Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Oslo vs Grorud, 21:00 ngày 22/08/2026
NM Cupen (Na Uy) · 21:00 ngày 22/08/2026
Lokomotiv Oslo 1 Kết thúc HT 1-0 5
Grorud
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Oslo | Phút | |
| Christiaan Wielens 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 1 Awet Ermias Alemseged | |
| 69' | ⚽ 1 - 2 Mikael Harbosen Haga | |
| 71' | ⚽ 1 - 3 Marius Bustgaard Larsen | |
| 84' | ⚽ 1 - 4 Emil Ringstad Kalnaes | |
| 90' | ⚽ 1 - 5 Emil Ringstad Kalnaes | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 29 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 7 | 19 |
Chủ = Lokomotiv Oslo · Khách = Grorud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Oslo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 6 (23%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (35%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Lokomotiv Oslo 1 (50%)Hòa 0 (0%)Grorud 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/25 | Grorud | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 24/04/14 | Grorud | 7-0 (1-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Oslo
HTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/33 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Frigg | 2-2 (1-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | H |
| 08/08/26 | Lokomotiv Oslo | 1-0 (0-0) | Grei | - | - | T |
| 01/08/26 | Valerenga B | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 28/07/26 | Lokomotiv Oslo | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo II | - | - | T |
| 25/06/26 | Gamle Oslo | 6-1 (2-0) | Lokomotiv Oslo | -2 | 4.5 | B |
| 21/06/26 | Lokomotiv Oslo | 1-3 (0-0) | Frigg | -1 | 4 | B |
| 13/06/26 | Asker | 6-0 (3-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 31/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-1 (0-0) | Valerenga B | +0.75 | 4.25 | B |
| 25/05/26 | Konnerud | 4-3 (3-1) | Lokomotiv Oslo | -0.25 | 3.5 | B |
| 14/05/26 | Lokomotiv Oslo | 0-8 (0-5) | Union Carl Berner | 0 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Grei | 4-4 (2-1) | Lokomotiv Oslo | 0 | 3.75 | H |
| 02/05/26 | Baerum SK | 2-1 (0-0) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 25/04/26 | Lokomotiv Oslo | 2-1 (0-0) | Nordstrand | +0.75 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Ullern FC | 2-5 (1-3) | Lokomotiv Oslo | - | - | T |
| 11/04/26 | Lokomotiv Oslo | 0-2 (0-0) | Heming | - | - | B |
| 06/04/26 | Ready | 6-1 (2-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 14/03/26 | Baerum SK | 7-2 (3-1) | Lokomotiv Oslo | - | - | B |
| 07/03/26 | Lokomotiv Oslo | 1-2 (1-0) | Asker | - | - | B |
| 28/02/26 | Lokomotiv Oslo | 1-1 (1-1) | Ullensaker/Kisa IL | - | - | H |
| 14/02/26 | Skeid Oslo | 4-1 (1-1) | Lokomotiv Oslo | -2 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — Grorud
TTBBTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SK Trygg Lade | 0-1 (0-1) | Grorud | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Skeid Oslo | 1-5 (1-3) | Grorud | +0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | Grorud | 0-1 (0-0) | Stjordals Blink | +1 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Lorenskog | 1-0 (1-0) | Grorud | -0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Grorud | 3-0 (3-0) | Junkeren | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/06/26 | Ullensaker/Kisa IL | 2-1 (0-0) | Grorud | +0.75 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | Grorud | 2-1 (0-0) | SK Trygg Lade | +1.5 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Grorud | 3-2 (2-1) | Honefoss BK | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | Tromsdalen | 0-2 (0-1) | Grorud | -0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Grorud | 2-3 (1-1) | Levanger FK | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Rana FK | 0-0 (0-0) | Grorud | - | - | H |
| 24/04/26 | Grorud | 1-0 (0-0) | Skeid Oslo | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Follo | 2-3 (1-2) | Grorud | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Grorud | 0-0 (0-0) | Eidsvold Turn | +0.75 | 3.25 | H |
| 06/04/26 | Kjelsas | 2-1 (1-0) | Grorud | 0 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Strommen | 1-0 (1-0) | Grorud | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/03/26 | Kongsvinger | 2-1 (2-0) | Grorud | - | - | B |
| 14/03/26 | Grorud | 1-3 (1-3) | Honefoss BK | - | - | B |
| 07/03/26 | Lorenskog | 1-3 (0-0) | Grorud | - | - | T |
| 28/02/26 | Grorud | 1-1 (0-0) | Eik-Tonsberg | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
01
Sút bóng
514
Sút cầu môn
39
Tấn công
6178
Tấn công nguy hiểm
2747
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
13
Quả ném biên
1820
So Sánh Sức Mạnh
38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Oslo (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 3.43 bàn/trận
Grorud (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lokomotiv Oslo (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (14%)Hòa 1 (14%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 1 (14%)Xỉu 2 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUOOO
Grorud (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Oslo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Aksel Bergo | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 23.00 | 10.00 | 1.06 | 0.91 | 3.75 | 0.88 | 0.79 | -2.75 | 0.96 |
| Live | 18.00 ↓ | 8.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | 0.96 ↑ | -2.25 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 21.00 | 9.00 | 1.08 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | 1.05 | -2.50 | 0.70 |
| Live | 17.00 ↓ | 8.25 ↓ | 1.12 ↑ | 0.75 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.85 ↓ | -2.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 21.00 | 9.00 | 1.08 | 0.86 | 3.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↓ | 8.60 ↓ | 1.12 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 24.00 | 7.90 | 1.07 | 0.94 | 3.75 | 0.86 | 0.83 | -2.75 | 0.99 |
| Live | 19.90 ↓ | 7.25 ↓ | 1.10 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.98 ↑ | 0.87 ↑ | -2.50 | 0.95 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.10 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↓ | 7.50 ↓ | 1.11 ↑ | 0.30 ↑ | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 21.00 | 7.75 | 1.04 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.76 | -2.75 | 0.76 |
| Live | 16.00 ↓ | 8.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.87 ↑ | -2.25 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 12.41 | 8.82 | 1.08 | 0.85 | 3.75 | 0.83 | 0.79 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 11.19 ↓ | 8.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.82 ↑ | -2.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 15.00 | 8.75 | 1.10 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↓ | 7.75 ↓ | 1.12 ↑ | 0.72 ↑ | 3.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 20.00 | 8.60 | 1.08 | 0.27 | 2.50 | 2.40 | 1.01 | -2.50 | 0.81 |
| Live | 16.50 ↓ | 7.80 ↓ | 1.09 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.82 ↓ | -2.25 | 0.85 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 9.00 | 1.08 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | -2.75 | 1.00 |
| Live | 21.00 | 9.00 | 1.08 | 0.90 | 3.75 | 0.90 | 0.80 | -2.75 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 23.00 | 9.50 | 1.08 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 7.50 ↓ | 1.10 ↑ | 0.73 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.