Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow Youth vs Chertanovo Moscow Youth, 23:00 ngày 28/08/2026

Championship League Trẻ (Nga) · 23:00 ngày 28/08/2026
Lokomotiv Moscow Youth
3 Kết thúc HT 3-1 1
Chertanovo Moscow Youth
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Lokomotiv Moscow Youth Phút Chertanovo Moscow Youth
7' 0 - 1 Nikita Andreev
7' 0 - 2 Andreev N.
1 - 2 15'
Denis Sagaria 2 - 2 16'
Sagaria D. 3 - 2 16'
Nikita Belenkov 4 - 2 17'
5 - 2 17'
Belenkov N. 6 - 2 17'
Denis Sagaria 7 - 2 43'
Sagaria D. 8 - 2 43'
HT 3-1
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 61
Hòa 00 11
Bại 22 38
Ghi bàn 63 228
Mất bàn 105 1622
Điểm 33 194

Chủ = Lokomotiv Moscow Youth · Khách = Chertanovo Moscow Youth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Moscow Youth (23)Hiệp 1 / Cả trậnChertanovo Moscow Youth (22)
9 (39%)Thắng/Thắng1 (5%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (9%)
5 (22%)Hòa/Thắng3 (14%)
3 (13%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa3 (14%)
4 (17%)Bại/Bại8 (36%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2113535728443
Sân nhà106403213225
Sân khách117132515222
6 gần6402147--

Chertanovo Moscow Youth

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21551125472011
Sân nhà1042414191412
Sân khách111371128614
6 gần6114512--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Lokomotiv Moscow Youth 5 (63%)Hòa 2 (25%)Chertanovo Moscow Youth 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC17/04/26Chertanovo Moscow Youth2-2 (1-2)Lokomotiv Moscow Youth6-12--H
RUS YthC01/11/24Lokomotiv Moscow Youth7-0 (3-0)Chertanovo Moscow Youth1-7+0.753.5T
RUS YthC20/09/24Chertanovo Moscow Youth1-2 (0-0)Lokomotiv Moscow Youth4-2+0.53.25T
RUS YthC14/07/23Lokomotiv Moscow Youth3-1 (0-1)Chertanovo Moscow Youth9-2+0.753.25T
RUS YthC04/11/22Chertanovo Moscow Youth0-4 (0-2)Lokomotiv Moscow Youth-03.25T
RUS YthC02/09/22Lokomotiv Moscow Youth1-2 (1-1)Chertanovo Moscow Youth---B
RUS YthC24/09/21Chertanovo Moscow Youth1-2 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth3-1202.75T
RUS YthC27/07/21Lokomotiv Moscow Youth2-2 (2-1)Chertanovo Moscow Youth4-12+1.753.5H

Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow Youth

BTTTBTHTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC21/08/26CSKA Moscow (R)3-2 (2-1)Lokomotiv Moscow Youth8-4-0.53.75B
RUS YthC14/08/26Fakel Youth0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow Youth3-11+1.54T
RUS YthC07/08/26Dinamo Moscow Youth1-2 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth8-4--T
RUS YthC31/07/26Lokomotiv Moscow Youth4-0 (1-0)FK Nizhny Novgorod Youth12-2--T
RUS YthC24/07/26Almaz Antey Youth2-1 (2-0)Lokomotiv Moscow Youth4-4--B
RUS YthC17/07/26Spartak Moscow Youth1-4 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth5-502.75T
RUS YthC10/07/26Lokomotiv Moscow Youth1-1 (0-1)Konopliev Youth18-1+1.753.5H
RUS YthC03/07/26Dinamo Makhachkala Youth1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth6-7+1.253.5T
RUS YthC26/06/26Rubin Kazan (R)1-3 (1-1)Lokomotiv Moscow Youth5-4+1.753.5T
RUS YthC22/05/26Lokomotiv Moscow Youth5-1 (0-0)FK Ural Youth11-2--T
RUS YthC15/05/26Zenit St.Petersburg Youth0-1 (0-1)Lokomotiv Moscow Youth3-9--T
RUS YthC07/05/26Lokomotiv Moscow Youth1-1 (1-1)FK Krasnodar Youth8-4--H
RUS YthC01/05/26FK Rostov Youth2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow Youth5-8--B
RUS YthC24/04/26Lokomotiv Moscow Youth3-1 (2-0)FC Rodina Moscow Youth13-5--T
RUS YthC17/04/26Chertanovo Moscow Youth2-2 (1-2)Lokomotiv Moscow Youth6-12--H
RUS YthC10/04/26Lokomotiv Moscow Youth4-4 (2-2)CSKA Moscow (R)2-8--H
RUS YthC03/04/26Lokomotiv Moscow Youth4-2 (2-1)Fakel Youth9-0--T
RUS YthC20/03/26Lokomotiv Moscow Youth5-0 (2-0)Dinamo Moscow Youth9-5+0.753.25T
RUS YthC13/03/26FK Nizhny Novgorod Youth2-5 (0-2)Lokomotiv Moscow Youth3-9--T
RUS YthC06/03/26Lokomotiv Moscow Youth2-2 (1-1)Almaz Antey Youth5-1--H

Thành tích gần đây — Chertanovo Moscow Youth

TBBBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/23 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS YthC21/08/26Chertanovo Moscow Youth1-0 (1-0)Spartak Moscow Youth1-9-0.753.5T
RUS YthC14/08/26Dinamo Makhachkala Youth2-1 (0-1)Chertanovo Moscow Youth11-2-0.53.75B
RUS YthC07/08/26Chertanovo Moscow Youth0-2 (0-0)Rubin Kazan (R)3-403B
RUS YthC31/07/26FK Ural Youth3-1 (2-0)Chertanovo Moscow Youth6-302.75B
RUS YthC24/07/26Chertanovo Moscow Youth0-3 (0-2)Zenit St.Petersburg Youth4-9-1.753.5B
RUS YthC17/07/26FK Rostov Youth2-2 (1-0)Chertanovo Moscow Youth7-3-13.5H
RUS YthC10/07/26Chertanovo Moscow Youth1-3 (1-0)FK Krasnodar Youth3-4-23.5B
RUS YthC03/07/26Chertanovo Moscow Youth0-2 (0-1)FC Rodina Moscow Youth0-4-0.53.25B
RUS YthC26/06/26Konopliev Youth3-0 (1-0)Chertanovo Moscow Youth0-8-0.253.5B
RUS YthC22/05/26CSKA Moscow (R)3-0 (2-0)Chertanovo Moscow Youth10-4--B
RUS YthC19/05/26Chertanovo Moscow Youth4-4 (2-4)Dinamo Makhachkala Youth---H
RUS YthC15/05/26Chertanovo Moscow Youth2-1 (1-1)Fakel Youth5-6--T
RUS YthC07/05/26Dinamo Moscow Youth2-2 (1-2)Chertanovo Moscow Youth4-2--H
RUS YthC01/05/26Chertanovo Moscow Youth3-2 (1-1)FK Nizhny Novgorod Youth8-4--T
RUS YthC24/04/26Almaz Antey Youth2-3 (2-0)Chertanovo Moscow Youth10-3--T
RUS YthC17/04/26Chertanovo Moscow Youth2-2 (1-2)Lokomotiv Moscow Youth6-12--H
RUS YthC10/04/26Spartak Moscow Youth3-0 (1-0)Chertanovo Moscow Youth8-3--B
RUS YthC20/03/26Rubin Kazan (R)0-0 (0-0)Chertanovo Moscow Youth--0.253.25H
RUS YthC13/03/26Chertanovo Moscow Youth1-0 (0-0)FK Ural Youth7-1--T
RUS YthC06/03/26Zenit St.Petersburg Youth5-1 (1-0)Chertanovo Moscow Youth8-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
13
5
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
73
75
Tấn công nguy hiểm
44
38
Sút ngoài cầu môn
5
2
Đá phạt trực tiếp
15
26
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
22
13
Việt vị
3
2
Quả ném biên
18
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

70 30
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B1
T1 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1
T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Moscow Youth (23 trận)
Ghi 2.70 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Chertanovo Moscow Youth (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lokomotiv Moscow Youth (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Chertanovo Moscow Youth (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

Thời gian ghi bàn

05
0 Bàn
24
1 Bàn
11
2 Bàn
20
3 Bàn
30
4+ Bàn
73
B.thắng H1
163
B.thắng H2
Lokomotiv Moscow YouthChertanovo Moscow Youth

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
02
T/B
30
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
11
B/H
14
B/B
Lokomotiv Moscow YouthChertanovo Moscow Youth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

90
Thắng 2+
35
Thắng 1
55
Hòa
31
Thua 1
09
Thua 2+
Lokomotiv Moscow YouthChertanovo Moscow Youth

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Moscow Youth Thông tin Chertanovo Moscow Youth
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.574.054.250.864.500.940.862.000.94
Live1.01 ↓8.80 ↑60.00 ↑7.14 ↑4.500.03 ↓0.14 ↓0.002.94 ↑
10BETSớm1.294.908.600.843.750.80---
Live1.01 ↓12.31 ↑63.16 ↑2.25 ↑4.500.28 ↓---
12betSớm1.157.009.300.914.000.850.872.250.89
Live1.01 ↓8.80 ↑60.00 ↑7.14 ↑4.500.03 ↓0.14 ↓0.002.94 ↑
SbobetSớm1.156.108.400.803.750.900.672.001.03
Live1.07 ↓6.40 ↑16.50 ↑5.88 ↑4.500.03 ↓0.26 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.265.207.650.873.750.870.871.750.87
Live1.01 ↓7.25 ↑31.00 ↑3.84 ↑4.500.04 ↓0.14 ↓0.002.94 ↑
PinnacleSớm1.235.836.730.853.750.850.811.750.89
Live1.09 ↓7.67 ↑20.89 ↑2.53 ↑4.500.25 ↓2.23 ↑0.250.29 ↓
1xBetSớm1.315.009.000.703.501.020.701.501.02
Live1.10 ↓9.08 ↑19.20 ↑8.60 ↑4.500.03 ↓2.20 ↑0.250.35 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.