Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Rubin Kazan, 23:30 ngày 06/11/2026

Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 06/11/2026
Lokomotiv Moscow
0 Hiệp 1 - 7' HT 0-0 0
Rubin Kazan
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 0
Nhiệt độ: 0℃~1℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 00 33
Bại 32 55
Ghi bàn 11 138
Mất bàn 93 1716
Điểm 03 99

Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Rubin Kazan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Moscow (31)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Kazan (29)
9 (29%)Thắng/Thắng9 (31%)
2 (6%)Thắng/Hòa3 (10%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (13%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (19%)Hòa/Hòa4 (14%)
3 (10%)Hòa/Bại4 (14%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (7%)
3 (10%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng603358314
Sân nhà302112211
Sân khách301246115

Rubin Kazan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62319897
Sân nhà31115546
Sân khách31204357

Đội hình

Lokomotiv MoscowRubin Kazan
1Mitryushkin A.3Fasson L.45Silyanov A.47Danila Godyaev85Morozov E.6Babkin S.18Titkov N.9Pinyaev S.14Dzhikiya G.77Mostovoy A.27Komlichenko N.38Evgeni Staver2Teslenko E.5Vujacic I.12Arroyo A.71Samoshnikov I.98Lobov N.6Iwu U.7Ulvi Babaev14Saavedra I.22Hodza V.10Salcedo E.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

TL kiểm soát bóng
69%
31%
Chuyền bóng
26
15
TL chuyền bóng thành công
77%
60%
Phạm lỗi
2
0
Quả ném biên
1
2
Chuyền dài
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Moscow Thông tin Rubin Kazan
1923-1-1 Thành lập 1958-1-1
Lokomotiv Moscow Stadium Sân nhà Kazan Arena
30000 Sức chứa 25000
Mikhail Galaktionov HLV Franc Artiga
Moscow Khu vực KAZAN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.983.433.070.942.500.780.780.251.00
Live2.25 ↑3.25 ↓2.68 ↓0.95 ↑2.250.75 ↓0.66 ↓0.001.10 ↑
EasybetsSớm2.153.603.601.022.500.790.820.251.01
Live2.30 ↑3.20 ↓3.10 ↓0.88 ↓2.250.90 ↑1.05 ↑0.250.76 ↓
VcbetSớm2.103.253.200.992.500.810.800.251.00
Live2.25 ↑3.13 ↓3.00 ↓0.91 ↓2.250.88 ↑0.99 ↑0.250.81 ↓
Mansion88Sớm2.023.353.301.002.500.840.810.251.05
Live2.47 ↑3.10 ↓2.68 ↓1.02 ↑2.250.86 ↑1.09 ↑0.250.81 ↓
12betSớm2.023.353.301.002.500.840.810.251.05
Live2.47 ↑3.10 ↓2.68 ↓1.01 ↑2.250.87 ↑1.08 ↑0.250.82 ↓
CrownSớm2.113.403.201.052.500.820.850.251.03
Live2.42 ↑3.10 ↓2.91 ↓1.01 ↓2.250.85 ↑1.12 ↑0.250.77 ↓
SbobetSớm2.013.183.241.012.500.850.830.251.05
Live2.42 ↑2.95 ↓2.85 ↓1.00 ↓2.250.88 ↑1.07 ↑0.250.83 ↓
18BetSớm2.053.403.300.982.500.750.770.250.96
Live2.55 ↑3.15 ↓2.75 ↓0.95 ↓2.250.80 ↑1.02 ↑0.250.75 ↓
1xBetSớm2.153.493.790.972.250.970.860.251.10
Live2.28 ↑3.35 ↓3.29 ↓0.82 ↓2.250.98 ↑0.69 ↓0.001.26 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.