Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti, 22:00 ngày 08/08/2026

Ngoại hạng Nga · 22:00 ngày 08/08/2026
Lokomotiv Moscow
0 Kết thúc HT 0-0 0
Akron Togliatti
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Lokomotiv Moscow Phút Akron Togliatti
HT 0-0
Vladislav Golubev 51'
▲ Vadim Rakov ▼ Vladislav Golubev55'
65' ▲ Kristijan Bistrovic ▼ Konstantin Maradishvili
▲ Aleksandr Rudenko ▼ Sergey Pinyaev67'
76' ▲ Khetag Khosonov ▼ Aleksa Djurasovic
76' ▲ Dudu ▼ Arseny Dmitriev
Ilya Eremeev 78'
81' Gilson Benchimol Tavares
▲ Nikita Saltykov ▼ Zelimkhan Bakaev84'
▲ Maksim Nenakhov ▼ Lucas Fasson84'
▲ Aleksandr Kovalenko ▼ Ilya Eremeev84'
Maksim Nenakhov 87'
88' ▲ Kevin Arevalo ▼ Slobodan Tedic
88' ▲ Ionut Nedelcearu ▼ Stefan Loncar
Alexey Batrakov 90+6'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 22
Hòa 02 44
Bại 21 44
Ghi bàn 34 1011
Mất bàn 47 1122
Điểm 32 1010

Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Akron Togliatti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Moscow (25)Hiệp 1 / Cả trậnAkron Togliatti (17)
8 (32%)Thắng/Thắng4 (24%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (16%)Hòa/Thắng2 (12%)
3 (12%)Hòa/Hòa3 (18%)
3 (12%)Hòa/Bại1 (6%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (12%)
2 (8%)Bại/Bại5 (29%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng603358314
Sân nhà302112211
Sân khách301246115
6 gần622288--

Akron Togliatti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6033615315
Sân nhà4013312115
Sân khách202033212
6 gần6114414--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Lokomotiv Moscow 6 (67%)Hòa 2 (22%)Akron Togliatti 1 (11%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---T
RUS PR22/03/26Lokomotiv Moscow5-1 (5-1)Akron Togliatti9-2+1.253T
RUS PR26/10/25Akron Togliatti1-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8+0.53H
RUS Cup16/09/25Akron Togliatti1-3 (0-0)Lokomotiv Moscow5-3+0.53T
RUS Cup28/08/25Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)Akron Togliatti10-4+13T
RUS PR24/05/25Akron Togliatti1-4 (0-1)Lokomotiv Moscow5-503T
RUS PR20/07/24Lokomotiv Moscow3-2 (2-2)Akron Togliatti8-7+12.75T
INT CF24/01/24Lokomotiv Moscow0-2 (0-2)Akron Togliatti---B
RUS Cup14/03/23Akron Togliatti1-1 (1-0)Lokomotiv Moscow6-3+0.52.25H

Thành tích gần đây — Lokomotiv Moscow

HBHTBTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup05/08/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)CSKA Moscow5-402.75H
RUS PR01/08/26FK Makhachkala2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow2-9+0.252.25B
RUS PR26/07/26Lokomotiv Moscow1-1 (1-0)Terek Grozny2-5+0.752.75H
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---T
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---B
INT CF14/07/26Lokomotiv Moscow1-0 (0-0)CSKA Moscow6-802.75T
INT CF12/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (0-0)Spartak Moscow2-3-0.252.75T
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow2-0 (1-0)Spartak Kostroma---T
INT CF03/07/26Lokomotiv Moscow8-0 (3-0)Znamya Truda---T
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS PR17/05/26CSKA Moscow3-1 (1-0)Lokomotiv Moscow3-502.5B
RUS PR10/05/26Lokomotiv Moscow1-0 (1-0)Baltika Kaliningrad5-2+0.52.25T
RUS PR01/05/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-1)Dynamo Moscow6-5+0.252.75H
RUS PR25/04/26Krylya Sovetov2-0 (1-0)Lokomotiv Moscow3-8+0.52.5B
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3-0.252.5H
RUS PR18/04/26Gazovik Orenburg0-1 (0-0)Lokomotiv Moscow2-8+0.52.75T
RUS PR12/04/26Lokomotiv Moscow1-1 (0-0)FK Makhachkala7-1+12.5H
RUS PR05/04/26Spartak Moscow2-1 (0-1)Lokomotiv Moscow3-3-0.252.75B
RUS PR22/03/26Lokomotiv Moscow5-1 (5-1)Akron Togliatti9-2+1.253T

Thành tích gần đây — Akron Togliatti

BBBTBHBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS Cup04/08/26Akron Togliatti0-4 (0-2)Rostov FK8-2-0.252.75B
RUS PR01/08/26Akron Togliatti1-2 (1-2)Rubin Kazan5-302.25B
RUS PR25/07/26Akron Togliatti0-5 (0-3)Zenit St. Petersburg9-5-1.253B
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---T
INT CF18/07/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Akron Togliatti1-1 (0-0)Fakel---H
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---B
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--T
INT CF02/07/26Rodina Moscow0-5 (0-2)Akron Togliatti---T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7+0.52.25B
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25T
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6-0.252.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2-0.252.5B
RUS PR03/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)FC Krasnodar2-2-1.252.75B
RUS PR28/04/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Akron Togliatti3-0-0.752.5T
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5+0.252.25H
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3-0.52.25H
RUS PR13/04/26Akron Togliatti2-3 (1-2)Dynamo Moscow7-8-0.753B
RUS PR04/04/26Akron Togliatti1-2 (0-1)CSKA Moscow1-5-0.752.75B
RUS PR22/03/26Lokomotiv Moscow5-1 (5-1)Akron Togliatti9-2-1.253B

Đội hình

Lokomotiv MoscowAkron Togliatti
22Ilya Lantratov3Lucas Fasson5Gerzino Nyamsi45Aleksandr Silyanov85Evgeniy Morozov75Ilya Eremeev93Artem Karpukas7Zelimkhan Bakaev9Sergey Pinyaev10CAlexey Batrakov63Vladislav Golubev88Vitaly Gudiev13Vyacheslav Bardybakhin19CMarat Bokoev21Roberto Fernandez26Joao Escoval5Aleksa Djurasovic7Gilson Benchimol Tavares15Stefan Loncar22Konstantin Maradishvili69Arseny Dmitriev9Slobodan Tedic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
4
1
Sút bóng
23
15
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
104
82
Tấn công nguy hiểm
52
37
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
14
4
Đá phạt trực tiếp
17
14
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
447
313
TL chuyền bóng thành công
86%
79%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
2
1
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
11
8
Quả ném biên
21
16
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
7
3
Chuyền dài
17
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
1.31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B1
T1 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1
T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lokomotiv Moscow (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Akron Togliatti (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lokomotiv MoscowAkron Togliatti

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
10
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
Lokomotiv MoscowAkron Togliatti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
32
Thắng 1
63
Hòa
26
Thua 1
36
Thua 2+
Lokomotiv MoscowAkron Togliatti

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Moscow Thông tin Akron Togliatti
1923-1-1 Thành lập
Lokomotiv Moscow Stadium Sân nhà
30000 Sức chứa 0
Mikhail Galaktionov HLV Srdjan Blagojevic
Moscow Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.384.505.600.883.000.840.951.250.83
Live1.42 ↑4.505.00 ↓1.06 ↑3.500.66 ↓0.96 ↑1.250.82 ↓
EasybetsSớm1.474.906.900.923.000.920.971.250.87
Live11.00 ↑1.08 ↓27.00 ↑6.60 ↑0.500.02 ↓0.44 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.404.506.500.863.000.930.941.250.85
Live10.50 ↑1.06 ↓17.00 ↑3.05 ↑0.500.24 ↓0.45 ↓0.001.73 ↑
Mansion88Sớm1.454.456.000.913.000.931.011.250.85
Live10.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑11.11 ↑0.500.02 ↓5.26 ↑0.250.11 ↓
10BETSớm1.454.405.800.753.000.93---
Live7.14 ↑1.15 ↓14.71 ↑3.85 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm1.454.456.000.913.000.931.011.250.85
Live11.00 ↑1.07 ↓18.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.56 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm1.444.655.800.953.000.921.001.250.88
Live16.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.424.375.900.943.000.941.011.250.89
Live9.40 ↑1.10 ↓16.00 ↑6.66 ↑0.500.07 ↓0.52 ↓0.001.66 ↑
WewbetSớm1.484.756.250.823.001.021.001.250.86
Live12.60 ↑1.09 ↓19.50 ↑7.65 ↑0.500.03 ↓5.25 ↑0.250.09 ↓
18BetSớm1.404.706.250.783.000.950.871.250.85
Live6.25 ↑1.22 ↓11.00 ↑3.04 ↑0.500.22 ↓0.46 ↓0.001.60 ↑
PinnacleSớm1.494.475.800.973.000.830.811.001.03
Live8.65 ↑1.13 ↓14.51 ↑4.11 ↑0.500.18 ↓0.48 ↓0.001.73 ↑
HK Jockey ClubSớm1.364.405.901.073.250.670.981.250.79
Live1.34 ↓4.50 ↑6.00 ↑0.97 ↓3.250.74 ↑0.93 ↓1.250.87 ↑
1xBetSớm1.534.836.471.113.250.850.971.250.82
Live13.70 ↑1.06 ↓35.00 ↑7.43 ↑0.500.07 ↓0.38 ↓0.002.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.