Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow (W) vs CSKA Moscow (W), 18:30 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 18:30 ngày 09/08/2026
Lokomotiv Moscow (W) 1 Kết thúc HT 1-0 0
CSKA Moscow (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Moscow (W) | Phút | |
| Solovyeva A. (Assist:Nelli Korovkina)(Assists:Nelli Korovkina) (Kiến tạo: Nelli Korovkina) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| Dolgova K. | 46' | |
| Vladislava Butkevich | 76' | |
| 77' | Akimova A. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 5 | 20 | 29 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 10 | 6 |
| Điểm | 9 | 5 | 21 | 21 |
Chủ = Lokomotiv Moscow (W) · Khách = CSKA Moscow (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 14 (67%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 3 | 3 | 27 | 9 | 30 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 4 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 4 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | - | - |
CSKA Moscow (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 13 | 1 | 2 | 40 | 9 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 4 | 25 | 1 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 16 | 5 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 24 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lokomotiv Moscow (W) 8 (40%)Hòa 4 (20%)CSKA Moscow (W) 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 19/07/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 0-3 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 24/05/25 | CSKA Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 09/11/24 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (2-0) | Lokomotiv Moscow (W) | -1 | 2.25 | B |
| 05/10/24 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-0 (2-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 15/06/24 | Lokomotiv Moscow (W) | 0-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/11/23 | CSKA Moscow (W) | 1-2 (0-2) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 01/10/23 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (2-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-1 (1-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 21/05/23 | Lokomotiv Moscow (W) | 0-2 (0-0) | CSKA Moscow (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/10/22 | CSKA Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 24/09/22 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | H |
| 27/08/22 | CSKA Moscow (W) | 1-2 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 18/06/22 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-1 (1-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 07/05/22 | Lokomotiv Moscow (W) | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 20/11/21 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 07/08/21 | CSKA Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 22/05/21 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 08/03/21 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-0 (1-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2 | T |
| 06/12/20 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow (W)
HBHTHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Krasnodar FK (W) | 2-2 (1-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Rubin Kazan (W) | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | FK Rostov (W) | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 04/07/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 2-5 (1-3) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-2 (0-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 3-0 (1-0) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 5-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 01/02/26 | Dnepr Mogilev (W) | 0-6 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 1-1 (1-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 17/10/25 | Lokomotiv Moscow (W) | 0-2 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Dynamo Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — CSKA Moscow (W)
TTTTTHTBTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | CSKA Moscow (W) | 4-1 (2-1) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 24/07/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (2-1) | FK Ryazan (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | FK Rostov (W) | +2.75 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | CSKA Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Chelyabinsk FC (W) | 0-13 (0-7) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | CSKA Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Rubin Kazan (W) | 2-3 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | Spartak Moscow (W) | 1-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | 0 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | Krasnodar FK (W) | 0-3 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | FK Ryazan (W) | 0-1 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-3 (0-3) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | CSKA Moscow (W) | +1.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | CSKA Moscow (W) | 2-0 (1-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | CSKA Moscow (W) | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | CSKA Moscow (W) | 3-0 (2-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | FK Rostov (W) | 0-6 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Zenit St Petersburg (W) | 0-1 (0-0) | CSKA Moscow (W) | -0.5 | 2 | T |
| 02/11/25 | Spartak Moscow (W) | 2-2 (0-1) | CSKA Moscow (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | CSKA Moscow (W) | 1-0 (0-0) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
53
Sút cầu môn
12
Tấn công
96105
Tấn công nguy hiểm
90129
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B8T8 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (W) (20 trận)
Ghi 2.30 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
CSKA Moscow (W) (21 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CSKA Moscow (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.48 | 0.76 | 2.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.31 ↑ | 96.87 ↑ | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.47 | 2.97 | 1.90 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 85.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.87 | 3.05 | 2.27 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.66 ↑ | 3.10 ↑ | 1.92 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.88 ↓ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.05 | 1.79 | 0.85 | 2.25 | 0.68 | 0.79 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 4.40 ↑ | 3.20 ↑ | 1.80 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.92 | 3.01 | 1.79 | 0.93 | 2.25 | 0.75 | 0.87 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.91 ↓ | 3.01 | 1.91 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.60 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.82 ↑ | 37.00 ↑ | 6.21 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.