (16%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa4 (13%)
7 (22%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Tashkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199463226315
Sân nhà95311710184
Sân khách104151516136

Nasaf Qarshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng196762018259
Sân nhà9333771212
Sân khách103431311135

Đội hình

Lokomotiv TashkentNasaf Qarshi
1Kozlov A.11Abdukholikov T.14Ivanov N.15Susnjar A.17Mirzayev S.18Kucherenko O.23Turopov D.26Yuldashev A.28Mukhammadiev S.33Zoteev O.991Nematov A.2Davronov A.4Komilov A.6Sardorbek Bakhromov7Adenis Shala8Abdurahmatov Z.10Bobur Abdukhalikov14Mukhiddinov S.15Rustamov O.77Gudushauri P.92Eshmuradov U.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Sút bóng
2
7
Sút cầu môn
1
1
Sút ngoài cầu môn
1
6
TL kiểm soát bóng
51%
49%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Tashkent (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Nasaf Qarshi (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Tashkent Thông tin Nasaf Qarshi
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mirko Jelicic HLV Ruzikul Berdiev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.202.390.882.750.880.990.000.78
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑4.50 ↑0.500.06 ↓1.04 ↑0.000.79 ↑
VcbetSớm2.633.302.450.822.500.940.970.000.79
Live12.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑3.25 ↑0.500.21 ↓1.01 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm2.613.402.270.862.750.901.010.000.75
Live2.80 ↑3.20 ↓2.21 ↓1.17 ↑2.750.67 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.703.052.500.802.500.85---
Live2.80 ↑3.20 ↑2.35 ↓0.75 ↓2.500.90 ↑---
12betSớm2.613.402.270.842.750.901.010.000.73
Live2.82 ↑3.20 ↓2.20 ↓1.17 ↑2.750.67 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
CrownSớm2.613.602.280.852.750.850.970.000.73
Live2.82 ↑3.40 ↓2.21 ↓0.91 ↑2.500.93 ↑0.89 ↓-0.250.97 ↑
LadbrokesSớm2.603.302.300.702.501.05---
Live2.80 ↑3.20 ↓2.20 ↓0.80 ↑2.500.91 ↓---
18BetSớm2.553.302.300.732.500.830.830.000.73
Live10.00 ↑1.15 ↓7.75 ↑3.80 ↑0.500.12 ↓0.03 ↓-0.506.65 ↑
1xBetSớm2.623.502.490.822.500.920.920.000.82
Live7.47 ↑1.27 ↓6.30 ↑2.43 ↑0.500.29 ↓1.07 ↑0.000.70 ↓
Bet 365Sớm2.603.302.350.902.750.901.030.000.78
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑0.902.750.901.00 ↓0.000.80 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lokomotiv Tashkent0010
Nasaf Qarshi0010

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).