Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Plovdiv vs FC Dunav Ruse, 01:15 ngày 17/08/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 17/08/2026
Lokomotiv Plovdiv 1 Kết thúc HT 1-0 2
FC Dunav Ruse
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Địa điểm: Lokomotiv Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Plovdiv | Phút | |
| Christ Longville(Assists:Lucas Ryan) (Kiến tạo: Lucas Ryan) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Lucas Ryan | 12' | |
| 16' | Stoyan Predev | |
| HT 1-0 | ||
| Ali Dalil | 52' | |
| ▲ Julien Lamy ▼ Christ Longville | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Ilker Budinov ▼ Mario Dilchovski | |
| 64' ⇄ | ▲ Ibrahim Keita ▼ Radoslav Apostolov | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Alexander Valino | |
| ▲ Axel Velev ▼ Ali Dalil | 72' ⇄ | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Kristiyan Boychev | |
| 79' | Ibrahim Keita | |
| ▲ Miha Trdan ▼ Efe Ali | 83' ⇄ | |
| ▲ Dimitar Mrankov ▼ Sevi Idriz | 83' ⇄ | |
| 87' | Kristiyan Boychev | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Stanislav Yovkov ▼ Stefan Gavrilov | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 17 |
| Điểm | 3 | 1 | 12 | 6 |
Chủ = Lokomotiv Plovdiv · Khách = FC Dunav Ruse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Plovdiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Plovdiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 | 10 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 5 | - | - |
FC Dunav Ruse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 4 | 1 | 28 | 4 | 37 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 12 | 32 | 2 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Lokomotiv Plovdiv 8 (42%)Hòa 7 (37%)FC Dunav Ruse 4 (21%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/10/25 | FC Dunav Ruse | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/12/19 | FC Dunav Ruse | 0-3 (0-2) | Lokomotiv Plovdiv | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/08/19 | Lokomotiv Plovdiv | 3-1 (2-1) | FC Dunav Ruse | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/19 | FC Dunav Ruse | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/03/19 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/03/19 | Lokomotiv Plovdiv | 4-1 (3-1) | FC Dunav Ruse | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/10/18 | FC Dunav Ruse | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/10/18 | FC Dunav Ruse | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/09/18 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | FC Dunav Ruse | -1 | 2.75 | H |
| 07/09/18 | Lokomotiv Plovdiv | 4-3 (1-1) | FC Dunav Ruse | - | - | T |
| 19/04/18 | FC Dunav Ruse | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/04/18 | Lokomotiv Plovdiv | 2-2 (1-0) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/12/17 | FC Dunav Ruse | 2-2 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/08/17 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/05/17 | Lokomotiv Plovdiv | 3-4 (1-1) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/04/17 | FC Dunav Ruse | 2-3 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 2.25 | T |
| 10/03/17 | FC Dunav Ruse | 1-1 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | 0 | 2.5 | H |
| 21/10/16 | Lokomotiv Plovdiv | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/11/06 | FC Dunav Ruse | 1-4 (1-2) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Plovdiv
BBTBTTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.25 | 2.5 | B |
| 04/08/26 | Spartak Varna | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.5 | 2.75 | B |
| 08/07/26 | Rilski sportist | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | - | - | T |
| 04/07/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | - | - | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (0-1) | CSKA Sofia | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Arda Kardzhali | 4-0 (3-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 0-1 (0-1) | Cherno More Varna | +0.25 | 2 | B |
| 22/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-4 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.75 | 1.75 | T |
| 13/04/26 | Beroe Stara Zagora | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Botev Vratsa | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — FC Dunav Ruse
BBBBHHHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/14 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | CSKA Sofia | 2-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | -1.5 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | -2.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Cherno More Varna | 1-1 (0-1) | FC Dunav Ruse | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | FC Dunav Ruse | 1-1 (0-0) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 27/06/26 | Spartak Varna | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | FC Dunav Ruse | 1-2 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 23/05/26 | Minyor Pernik | 1-2 (1-0) | FC Dunav Ruse | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Dunav Ruse | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Fratria | 2-2 (0-1) | FC Dunav Ruse | 0 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Dunav Ruse | 2-0 (0-0) | FC Sevlievo | - | - | T |
| 26/04/26 | Sportist Svoge | 3-2 (1-2) | FC Dunav Ruse | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | Marek Dupnitza | +1.25 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Etar | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | H |
| 29/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | CSKA Sofia B | 1-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | Pirin Blagoevgrad | - | - | H |
| 14/03/26 | Belasitsa Petrich | 1-2 (0-1) | FC Dunav Ruse | - | - | T |
Đội hình
Lokomotiv Plovdiv
FC Dunav Ruse
1Bojan Milosavljevic2Adrian Cova4Andrei Chindris5Todor Pavlov13Lucas Ryan12Efe Ali22Ivaylo Ivanov3Ali Dalil7Sevi Idriz11Leijten R.11Ryan Yang Leiten29Christ Longville33Georgi Kitanov5Kyriakos Antoniou22Stoyan Predev39Andre Alves2Mario Dilchovski11Denislav Minchev14Radoslav Apostolov24Stefan Gavrilov44Vladan Vidakovic9Alexander Valino10Kristiyan Boychev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Bojan Milosavljevic
- 2Adrian Cova
- 3Ali Dalil🟨 Thẻ vàng 52' · ▼ Rời sân 72'
- 4Andrei Chindris
- 5Todor Pavlov
- 7Sevi Idriz▼ Rời sân 83'
- 11Leijten R.
- 11Ryan Yang Leiten
- 12Efe Ali▼ Rời sân 83'
- 13Lucas Ryan🎯 Kiến tạo 4' · 🟨 Thẻ vàng 12'
- 22Ivaylo Ivanov
- 29Christ Longville⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 60'
Khách · 352
- 2Mario Dilchovski▼ Rời sân 63'
- 5Kyriakos Antoniou
- 9Alexander Valino⚽ Ghi bàn 71'
- 10Kristiyan Boychev⚽ Ghi bàn 77' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 11Denislav Minchev
- 14Radoslav Apostolov▼ Rời sân 64'
- 22Stoyan Predev🟨 Thẻ vàng 16'
- 24Stefan Gavrilov▼ Rời sân 90+5'
- 33Georgi Kitanov
- 39Andre Alves
- 44Vladan Vidakovic
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
53
Tấn công
9991
Tấn công nguy hiểm
6950
Sút ngoài cầu môn
78
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
613
Việt vị
20
Quả ném biên
2725
So Sánh Sức Mạnh
62 38
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B4T4 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Plovdiv (20 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
FC Dunav Ruse (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Plovdiv (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
FC Dunav Ruse (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 1 (25%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Plovdiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1936 | Thành lập | |
| Lokomotiv | Sân nhà | |
| 18600 | Sức chứa | 0 |
| Dusan Kosic | HLV | Emanuel Lukanov |
| PLOVDIV | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.23 | 4.05 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.61 | 3.23 | 4.05 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.80 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.18 ↓ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.00 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.25 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.45 | 4.70 | 0.75 | 2.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.26 ↑ | 1.06 ↓ | 4.39 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.55 | 4.25 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.25 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.29 | 4.36 | 0.88 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.42 | 4.72 | 0.83 | 2.25 | 0.97 | 0.92 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.05 ↑ | 15.20 ↑ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.79 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 154.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 7.83 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 3.79 | 5.82 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 30.57 ↑ | 5.30 ↑ | 1.19 ↓ | 3.29 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.71 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.60 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.80 | 4.64 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.70 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.40 | 4.80 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Plovdiv | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| FC Dunav Ruse | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).