Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Sofia vs CSKA 1948 Sofia, 23:00 ngày 08/08/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 08/08/2026
Lokomotiv Sofia 1 Kết thúc HT 0-0 3
CSKA 1948 Sofia
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Sofia | Phút | |
| 13' | Fourat Soltani | |
| Reyan Daskalov | 16' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mohamed Medfai ▼ Erol Dost | 46' ⇄ | |
| ▲ Adil Taoui ▼ Nikolas Penev | 46' ⇄ | |
| Georgi Minchev | 52' | |
| 53' | ⚽ 0 - 1 Elias Franco(Assists:Peter Vitanov) (Kiến tạo: Peter Vitanov) | |
| Mohamed Medfai | 54' | |
| 60' ⇄ | ▲ Atanas Iliev ▼ Benaissa Benamar | |
| 60' ⇄ | ▲ Kostadin Stoynev Iliev ▼ Mamadou Diallo | |
| 60' ⇄ | ▲ Georgi Rusev ▼ Jose Martinez | |
| 60' ⇄ | ▲ Frederic Maciel ▼ Borislav Tsonev | |
| ▲ Ivanov Papazov ▼ Georgi Minchev | 70' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 0 - 2 Frederic Maciel | |
| Spas Delev(Assists:Adil Taoui) (Kiến tạo: Adil Taoui) 1 - 2 ⚽ | 77' | |
| 82' ⇄ | ▲ Jules Meyer ▼ Florian Krebs | |
| ▲ Caue Caruzo ▼ Dimitar Kostadinov | 85' ⇄ | |
| ▲ Eiro ▼ Reyan Daskalov | 85' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 1 - 3 Frederic Maciel(Assists:Georgi Rusev) (Kiến tạo: Georgi Rusev) | |
| 90+2' | Kostadin Stoynev Iliev | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 7 |
| Điểm | 1 | 6 | 11 | 19 |
Chủ = Lokomotiv Sofia · Khách = CSKA 1948 Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 4 (25%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 4 (25%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| Sân khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | 2 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | - | - |
CSKA 1948 Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 7 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 12 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lokomotiv Sofia 3 (15%)Hòa 5 (25%)CSKA 1948 Sofia 12 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/10/25 | Lokomotiv Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/25 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/02/25 | CSKA 1948 Sofia | 1-4 (0-3) | Lokomotiv Sofia | -1 | 2.5 | T |
| 18/08/24 | Lokomotiv Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 2.25 | H |
| 15/04/24 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-1) | Lokomotiv Sofia | -1 | 2.25 | B |
| 21/10/23 | Lokomotiv Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.75 | 2.25 | H |
| 10/05/23 | CSKA 1948 Sofia | 1-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | -1 | 2.25 | T |
| 26/04/23 | Lokomotiv Sofia | 2-3 (1-3) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/03/23 | Lokomotiv Sofia | 0-6 (0-2) | CSKA 1948 Sofia | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/08/22 | CSKA 1948 Sofia | 2-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 25/06/22 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | - | - | B |
| 28/11/21 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (2-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/09/21 | Lokomotiv Sofia | 0-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | - | - | B |
| 07/08/21 | CSKA 1948 Sofia | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/20 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | - | - | H |
| 07/12/19 | Lokomotiv Sofia | 2-3 (1-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/07/19 | CSKA 1948 Sofia | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/06/19 | Lokomotiv Sofia | 0-2 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | - | - | B |
| 23/05/19 | CSKA 1948 Sofia | 3-1 (1-0) | Lokomotiv Sofia | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Sofia
HBHHHTBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (0-0) | Levski Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Lokomotiv Sofia | 0-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | H |
| 04/07/26 | Lokomotiv Sofia | 3-3 (2-2) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 26/06/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 22/05/26 | Spartak Varna | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-0 (1-0) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-1) | Beroe Stara Zagora | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | PFK Montana | 2-2 (2-0) | Lokomotiv Sofia | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-2) | Lokomotiv Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (1-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | Botev Vratsa | 3-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | Beroe Stara Zagora | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Botev Plovdiv | 3-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/03/26 | Lokomotiv Sofia | 3-0 (2-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-1) | Slavia Sofia | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — CSKA 1948 Sofia
HTHTHHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Panathinaikos | 1-1 (1-1) | CSKA 1948 Sofia | -1.5 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-1) | FC Arda Kardzhali | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Spartak Trnava | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Spartak Trnava | 0-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Spartak Varna | 2-2 (2-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | FK Zeleznicar Pancevo | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | NK Varteks Varazdin | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +0.5 | 3 | B |
| 01/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-3 (1-1) | Maribor | - | - | H |
| 29/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | CSKA 1948 Sofia | 4-1 (2-1) | KF Drita Gjilan | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-1) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-1 (0-0) | CSKA Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Cherno More Varna | 0-4 (0-3) | CSKA 1948 Sofia | 0 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | -1 | 2.75 | B |
Đội hình
Lokomotiv Sofia
CSKA 1948 Sofia
99Martin Velichkov14Angel Lyaskov22Reyan Daskalov44Bozhidar Katsarov91Ryan Bidounga5Erol Dost31CKrasimir Stanoev7Spas Delev20Dimitar Kostadinov71Nikolas Penev10Georgi Minchev31Aleks Bozhev5Benaissa Benamar6Egor Parkhomenko15Fourat Soltani96Dragan Grivic23Florian Krebs34Peter Vitanov10Borislav Tsonev17Jose Martinez77Elias Franco93Mamadou Diallo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Erol Dost▼ Rời sân 46'
- 7Spas Delev⚽ Ghi bàn 77'
- 10Georgi Minchev🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 70'
- 14Angel Lyaskov
- 20Dimitar Kostadinov▼ Rời sân 85'
- 22Reyan Daskalov🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 85'
- 31Krasimir Stanoev C
- 44Bozhidar Katsarov
- 71Nikolas Penev▼ Rời sân 46'
- 91Ryan Bidounga
- 99Martin Velichkov
Khách · 4231
- 5Benaissa Benamar▼ Rời sân 60'
- 6Egor Parkhomenko
- 10Borislav Tsonev▼ Rời sân 60'
- 15Fourat Soltani🟨 Thẻ vàng 13'
- 17Jose Martinez▼ Rời sân 60'
- 23Florian Krebs▼ Rời sân 82'
- 31Aleks Bozhev
- 34Peter Vitanov🎯 Kiến tạo 53'
- 77Elias Franco⚽ Ghi bàn 53'
- 93Mamadou Diallo▼ Rời sân 60'
- 96Dragan Grivic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1618
Sút cầu môn
99
Tấn công
119105
Tấn công nguy hiểm
8480
Sút ngoài cầu môn
79
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
127
Việt vị
24
Quả ném biên
2223
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B6T6 H4 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Sofia (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
CSKA 1948 Sofia (26 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Sofia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
CSKA 1948 Sofia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | |
| Lokomotiv | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Lyuboslav Penev | HLV | Aleksandar Emilov Aleksandrov |
| Sofia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.50 | 3.14 | 2.18 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.30 ↓ | 3.14 | 2.36 ↑ | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.47 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 1.04 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.05 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.99 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.26 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 60.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 51.79 ↑ | 5.42 ↑ | 1.13 ↓ | 4.57 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.76 | 3.20 | 2.26 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 1.06 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.10 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.15 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.67 | 3.03 | 2.29 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.09 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.29 | 2.25 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.45 | 1.85 | 0.84 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.63 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.86 | 3.56 | 1.85 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 30.85 ↑ | 5.52 ↑ | 1.19 ↓ | 3.16 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 3.20 | 2.06 | 0.73 | 2.50 | 0.99 | 1.40 | 0.00 | 0.46 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.40 | 1.91 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 3.25 | 2.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Sofia | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| CSKA 1948 Sofia | +1/2 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).