Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Moscow vs Akron Togliatti, 22:30 ngày 13/10/2026
Cúp Nga · 22:30 ngày 13/10/2026
Lokomotiv Moscow 1 Kết thúc HT 0-0 1
Akron Togliatti
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Lokomotiv Moscow Stadium Nhiệt độ: 7℃~8℃
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Moscow | Phút | |
| 26' | ||
| Bakaev Z. | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| Pinyaev S. 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| 2 - 0 ⚽ | 49' | |
| 52' | ||
| Pinyaev S. | 52' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 14 |
| Điểm | 5 | 2 | 10 | 12 |
Chủ = Lokomotiv Moscow · Khách = Akron Togliatti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Thẻ vàng
20
Sút bóng
84
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
75
Việt vị
10
Quả ném biên
1212
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Moscow (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-1-1 | Thành lập | |
| Lokomotiv Moscow Stadium | Sân nhà | |
| 30000 | Sức chứa | 0 |
| Mikhail Galaktionov | HLV | Srdjan Blagojevic |
| Moscow | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 4.10 | 4.65 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.30 ↑ | 5.35 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.40 | 6.10 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.91 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.24 ↓ | 11.00 ↑ | 4.20 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.75 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.20 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.75 | 4.20 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.05 | 4.70 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.63 | 4.41 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 3.70 | 4.60 | 0.83 | 2.75 | 0.70 | 0.68 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 3.28 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.24 | 5.35 | 0.83 | 2.75 | 1.02 | 1.31 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 35.00 ↑ | 12.20 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.