Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Spartak Moscow, 23:45 ngày 01/11/2026
Ngoại hạng Nga · 23:45 ngày 01/11/2026
Lokomotiv Moscow 0 Kết thúc HT 0-3 4
Spartak Moscow
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Nhiệt độ: 0℃~1℃
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Moscow | Phút | |
| 11' | ⚽ 1 - 0 Rudenko A. (phản lưới) | |
| HT 0-3 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 13 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 17 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 9 | 22 |
Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Spartak Moscow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 7 (27%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 15 |
Spartak Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 5 | 13 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 3 | 7 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 5 |
Đội hình
Lokomotiv Moscow
Spartak Moscow
1Mitryushkin A.24Nenakhov M.45Silyanov A.47Danila Godyaev85Morozov E.6Babkin S.18Titkov N.7Bakaev Z.19Rudenko A.77Mostovoy A.27Komlichenko N.98Maksimenko A.6Babic S.27Dmitriev I.47Zobnin R.68Litvinov R.18Umyarov N.3Wooh C.5Barco E.7Solari P.83Fernandes G.9Ugalde M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mitryushkin A.
- 6Babkin S.
- 7Bakaev Z.
- 18Titkov N.
- 19Rudenko A.⚽ Phản lưới 11'
- 24Nenakhov M.
- 27Komlichenko N.
- 45Silyanov A.
- 47Danila Godyaev
- 77Mostovoy A.
- 85Morozov E.
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
03
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
65140
TL chuyền bóng thành công
80%89%
Phạm lỗi
03
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
33
Chuyền dài
30
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Spartak Moscow (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-1-1 | Thành lập | 1922-1-1 |
| Lokomotiv Moscow Stadium | Sân nhà | Spartak Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 84745 |
| Mikhail Galaktionov | HLV | Juan Carlos Carcedo |
| Moscow | Khu vực | Moscow |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.05 | 3.95 | 1.61 | 0.82 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.65 ↑ | 4.35 ↑ | 1.48 ↓ | 0.82 | 3.00 | 0.90 | 0.82 ↓ | -1.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.86 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 31.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 1.05 ↑ | -0.50 | 0.83 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.20 | 3.70 | 1.70 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.84 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.75 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 68.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.05 | 3.80 | 1.75 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 68.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.20 | 4.00 | 1.69 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 26.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.94 | 3.58 | 1.70 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 29.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.71 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 6.06 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.69 | 3.90 | 2.05 | 0.81 | 2.50 | 1.16 | 1.06 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 47.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.54 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.