Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Sofia vs Teuta Durres, 22:30 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 11/07/2026
Lokomotiv Sofia 0 Hiệp 2 - HT 0-0 0
Teuta Durres
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 17 | 13 |
| Điểm | 7 | 6 | 14 | 8 |
Chủ = Lokomotiv Sofia · Khách = Teuta Durres
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 7 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 11 (27%) |
| 3 (27%) | Hòa/Bại | 5 (12%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lokomotiv Sofia 1 (100%)Hòa 0 (0%)Teuta Durres 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/13 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (1-1) | Teuta Durres | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Sofia
HTBTHHHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Lokomotiv Sofia | 3-3 (2-2) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 26/06/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 22/05/26 | Spartak Varna | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-0 (1-0) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-1) | Beroe Stara Zagora | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | PFK Montana | 2-2 (2-0) | Lokomotiv Sofia | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-2) | Lokomotiv Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (1-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | Botev Vratsa | 3-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | Beroe Stara Zagora | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Botev Plovdiv | 3-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/03/26 | Lokomotiv Sofia | 3-0 (2-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-1) | Slavia Sofia | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CSKA Sofia | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Sofia | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Lokomotiv Sofia | 3-1 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Levski Sofia | 4-3 (1-1) | Lokomotiv Sofia | -1.5 | 2.5 | B |
| 13/02/26 | Spartak Varna | 2-2 (1-0) | Lokomotiv Sofia | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Teuta Durres
TTHBBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Teuta Durres | 1-0 (0-0) | Pogradeci | - | - | T |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | T |
| 06/05/26 | Flamurtari | 1-1 (1-0) | Teuta Durres | -1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Teuta Durres | 0-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | B |
| 26/04/26 | KS Bylis | 2-0 (1-0) | Teuta Durres | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Teuta Durres | 1-2 (1-0) | KS Elbasani | - | - | B |
| 13/04/26 | Vllaznia Shkoder | 1-0 (1-0) | Teuta Durres | -0.5 | 2 | B |
| 05/04/26 | FK Vora | 1-0 (1-0) | Teuta Durres | - | - | B |
| 22/03/26 | Teuta Durres | 2-2 (1-1) | Partizani Tirana | - | - | H |
| 16/03/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-1) | Teuta Durres | - | - | T |
| 10/03/26 | Egnatia | 4-2 (2-1) | Teuta Durres | - | - | B |
| 05/03/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Teuta Durres | -0.5 | 2 | H |
| 01/03/26 | Teuta Durres | 1-1 (0-0) | Flamurtari | +1 | 2 | H |
| 22/02/26 | KF Tirana | 0-1 (0-0) | Teuta Durres | +0.25 | 2 | T |
| 14/02/26 | Teuta Durres | 2-1 (1-1) | KS Bylis | - | - | T |
| 10/02/26 | Teuta Durres | 1-2 (1-1) | Egnatia | 0 | 2 | B |
| 06/02/26 | KS Elbasani | 2-1 (0-0) | Teuta Durres | -0.75 | 2 | B |
| 01/02/26 | Teuta Durres | 0-1 (0-1) | Vllaznia Shkoder | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/01/26 | Teuta Durres | 1-1 (0-1) | FK Vora | +0.5 | 2 | H |
| 19/01/26 | Partizani Tirana | 2-1 (1-0) | Teuta Durres | -0.25 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Tấn công
64
Tấn công nguy hiểm
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Sofia (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Teuta Durres (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Teuta Durres (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 3 (16%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (16%)Hòa 4 (21%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1925 |
| Lokomotiv | Sân nhà | Niko Dovana Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 12000 |
| Stanislav Genchev | HLV | Edlir Tetova |
| Sofia | Khu vực | DURRES |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.70 | 0.93 | 3.00 | 0.89 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.25 ↓ | 4.50 ↑ | 0.99 ↑ | 2.00 | 0.83 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.16 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.65 | 3.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.25 ↓ | 4.50 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 1.09 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.55 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.05 ↓ | 4.15 ↑ | 0.95 | 2.00 | 0.85 ↑ | 0.81 ↓ | 0.50 | 1.01 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.57 | 3.78 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.11 ↓ | 4.52 ↑ | 1.04 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | 0.73 ↓ | 0.50 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 3.72 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.30 ↓ | 4.37 ↑ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.84 ↓ | 1.08 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.81 | 1.35 | 3.50 | 0.50 | 1.94 | 1.50 | 0.33 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.39 ↓ | 3.19 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.75 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.10 ↓ | 4.33 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.