Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Tashkent vs Kuruvchi Bunyodkor, 21:00 ngày 26/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 26/08/2026
Lokomotiv Tashkent
4 Kết thúc HT 3-0 1
Kuruvchi Bunyodkor
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Lokomotiv Tashkent Phút Kuruvchi Bunyodkor
Shodiyor Shodiboev(Assists:Jasurbek Yakhshiboev) (Kiến tạo: Jasurbek Yakhshiboev) 1 - 0 6'
2 - 0 6'
Shodiboev S. (Kiến tạo: Jasurbek Yakhshiboev) 3 - 0 6'
Yakhshiboyev J. 4 - 0 6'
27' Fakhriddin Mukhammadov
27' Fakhriddin Mukhammadov
28'
Sardor Mirzayev(Assists:Oleg Zoteev) (Kiến tạo: Oleg Zoteev) 5 - 0 36'
6 - 0 36'
Mirzayev S. (Kiến tạo: Oleg Zoteev) 7 - 0 36'
8 - 0 37'
Mirzayev S. 9 - 0 37'
Jasurbek Yakhshiboev(Assists:Sardor Mirzayev) (Kiến tạo: Sardor Mirzayev) 10 - 0 43'
11 - 0 43'
Yakhshiboyev J. (Kiến tạo: Sardor Mirzayev) 12 - 0 43'
HT 3-0
46' ▲ Abdulfayz Bobomurodov ▼ Mirkamol Annamatov
61' 12 - 1 Sardor Rakhmanov
▲ Jovan Nisic ▼ Ivanov Nikolai62'
▲ Bilol Tupliyev ▼ Jasurbek Yakhshiboev62'
67' ▲ Ivan Bukrin ▼ Islom Anvarov
Sukhrob Nurullaev(Assists:Mukhammadali Reimov) (Kiến tạo: Mukhammadali Reimov) 13 - 1 70'
73' ▲ Shakhzod Nematzhonov ▼ Fakhriddin Mukhammadov
▲ Temurkhodja Abdukholiqov ▼ Shodiyor Shodiboev77'
▲ Mukhammad Khabibullaev ▼ Mukhammadali Reimov77'
82' ▲ Abdulhamid Ikromov ▼ Sardor Abdunabiev
82' ▲ Abdulqodir Mirfayziyev ▼ Amir Turakulov
▲ Ilya Elichich ▼ Sukhrob Nurullaev84'
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 10 30
Bại 03 29
Ghi bàn 81 2411
Mất bàn 36 1421
Điểm 70 183

Chủ = Lokomotiv Tashkent · Khách = Kuruvchi Bunyodkor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Tashkent (32)Hiệp 1 / Cả trậnKuruvchi Bunyodkor (34)
7 (22%)Thắng/Thắng7 (21%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng5 (15%)
4 (13%)Hòa/Hòa2 (6%)
5 (16%)Hòa/Bại4 (12%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (9%)Bại/Hòa1 (3%)
7 (22%)Bại/Bại14 (41%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Tashkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199463226315
Sân nhà95311710184
Sân khách104151516136
6 gần63121310--

Kuruvchi Bunyodkor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng19611220311915
Sân nhà9207915615
Sân khách104151116137
6 gần6006513--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lokomotiv Tashkent 8 (40%)Hòa 5 (25%)Kuruvchi Bunyodkor 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7-0.252B
UzbC21/05/25Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent6-5-0.52.75T
UZB D119/10/24Lokomotiv Tashkent2-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor7-4+0.252.25B
UZB D121/05/24Kuruvchi Bunyodkor3-2 (0-1)Lokomotiv Tashkent5-1002.25B
UzbC21/08/22Kuruvchi Bunyodkor1-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent0-602.25H
UZB D116/08/22Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor5-4+0.252.5H
UZB D118/03/22Kuruvchi Bunyodkor2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent2-3-0.252.25B
UZB D121/09/21Kuruvchi Bunyodkor3-2 (1-1)Lokomotiv Tashkent3-0-0.52.25B
UZB D116/04/21Lokomotiv Tashkent2-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-10+0.252.25T
UZB D119/10/20Lokomotiv Tashkent2-1 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor1-202.5T
UZB D125/06/20Kuruvchi Bunyodkor2-0 (1-0)Lokomotiv Tashkent6-5-0.252.5B
UZB D126/08/19Kuruvchi Bunyodkor1-1 (0-1)Lokomotiv Tashkent2-4-0.252.25H
UZB D117/05/19Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-1+0.752.5H
UZB D105/11/18Kuruvchi Bunyodkor2-2 (1-1)Lokomotiv Tashkent1-002.25H
UZB D123/09/18Lokomotiv Tashkent2-1 (1-1)Kuruvchi Bunyodkor11-5--T
UZB D129/07/18Lokomotiv Tashkent3-1 (1-1)Kuruvchi Bunyodkor8-5+0.752.5T
UZB D126/04/18Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-0)Lokomotiv Tashkent4-1102T
UzbC04/12/17Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Lokomotiv Tashkent8-5+0.52.5T
UZB D125/11/17Lokomotiv Tashkent3-2 (1-1)Kuruvchi Bunyodkor4-2+0.752.75T
UZB D125/06/17Kuruvchi Bunyodkor1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent-+0.52.5B

Thành tích gần đây — Lokomotiv Tashkent

TBTBTHHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D120/08/26Xorazm Urganch1-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent3-4+0.52.5T
UZB D115/08/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (2-0)Lokomotiv Tashkent2-2+0.252.25B
UZB D107/08/26Lokomotiv Tashkent2-1 (2-1)Dinamo Samarqand5-3+0.252.75T
UZB D101/08/26Buxoro FK2-1 (2-1)Lokomotiv Tashkent5-2+0.252.25B
UZB D127/07/26Lokomotiv Tashkent3-1 (0-0)Sogdiana Jizak3-5+0.52.5T
UZB D122/07/26Lokomotiv Tashkent3-3 (1-0)FK Andijon6-402H
UZB D117/07/26Pakhtakor1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent4-5-0.752.75H
UzbC20/05/26FK Gazalkent1-5 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-7+1.253.25T
UzbC15/05/26Lokomotiv Tashkent2-2 (1-1)Dinamo Samarqand6-302H
UzbC10/05/26FC Lochin1-0 (0-0)Lokomotiv Tashkent---B
UZB D104/05/26Lokomotiv Tashkent1-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon7-1+0.752.25T
UZB D127/04/26OTMK Olmaliq2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent7-7-0.252.25B
UZB D123/04/26Nasaf Qarshi2-3 (1-1)Lokomotiv Tashkent10-7-0.252T
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3-0.252B
UZB D112/04/26Dinamo Samarqand1-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-5-0.52.25T
UZB D107/04/26Lokomotiv Tashkent1-1 (0-0)Xorazm Urganch5-2+0.52.25H
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7-0.252B
UZB D120/03/26Neftchi Fargona3-1 (1-1)Lokomotiv Tashkent6-5-12.25B
UZB D111/03/26Lokomotiv Tashkent0-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-2+0.752H
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5+0.252T

Thành tích gần đây — Kuruvchi Bunyodkor

BBBBBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D120/08/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Kuruvchi Kokand Qoqon7-302.25B
UZB D114/08/26Navbahor Namangan4-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor7-0-1.252.75B
UZB D108/08/26Kuruvchi Bunyodkor2-3 (1-3)OTMK Olmaliq3-7--B
UZB D102/08/26Qizilqum Zarafshon3-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor-02B
UZB D126/07/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-0)Pakhtakor6-8-0.752.75B
UZB D121/07/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-6-0.52.25B
UZB D116/07/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (1-1)Nasaf Qarshi2-6-0.252.25B
UzbC24/05/26Kuruvchi Bunyodkor4-0 (3-0)Jayxun5-3--T
UzbC17/05/26Qizilqum Zarafshon0-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor---T
UzbC11/05/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Qiziriq Football Club2-2--T
UZB D103/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5-0.252.25B
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7-0.52.25T
UZB D124/04/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (0-1)FK Andijon7-2+0.252.25B
UZB D119/04/26Sogdiana Jizak2-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor6-3-0.252.5T
UZB D114/04/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-1)Neftchi Fargona4-9-0.752.25B
UZB D107/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5+0.52.25T
UZB D102/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-0 (2-0)Lokomotiv Tashkent1-7+0.252T
UZB D118/03/26Xorazm Urganch1-2 (0-2)Kuruvchi Bunyodkor7-102.25T
UZB D111/03/26Termez Surkhon0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor6-4+0.252.25H
UZB D106/03/26Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-2)Dinamo Samarqand2-202.25B

Đội hình

Lokomotiv TashkentKuruvchi Bunyodkor
1Aleksey Kozlov18Oleksandr Kucherenko22Sunnatilla Poyonov26Abdullokh Yuldashev33COleg Zoteev9Sukhrob Nurullaev14Ivanov Nikolai17Sardor Mirzayev70Mukhammadali Reimov10Shodiyor Shodiboev99Jasurbek Yakhshiboev1CAbdumavlon Abduljalilov3Sardor Rakhmanov13Mukhammad Khakimov27Islom Anvarov45Shamsiddin Tursunmahammadov10Amir Turakulov66Azizbek Tulkinbekov11Sardor Abdunabiev21Nosirzhon Abdusalomov88Mirkamol Annamatov39Fakhriddin Mukhammadov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
11
Phạt góc (HT)
3
6
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
8
6
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
85
102
Tấn công nguy hiểm
67
75
Sút ngoài cầu môn
2
3
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Tashkent (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kuruvchi Bunyodkor (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lokomotiv Tashkent (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 3 (17%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO

Kuruvchi Bunyodkor (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO

Thời gian ghi bàn

37
0 Bàn
75
1 Bàn
33
2 Bàn
52
3 Bàn
00
4+ Bàn
128
B.thắng H1
169
B.thắng H2
Lokomotiv TashkentKuruvchi Bunyodkor

Chi tiết về HT/FT

42
T/T
10
T/H
00
T/B
43
H/T
21
H/H
23
H/B
01
B/T
10
B/H
47
B/B
Lokomotiv TashkentKuruvchi Bunyodkor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
45
Thắng 1
51
Hòa
48
Thua 1
33
Thua 2+
Lokomotiv TashkentKuruvchi Bunyodkor

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Tashkent Thông tin Kuruvchi Bunyodkor
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mirko Jelicic HLV Ilyas Zeytullaev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.513.905.600.892.750.870.851.000.92
Live1.02 ↓11.50 ↑91.00 ↑2.90 ↑5.500.25 ↓0.57 ↓0.001.20 ↑
VcbetSớm1.653.754.600.952.750.840.850.750.95
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑1.10 ↑5.500.73 ↓0.57 ↓0.001.40 ↑
Mansion88Sớm1.504.054.850.812.750.930.741.001.00
Live1.03 ↓7.40 ↑75.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm1.653.654.400.702.500.95---
Live1.02 ↓11.00 ↑65.00 ↑2.55 ↑5.500.22 ↓---
10BETSớm1.553.554.200.852.750.76---
Live1.01 ↓11.48 ↑76.81 ↑1.99 ↑5.500.32 ↓---
12betSớm1.504.054.850.812.750.930.741.001.00
Live1.01 ↓8.20 ↑120.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm1.484.055.500.892.750.870.851.000.91
Live1.01 ↓12.50 ↑18.50 ↑5.88 ↑5.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
WewbetSớm1.663.724.430.952.750.810.850.750.93
Live1.03 ↓10.30 ↑59.00 ↑5.00 ↑5.500.06 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
LadbrokesSớm1.484.005.250.652.501.10---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.12 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.563.704.500.762.750.760.710.750.81
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑9.01 ↑5.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.493.945.760.922.750.840.831.000.94
Live1.21 ↓5.94 ↑15.56 ↑3.09 ↑5.500.23 ↓0.56 ↓0.001.43 ↑
BwinSớm1.474.005.250.632.501.10---
Live1.01 ↓101.00 ↑201.00 ↑0.83 ↑5.500.77 ↓---
1xBetSớm1.703.924.430.742.501.020.850.750.89
Live1.02 ↓16.10 ↑26.00 ↑5.34 ↑5.500.09 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
SNAISớm1.603.754.75------
Live1.67 ↑3.754.25 ↓------
Bet 365Sớm1.533.805.250.902.750.900.851.000.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑0.903.000.900.851.000.95
William HillSớm1.533.605.000.672.501.000.831.000.86
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.05 ↓0.85 ↑1.000.87 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.