Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Terek Grozny, 22:00 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Nga · 22:00 ngày 25/07/2026
Lokomotiv Moscow Sắp đá --:--:--
Terek Grozny
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 13 | 10 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 12 |
| Điểm | 9 | 7 | 18 | 14 |
Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Terek Grozny
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (38%) | Thắng/Thắng | 13 (33%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (10%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 7 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 3 (8%) |
| 5 (12%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
Terek Grozny
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
⏳ Trận chưa diễn ra. Dưới đây là đội hình dự kiến (nếu có) và thông tin chuẩn bị. Xem thêm tab So sánh TL.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Terek Grozny (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-1-1 | Thành lập | 1958 |
| Lokomotiv Moscow Stadium | Sân nhà | Akhmat Arena |
| 30000 | Sức chứa | 10000 |
| Mikhail Galaktionov | HLV | Stanislav Cherchesov |
| Moscow | Khu vực | Groznyi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.85 | 5.00 | 0.75 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 4.10 ↑ | 5.20 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.61 | 4.21 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.13 ↓ | 5.35 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 1.04 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.75 | 0.84 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.00 ↓ | 5.00 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 1.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.10 | 5.18 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.61 ↑ | 4.11 ↑ | 5.21 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.88 | 0.79 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.89 | 5.63 | 0.76 | 2.50 | 1.24 | 1.41 | 1.25 | 0.58 |
| Live | 1.67 ↓ | 4.33 ↑ | 5.39 ↓ | 1.00 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 1.45 ↑ | 1.25 | 0.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.