Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs FC Krasnodar, 23:30 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Nga · 23:30 ngày 17/10/2026
Lokomotiv Moscow 3 Kết thúc HT 1-1 3
FC Krasnodar
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Moscow | Phút | |
| Montes C. | 2' | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Joao Batxi (Kiến tạo: Jhon Cordoba) | |
| Nyamsi G. | 12' | |
| Titkov N. 1 - 1 ⚽ | 16' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 12 |
| Điểm | 5 | 2 | 10 | 14 |
Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = FC Krasnodar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 10 (40%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Lokomotiv Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 8 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 11 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 15 |
FC Krasnodar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 11 | 4 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
Đội hình
Lokomotiv Moscow
FC Krasnodar
1Mitryushkin A.5Nyamsi G.23Montes C.24Nenakhov M.45Silyanov A.6Babkin S.18Titkov N.7Bakaev Z.9Pinyaev S.77Mostovoy A.27Komlichenko N.1Agkatsev S.2M.Rodríguez5Jubal15Olaza L.40Ilya Vakhania6K. Pina53Chernikov A.11Joao Batxi18Christian47Utkin D.9Cordoba J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mitryushkin A.
- 5Nyamsi G.🟨 Thẻ vàng 12'
- 6Babkin S.
- 7Bakaev Z.
- 9Pinyaev S.
- 18Titkov N.⚽ Ghi bàn 16'
- 23Montes C.🟨 Thẻ vàng 2'
- 24Nenakhov M.
- 27Komlichenko N.
- 45Silyanov A.
- 77Mostovoy A.
Khách · 4231
- 1Agkatsev S.
- 2M.Rodríguez
- 5Jubal
- 6K. Pina
- 9Cordoba J.🎯 Kiến tạo 5'
- 11Joao Batxi⚽ Ghi bàn 5'
- 15Olaza L.
- 18Christian
- 40Ilya Vakhania
- 47Utkin D.
- 53Chernikov A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
20
Sút bóng
57
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
146197
TL chuyền bóng thành công
72%79%
Phạm lỗi
73
Cứu thua
33
Quả ném biên
1012
Chuyền dài
1516
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Krasnodar (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-1-1 | Thành lập | 2008 |
| Lokomotiv Moscow Stadium | Sân nhà | Krasnodar Stadium |
| 30000 | Sức chứa | 31654 |
| Mikhail Galaktionov | HLV | Murad Musaev |
| Moscow | Khu vực | Krasnodar |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.51 | 1.98 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.73 ↓ | 3.50 ↓ | 2.12 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.70 | 2.11 | 0.84 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.40 ↑ | 63.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.30 | 3.40 | 2.00 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.93 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.93 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 1.06 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.07 | 0.84 | 2.50 | 1.03 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.60 ↑ | 36.00 ↑ | 4.76 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.08 | 3.15 | 2.08 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.80 | -0.50 | 1.08 |
| Live | 1.30 ↓ | 3.77 ↑ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.35 | 2.00 | 0.79 | 2.50 | 0.94 | 1.00 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.50 ↑ | 84.00 ↑ | 3.07 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.90 | 3.59 | 2.08 | 1.10 | 2.50 | 0.86 | 0.60 | -0.75 | 1.28 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.20 ↑ | 10.30 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.