Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Krylya Sovetov, 00:45 ngày 17/09/2026
Ngoại hạng Nga · 00:45 ngày 17/09/2026
Lokomotiv Moscow 1 Kết thúc HT 0-0 1
Krylya Sovetov
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 12 |
| Điểm | 5 | 3 | 10 | 14 |
Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Krylya Sovetov
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (20%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 15 |
Krylya Sovetov
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 | 16 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 4 | 6 | 4 |
Đội hình
Lokomotiv Moscow
Krylya Sovetov
1Mitryushkin A.24Nenakhov M.45Silyanov A.74Chevardin D.85Morozov E.18Titkov N.75Eremeev I.6Babkin S.19Rudenko A.77Mostovoy A.27Komlichenko N.80Nikita Kokarev2Pechenin K.15Rasskazov N.23Chernov N.47Bozhin S.4Gorshkov Y.22Fernando Costanza8Vityugov M.10Kramaric M.17Chesnokov I.73Shitov V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
03
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
8262
TL chuyền bóng thành công
84%74%
Phạm lỗi
33
Cứu thua
20
Quả ném biên
46
Chuyền dài
15
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Krylya Sovetov (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-1-1 | Thành lập | 1942 |
| Lokomotiv Moscow Stadium | Sân nhà | Cosmos Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 33180 |
| Mikhail Galaktionov | HLV | Sergey Bulatov |
| Moscow | Khu vực | Samara |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.84 | 3.53 | 3.33 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.84 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.48 ↓ | 3.01 ↓ | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.90 | 4.20 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.85 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.85 | 0.97 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.89 | 3.70 | 3.55 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.30 | 3.54 | 0.72 | 2.50 | 1.16 | 1.16 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.80 | 0.89 | 2.75 | 0.84 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 10.02 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.86 | 3.89 | 4.51 | 0.96 | 2.50 | 0.98 | 0.64 | 0.25 | 1.47 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 36.00 ↑ | 10.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.