Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow (W) vs Spartak Moscow (W), 16:30 ngày 22/08/2026
Cúp Nữ Nga · 16:30 ngày 22/08/2026
Lokomotiv Moscow (W) 2 Kết thúc HT 0-0 0
Spartak Moscow (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Moscow (W) | Phút | |
| Polina Yuklyaeva | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 71' | Natalya Mashina | |
| 2 - 0 ⚽ | 87' | |
| 87' | Natalia Morozova | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 19 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 11 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 18 | 17 |
Chủ = Lokomotiv Moscow (W) · Khách = Spartak Moscow (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Lokomotiv Moscow (W) 1 (17%)Hòa 4 (67%)Spartak Moscow (W) 1 (17%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 4 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Spartak Moscow (W) | 3-4 (2-3) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 17/10/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 18/05/25 | Spartak Moscow (W) | 3-3 (2-2) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 16/11/24 | Lokomotiv Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow (W) | 0 | 2.25 | H |
| 23/06/24 | Spartak Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow (W)
TTHBHTHTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Spartak Moscow (W) | 3-4 (2-3) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Krasnodar FK (W) | 2-2 (1-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Rubin Kazan (W) | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | FK Rostov (W) | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 2-5 (1-3) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 5-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Dnepr Mogilev (W) | 0-6 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-1 (1-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Spartak Moscow (W)
BTTHTBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Spartak Moscow (W) | 3-4 (2-3) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Krasnodar FK (W) | 1-4 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (1-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Spartak Moscow (W) | 5-0 (1-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | CSKA Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 04/07/26 | Football Club Pari Nizhny Novgorod (W) | 0-9 (0-5) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-3 (0-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | H |
| 10/05/26 | Spartak Moscow (W) | 2-0 (0-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-2 (0-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Chertanovo Moscow (W) | 1-3 (1-1) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (1-1) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-5 (1-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | Spartak Moscow (W) | 0-0 (0-0) | India (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
12
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B1T1 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (W) (19 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Spartak Moscow (W) (21 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.10 | 2.47 | 0.62 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.15 ↑ | 2.48 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.14 | 2.68 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.79 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.16 ↑ | 2.60 ↓ | 1.02 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.70 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.51 ↑ | 3.32 ↓ | 2.64 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.