Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Sofia vs CSKA Sofia, 23:00 ngày 16/09/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 16/09/2026
Lokomotiv Sofia 0 Kết thúc HT 0-1 2
CSKA Sofia
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Sofia | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 38' | ⚽ 0 - 2 James Eto'o | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 11 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 7 | 7 | 17 |
Chủ = Lokomotiv Sofia · Khách = CSKA Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (26%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 14 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 8 |
CSKA Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 4 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 4 | 12 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 |
Đội hình
Lokomotiv Sofia
CSKA Sofia
99Martin Velichkov3Kaloyan Kostov6Eiro14Lyaskov A.91Ryan Bidounga20Dimitar Kostadinov31Krasimir Stanoev7Delev S.16Mohamed Medfai77Caue Caruzo29Aralica A.21Fedor Lapoukhov4Almeida D.14Ivanov T.17Martino A.37Cotter B.6Jordao B.7Ebong M.38Leo Pereira99James Eto'o9Godoy S. L.28Pittas I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 442
- 4Almeida D.
- 6Jordao B.
- 7Ebong M.
- 9Godoy S. L.
- 14Ivanov T.
- 17Martino A.
- 21Fedor Lapoukhov
- 28Pittas I.
- 37Cotter B.
- 38Leo Pereira
- 99James Eto'o⚽ Ghi bàn 38'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Sút bóng
48
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
26
TL kiểm soát bóng
47%53%
Phạm lỗi
45
Việt vị
11
Quả ném biên
1211
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Sofia (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
CSKA Sofia (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1948-5-5 |
| Lokomotiv | Sân nhà | Bylgarska Armia |
| 25000 | Sức chứa | 22015 |
| Lyuboslav Penev | HLV | hristo yanev |
| Sofia | Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.45 | 3.83 | 1.45 | 0.78 | 2.75 | 0.84 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 4.45 | 3.83 | 1.45 | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 0.75 | -1.00 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 5.20 | 4.10 | 1.57 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.81 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.45 | 3.95 | 1.56 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 54.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.57 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | -1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.64 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 3.85 ↑ | 1.57 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.45 | 3.95 | 1.56 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.84 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 54.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.75 | 4.10 | 1.55 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.77 | 3.71 | 1.51 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.68 | 3.68 | 1.63 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.94 ↑ | 3.90 ↑ | 1.57 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.82 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 3.90 | 1.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.70 | 3.70 | 1.63 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 476.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.92 | 3.87 | 1.61 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 1.00 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 5.03 ↑ | 4.10 ↑ | 1.63 ↑ | 0.97 ↑ | 2.75 | 0.87 ↑ | 1.05 ↑ | -0.75 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 4.10 | 1.57 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 4.80 | 4.10 | 1.57 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.90 | 1.71 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 378.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.75 | 3.75 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.67 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.60 ↑ | 1.62 ↓ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Sofia | -3/4 | 0 | 0 | 3 |
| CSKA Sofia | +3/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).