Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Kyiv vs Probiy Horodenka, 18:00 ngày 21/08/2026
Cúp Ukraina · 18:00 ngày 21/08/2026
Lokomotiv Kyiv 1 Kết thúc HT 0-1 3
Probiy Horodenka
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Lokomotiv Kyiv | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Orest Lepskyi | |
| Oleksandr Savchuk | 44' | |
| HT 0-1 | ||
| 51' | ⚽ 0 - 2 Igor Guk | |
| Oleksiy Sakhnenko 1 - 2 ⚽ | 52' | |
| 90+2' | ⚽ 1 - 3 Andriy Fesenko | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 12 | 21 |
| Điểm | 6 | 1 | 12 | 6 |
Chủ = Lokomotiv Kyiv · Khách = Probiy Horodenka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokomotiv Kyiv | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 5 (45%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Kyiv
HBHHTTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 08/08/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-1 (0-0) | FC Victoria Mykolaivka | - | - | B |
| 02/08/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 2-2 (2-2) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 25/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 15/07/26 | Polissya Zhytomyr B | 0-3 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 11/07/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (1-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 10/07/26 | Kolos Kovalivka U21 | 3-3 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 07/07/26 | Obolon Kiev | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 31/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-2 (0-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 22/05/26 | Penuel Kryvyi Rih | 0-2 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 16/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 6-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 10/05/26 | Chernomorets Odessa II | 0-5 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 06/05/26 | Lokomotiv Kyiv | 3-0 (2-0) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | T |
| 02/05/26 | Rebel Kyiv | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 25/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-1 (1-1) | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | - | - | H |
| 18/04/26 | Oleksandriya B | 0-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | T |
| 12/04/26 | Lokomotiv Kyiv | 1-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | T |
| 04/04/26 | Kolos Kovalivka II | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | H |
| 29/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 2-0 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | T |
| 22/03/26 | Lokomotiv Kyiv | 0-2 (0-1) | Kolos Kovalivka II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Probiy Horodenka
BHBHBTHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | 3-0 (2-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 09/08/26 | Probiy Horodenka | 1-1 (0-0) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 01/08/26 | Metalist Kharkiv | 3-1 (3-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 26/07/26 | Probiy Horodenka | 2-2 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | H |
| 01/06/26 | Probiy Horodenka | 0-3 (0-2) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Victoria Mykolaivka | 0-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 17/05/26 | FK Yarud Mariupol | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 10/05/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Inhulets Petrove | 3-1 (0-1) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 25/04/26 | Probiy Horodenka | 3-1 (2-1) | Metalurh Zaporizhya | - | - | T |
| 18/04/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 12/04/26 | Probiy Horodenka | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Vorskla Poltava | 0-2 (0-1) | Probiy Horodenka | 0 | 2 | T |
| 03/04/26 | Probiy Horodenka | 3-0 (1-0) | Podillya Khmelnytskyi | - | - | T |
| 29/03/26 | Nyva Ternopil | 0-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 22/03/26 | Probiy Horodenka | 1-2 (0-0) | Metalist Kharkiv | - | - | B |
| 10/03/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 4-1 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 07/03/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-1 (1-1) | Probiy Horodenka | - | - | H |
| 01/03/26 | Nyva Ternopil | 2-0 (1-0) | Probiy Horodenka | - | - | B |
| 27/02/26 | Probiy Horodenka | 0-1 (0-1) | Ahrobiznes TSK Romny | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
810
Sút cầu môn
48
Tấn công
4533
Tấn công nguy hiểm
2218
Sút ngoài cầu môn
42
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokomotiv Kyiv (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Probiy Horodenka (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokomotiv Kyiv | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.90 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.55 | 3.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 3.65 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.45 ↓ | 3.65 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 3.45 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.67 | 6.15 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.92 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 37.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 107.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.22 | 2.67 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 30.56 ↑ | 7.44 ↑ | 1.06 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.67 | 6.31 | 1.09 | 2.50 | 0.69 | 0.96 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 64.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.30 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lokomotiv Kyiv | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Probiy Horodenka | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).