Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Rubin Kazan, 23:30 ngày 06/11/2026
Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 06/11/2026
Lokomotiv Moscow 0 Hiệp 1 - 7' HT 0-0 0
Rubin Kazan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Nhiệt độ: 0℃~1℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 17 | 16 |
| Điểm | 0 | 3 | 9 | 9 |
Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 15 |
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 9 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 7 |
Đội hình
Lokomotiv Moscow
Rubin Kazan
1Mitryushkin A.3Fasson L.45Silyanov A.47Danila Godyaev85Morozov E.6Babkin S.18Titkov N.9Pinyaev S.14Dzhikiya G.77Mostovoy A.27Komlichenko N.38Evgeni Staver2Teslenko E.5Vujacic I.12Arroyo A.71Samoshnikov I.98Lobov N.6Iwu U.7Ulvi Babaev14Saavedra I.22Hodza V.10Salcedo E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
69%31%
Chuyền bóng
2615
TL chuyền bóng thành công
77%60%
Phạm lỗi
20
Quả ném biên
12
Chuyền dài
03
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-1-1 | Thành lập | 1958-1-1 |
| Lokomotiv Moscow Stadium | Sân nhà | Kazan Arena |
| 30000 | Sức chứa | 25000 |
| Mikhail Galaktionov | HLV | Franc Artiga |
| Moscow | Khu vực | KAZAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.43 | 3.07 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 ↓ | 2.68 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.60 | 3.60 | 1.02 | 2.50 | 0.79 | 0.82 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↓ | 3.10 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.20 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.13 ↓ | 3.00 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.10 ↓ | 2.68 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.86 ↑ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.35 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.10 ↓ | 2.68 ↓ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.87 ↑ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.11 | 3.40 | 3.20 | 1.05 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.10 ↓ | 2.91 ↓ | 1.01 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.18 | 3.24 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 2.42 ↑ | 2.95 ↓ | 2.85 ↓ | 1.00 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.75 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.15 ↓ | 2.75 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.49 | 3.79 | 0.97 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 2.28 ↑ | 3.35 ↓ | 3.29 ↓ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.