Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Dynamo Moscow, 00:00 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 30/08/2026
Lokomotiv Moscow
0 Kết thúc HT 0-0 1
Dynamo Moscow
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Lokomotiv Moscow Phút Dynamo Moscow
Danila Godyaev 25'
Danila Godyaev 25'
HT 0-0
▲ Evgeniy Morozov ▼ Giorgi Djikia46'
52' ▲ Luis Chavez ▼ Anton Miranchuk
1 - 0 60'
65' ▲ Timofey Marinkin ▼ Arthur Gomes
73' 1 - 1 Maksim Osipenko
▲ Zelimkhan Bakaev ▼ Danila Godyaev73'
▲ Aleksandr Kovalenko ▼ Ilya Eremeev81'
Cesar Jasib Montes Castro 85'
87' ▲ Nicolas Marichal Perez ▼ Ivan Sergeyev
▲ Nikita Saltykov ▼ Sergey Pinyaev89'
▲ Vladislav Golubev ▼ Vadim Rakov89'
Zelimkhan Bakaev 90+5'
90+6' David Ricardo Loiola da Silva
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 16
Hòa 00 41
Bại 30 53
Ghi bàn 27 1017
Mất bàn 51 1410
Điểm 09 719

Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Dynamo Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Moscow (24)Hiệp 1 / Cả trậnDynamo Moscow (22)
8 (33%)Thắng/Thắng4 (18%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Thắng8 (36%)
3 (13%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (13%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (8%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng603358314
Sân nhà302112211
Sân khách301246115
6 gần603358--

Dynamo Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631287106
Sân nhà32106274
Sân khách310225310
6 gần630388--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lokomotiv Moscow 6 (30%)Hòa 6 (30%)Dynamo Moscow 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5+0.252.75H
RUS PR04/10/25Dynamo Moscow3-5 (2-2)Lokomotiv Moscow9-4-0.252.75T
INT CF12/07/25Lokomotiv Moscow1-5 (0-0)Dynamo Moscow---B
RUS PR15/03/25Lokomotiv Moscow2-1 (1-1)Dynamo Moscow3-3+0.253T
INT CF15/02/25Lokomotiv Moscow0-2 (0-2)Dynamo Moscow4-2--B
RUS Cup28/11/24Lokomotiv Moscow0-1 (0-0)Dynamo Moscow2-5+0.253B
RUS Cup06/11/24Dynamo Moscow1-2 (1-1)Lokomotiv Moscow4-4-0.253T
RUS PR27/07/24Dynamo Moscow3-1 (1-1)Lokomotiv Moscow5-7-0.252.75B
RUS PR03/03/24Dynamo Moscow2-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-2-0.252.75B
RUS PR21/10/23Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Dynamo Moscow8-802.5H
RUS PR28/05/23Dynamo Moscow2-4 (1-1)Lokomotiv Moscow11-5-0.252.75T
RUS PR22/10/22Lokomotiv Moscow1-3 (1-1)Dynamo Moscow2-9-0.252.5B
INT CF10/07/22Lokomotiv Moscow3-3 (1-0)Dynamo Moscow---H
RUS PR14/05/22Lokomotiv Moscow3-3 (1-3)Dynamo Moscow6-2-0.252.5H
RUS PR27/08/21Dynamo Moscow1-1 (1-1)Lokomotiv Moscow10-2-0.252.5H
RUS PR08/05/21Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Dynamo Moscow3-702.25H
RUS PR08/11/20Dynamo Moscow5-1 (2-1)Lokomotiv Moscow8-2-0.252.25B
RUS PR01/12/19Lokomotiv Moscow1-2 (1-1)Dynamo Moscow6-5+0.52.25B
RUS PR18/08/19Dynamo Moscow1-2 (1-1)Lokomotiv Moscow4-3+0.252.25T
RUS PR30/03/19Dynamo Moscow0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow4-5+0.252.25T

Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow

BBHHHBHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR23/08/26CSKA Moscow3-2 (1-1)Lokomotiv Moscow5-1-0.52.75B
RUS Cup19/08/26Rostov FK1-0 (0-0)Lokomotiv Moscow1-402.5B
RUS PR14/08/26Gazovik Orenburg1-1 (0-1)Lokomotiv Moscow6-2+0.52.75H
RUS PR08/08/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Akron Togliatti2-6+1.253H
RUS Cup05/08/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)CSKA Moscow5-402.75H
RUS PR01/08/26FK Makhachkala2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow2-9+0.252.25B
RUS PR26/07/26Lokomotiv Moscow1-1 (1-0)Terek Grozny2-5+0.752.75H
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---T
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75T
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3-0.252.75T
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)Spartak Kostroma---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow8-0 (3-0)Znamya Truda---T
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2+0.52.25T
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5+0.252.75H
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8+0.52.5B
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3-0.252.5H

Thành tích gần đây — Dynamo Moscow

TBBTTBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR23/08/26Dynamo Moscow3-1 (1-1)Rodina Moscow5-2+1.253T
RUS Cup20/08/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)FC Krasnodar8-202.75B
RUS PR16/08/26Zenit St. Petersburg3-0 (2-0)Dynamo Moscow1-7-0.752.75B
RUS PR09/08/26Dynamo Moscow3-1 (0-0)FK Makhachkala4-2+0.752.25T
RUS Cup05/08/26Fakel0-1 (0-0)Dynamo Moscow4-6+0.52.5T
RUS PR02/08/26Baltika Kaliningrad2-1 (0-0)Dynamo Moscow2-802.25B
RUS PR25/07/26Dynamo Moscow0-0 (0-0)Krylya Sovetov6-2+1.252.75H
INT CF18/07/26Dynamo Moscow5-2 (4-1)CSKA Moscow4-9-2.75T
INT CF18/07/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Dynamo Moscow---T
INT CF14/07/26CSKA Moscow3-4 (1-1)Dynamo Moscow---T
INT CF10/07/26Dynamo Moscow10-0 (4-0)Dinamo Moscow B---T
INT CF07/07/26Dynamo Moscow2-1 (2-0)Gazovik Orenburg---T
INT CF04/07/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FK Nizhny Novgorod---T
INT CF27/06/26Dynamo Moscow0-2 (0-2)Torpedo Moscow---B
RUS PR17/05/26Baltika Kaliningrad1-2 (0-1)Dynamo Moscow5-202.25T
RUS PR12/05/26Dynamo Moscow2-1 (0-1)FC Krasnodar2-6-0.52.75T
RUS Cup08/05/26FC Krasnodar0-0 (0-0)Dynamo Moscow6-4-0.52.75H
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5-0.252.75H
RUS PR26/04/26Dynamo Moscow2-0 (1-0)FK Sochi5-5+1.253T
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7+0.752.5B

Đội hình

Lokomotiv MoscowDynamo Moscow
1CAnton Mitryushkin3Lucas Fasson14Giorgi Djikia23Cesar Jasib Montes Castro45Aleksandr Silyanov6Sergey Babkin19Aleksandr Rudenko47Danila Godyaev75Ilya Eremeev9Sergey Pinyaev11Vadim Rakov1Kurban Rasulov4Juan Cáceres8Rubens Antonio Dias55Maksim Osipenko57David Ricardo Loiola da Silva10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello15Danil Glebov21Anton Miranchuk11Arthur Gomes33CIvan Sergeyev91Iaroslav Gladyshev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
8
12
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
95
111
Tấn công nguy hiểm
54
55
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
2
4
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
473
463
TL chuyền bóng thành công
77%
78%
Phạm lỗi
13
13
Việt vị
4
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
8
14
Quả ném biên
30
29
Cắt bóng
14
5
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
26
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.37
1.82
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8
T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H5 B5
T5 H5 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Dynamo Moscow (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lokomotiv Moscow (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOU

Dynamo Moscow (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
31
1 Bàn
10
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
41
B.thắng H1
16
B.thắng H2
Lokomotiv MoscowDynamo Moscow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
20
T/H
10
T/B
02
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Lokomotiv MoscowDynamo Moscow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
27
Thắng 1
73
Hòa
33
Thua 1
32
Thua 2+
Lokomotiv MoscowDynamo Moscow

Lokomotiv Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Lucas Fasson
Trung vệ
7.30/056/674
9Sergey Pinyaev
Tiền đạo cánh trái
7.11/112/190
14Giorgi Djikia
Trung vệ
70/029/311
1Anton Mitryushkin
Thủ môn
6.70/017/390
6Sergey Babkin
Tiền vệ trung tâm
6.50/040/421
75Ilya Eremeev
Tiền vệ
6.50/034/414
45Aleksandr Silyanov
Hậu vệ phải
6.40/026/393
47Danila Godyaev
Tiền vệ trung tâm
6.41/029/361🟨
23Cesar Jasib Montes Castro
Trung vệ
6.30/041/514🟨
19Aleksandr Rudenko
Tiền đạo cánh trái
6.33/117/252
11Vadim Rakov
Tiền đạo cánh phải
61/112/183
85Evgeniy Morozov (dự bị)
Trung vệ
6.81/039/462
8Aleksandr Kovalenko (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/04/51
7Zelimkhan Bakaev (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/05/91🟨
63Vladislav Golubev (dự bị)
Tiền đạo
6.61/03/30
17Nikita Saltykov (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/02/20

Dynamo Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
55Maksim Osipenko
Trung vệ
8.711/149/602
57David Ricardo Loiola da Silva
Trung vệ
7.80/062/742🟨
1Kurban Rasulov
Thủ môn
7.50/013/200
8Rubens Antonio Dias
Hậu vệ trái
7.31/049/617
91Iaroslav Gladyshev
Tiền đạo cánh phải
7.23/117/252
4Juan Cáceres
Hậu vệ phải
70/021/332
15Danil Glebov
Tiền vệ phòng ngự
70/051/623
21Anton Miranchuk
Tiền vệ tấn công
6.81/026/331
11Arthur Gomes
Tiền đạo cánh trái
6.40/011/150
10Joao Paulo de Souza Mares,Bitello
Tiền vệ tấn công
6.20/030/411
33Ivan Sergeyev
Trung phong
6.15/210/132
2Nicolas Marichal Perez (dự bị)
Trung vệ
6.90/01/10
24Luis Chavez (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/012/150
60Timofey Marinkin (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/09/101

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Moscow Thông tin Dynamo Moscow
1923-1-1 Thành lập 1923
Lokomotiv Moscow Stadium Sân nhà VTB Arena
30000 Sức chứa 36880
Mikhail Galaktionov HLV Sandro Schwarz
Moscow Khu vực moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.733.652.070.923.000.800.90-0.250.88
Live3.40 ↑3.651.80 ↓0.82 ↓2.750.90 ↑0.98 ↑-0.500.80 ↓
EasybetsSớm3.203.802.220.993.000.820.93-0.250.90
Live90.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓5.10 ↑1.750.02 ↓0.80 ↓-0.751.11 ↑
VcbetSớm2.903.602.100.973.000.830.91-0.250.88
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.65 ↑1.500.26 ↓1.24 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.913.602.100.993.000.850.95-0.250.91
Live4.95 ↑1.77 ↓3.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓1.22 ↑0.000.72 ↓
10BETSớm2.473.552.470.822.750.85---
Live100.00 ↑13.12 ↑1.03 ↓4.77 ↑1.500.12 ↓---
12betSớm2.913.602.100.993.000.850.95-0.250.91
Live300.00 ↑8.90 ↑1.02 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓1.21 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.843.802.161.003.000.870.95-0.250.93
Live36.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓3.33 ↑1.500.18 ↓1.14 ↑0.000.75 ↓
SbobetSớm2.933.472.121.013.000.850.95-0.250.93
Live255.00 ↑8.40 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓1.28 ↑0.000.68 ↓
WewbetSớm2.463.362.420.902.750.940.920.000.94
Live45.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓7.10 ↑1.500.04 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
18BetSớm2.853.602.150.913.000.810.83-0.250.90
Live302.00 ↑8.25 ↑1.05 ↓9.10 ↑1.500.03 ↓1.12 ↑0.000.67 ↓
PinnacleSớm2.393.492.810.822.750.991.080.250.76
Live30.52 ↑5.64 ↑1.18 ↓4.21 ↑1.500.17 ↓1.26 ↑0.000.67 ↓
HK Jockey ClubSớm2.863.452.030.722.751.000.88-0.250.88
Live3.80 ↑3.55 ↑1.70 ↓0.82 ↑2.750.88 ↓0.77 ↓-0.751.04 ↑
1xBetSớm2.663.792.660.772.501.220.960.000.98
Live100.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓11.90 ↑1.500.02 ↓1.49 ↑0.000.58 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.