Kết quả bóng đá trận Lokomotiv Gorna Oryahovitsa vs FK Chernomorets 1919 Burgas, 00:00 ngày 26/07/2026

Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 26/07/2026
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa
1 Kết thúc HT 0-0 1
FK Chernomorets 1919 Burgas
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Phút FK Chernomorets 1919 Burgas
27'
35'
HT 0-0
59'
64'
71' 0 - 1
Đá hỏng penalty75'
88'
1 - 1 89'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 43
Hòa 11 23
Bại 10 44
Ghi bàn 26 910
Mất bàn 32 1211
Điểm 47 1412

Chủ = Lokomotiv Gorna Oryahovitsa · Khách = FK Chernomorets 1919 Burgas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa (17)Hiệp 1 / Cả trậnFK Chernomorets 1919 Burgas (15)
5 (29%)Thắng/Thắng4 (27%)
4 (24%)Hòa/Hòa5 (33%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (20%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
6 (35%)Bại/Bại3 (20%)

Bảng xếp hạng

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng621359714
Sân nhà311134411
Sân khách310225312
6 gần621359--

FK Chernomorets 1919 Burgas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62226489
Sân nhà210111316
Sân khách41215353
6 gần6105415--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 1 (33%)Hòa 2 (67%)FK Chernomorets 1919 Burgas 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL SL28/02/26FK Chernomorets 1919 Burgas0-0 (0-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4-5-12.25H
BUL SL23/08/25Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0-0 (0-0)FK Chernomorets 1919 Burgas3-2--H
INT CF13/07/25Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1-0 (0-0)FK Chernomorets 1919 Burgas2-2--T

Thành tích gần đây — Lokomotiv Gorna Oryahovitsa

BTBHTBBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/22 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Ludogorets Razgrad II2-0 (1-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa---B
INT CF11/07/26Spartak Pleven1-2 (0-1)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4-1--T
INT CF04/07/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1-2 (0-0)Fratria4-3--B
INT CF01/07/26Cherno More Varna0-0 (0-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4-1--H
INT CF20/06/26FC Dunav Ruse1-2 (1-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa3-7--T
BUL SL23/05/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0-3 (0-1)CSKA Sofia B5-3--B
BUL SL15/05/26Spartak Pleven5-2 (4-1)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa3-4-0.252.25B
BUL SL11/05/26Ludogorets Razgrad II3-1 (2-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa5-4-0.752.5B
BUL SL25/04/26Minyor Pernik3-0 (2-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1-6--B
BUL SL17/04/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2-2 (2-2)Yantra Gabrovo3-4-0.252H
BUL SL09/04/26Fratria3-0 (1-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa8-3-1.52.5B
BUL SL04/04/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa2-1 (1-0)FC Sevlievo5-3--T
BUL SL29/03/26Sportist Svoge0-1 (0-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa3-9-0.252T
BUL SL21/03/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0-1 (0-1)Marek Dupnitza3-9--B
BUL SL14/03/26Etar2-1 (0-1)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa5-1--B
BUL SL07/03/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1-2 (1-0)FC Hebar Pazardzhik2-2--B
BUL SL28/02/26FK Chernomorets 1919 Burgas0-0 (0-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4-5-12.25H
BUL SL21/02/26Lokomotiv Gorna Oryahovitsa1-2 (0-1)Pirin Blagoevgrad7-4+0.252.25B
BUL SL15/02/26Belasitsa Petrich3-3 (2-2)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa9-502H
INT CF07/02/26Yantra Gabrovo1-0 (1-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa---B

Thành tích gần đây — FK Chernomorets 1919 Burgas

BBBBTBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-3 (1-1)Etar1-6--B
INT CF08/07/26Ludogorets Razgrad II2-0 (1-0)FK Chernomorets 1919 Burgas3-2--B
INT CF01/07/26Botev Plovdiv4-0 (2-0)FK Chernomorets 1919 Burgas4-3--B
BUL SL23/05/26FC Sevlievo3-2 (2-0)FK Chernomorets 1919 Burgas2-6--B
BUL SL15/05/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-0 (0-0)Sportist Svoge2-4+12.25T
BUL SL11/05/26Marek Dupnitza3-0 (1-0)FK Chernomorets 1919 Burgas4-5-0.52.25B
BUL SL03/05/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-1 (1-0)Etar4-6--H
BUL SL27/04/26FC Hebar Pazardzhik1-3 (1-2)FK Chernomorets 1919 Burgas1-3-0.252.25T
BUL SL16/04/26FK Chernomorets 1919 Burgas0-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II12-0+0.752.5H
BUL SL09/04/26FK Chernomorets 1919 Burgas2-0 (1-0)Pirin Blagoevgrad15-2+0.52.5T
BUL SL04/04/26Belasitsa Petrich1-0 (0-0)FK Chernomorets 1919 Burgas2-18--B
BUL SL29/03/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-1 (1-1)FC Dunav Ruse3-4-0.252.25H
BUL SL21/03/26Vihren Sandanski0-2 (0-0)FK Chernomorets 1919 Burgas3-3--T
BUL SL15/03/26FK Chernomorets 1919 Burgas3-0 (2-0)CSKA Sofia B3-4+0.252.5T
BUL SL07/03/26Spartak Pleven1-2 (0-2)FK Chernomorets 1919 Burgas6-2--T
BUL SL28/02/26FK Chernomorets 1919 Burgas0-0 (0-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa4-5+12.25H
BUL SL15/02/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-1 (0-1)Minyor Pernik2-3+0.752.25H
INT CF08/02/26FC Sevlievo0-0 (0-0)FK Chernomorets 1919 Burgas2-4--H
INT CF04/02/26PFC Nesebar0-3 (0-2)FK Chernomorets 1919 Burgas---T
INT CF28/01/26Cherno More Varna1-0 (0-0)FK Chernomorets 1919 Burgas9-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
4
5
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
82
83
Tấn công nguy hiểm
26
31
Sút ngoài cầu môn
3
3
Đá phạt trực tiếp
32
22
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
21
28
Việt vị
1
3
Quả ném biên
22
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0
T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FK Chernomorets 1919 Burgas (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lokomotiv Gorna OryahovitsaFK Chernomorets 1919 Burgas

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lokomotiv Gorna OryahovitsaFK Chernomorets 1919 Burgas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

05
Thắng 2+
42
Thắng 1
46
Hòa
63
Thua 1
64
Thua 2+
Lokomotiv Gorna OryahovitsaFK Chernomorets 1919 Burgas

Thông tin đội bóng

Lokomotiv Gorna Oryahovitsa Thông tin FK Chernomorets 1919 Burgas
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.002.400.892.250.941.070.000.77
Live19.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓0.99 ↓0.000.84 ↑
VcbetSớm2.503.102.630.902.250.890.810.000.91
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑1.23 ↑1.500.65 ↓1.02 ↑0.000.72 ↓
Mansion88Sớm2.733.102.320.882.250.921.060.000.76
Live15.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑6.66 ↑2.500.04 ↓0.98 ↓0.000.82 ↑
InterwettenSớm2.553.002.651.102.500.60---
Live2.85 ↑2.95 ↓2.45 ↓1.05 ↓2.500.65 ↑---
10BETSớm2.462.852.470.862.250.75---
Live11.46 ↑1.09 ↓10.66 ↑4.48 ↑2.500.09 ↓---
12betSớm2.733.102.320.882.250.921.060.000.76
Live14.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑7.14 ↑2.500.03 ↓0.97 ↓0.000.83 ↑
SbobetSớm2.342.952.590.862.250.940.800.001.00
Live7.70 ↑1.12 ↓7.40 ↑3.57 ↑2.500.14 ↓0.93 ↑0.000.87 ↓
WewbetSớm2.523.012.580.872.250.870.810.000.93
Live16.10 ↑1.01 ↓15.00 ↑4.15 ↑2.500.02 ↓0.97 ↑0.000.81 ↓
18BetSớm2.453.002.550.762.250.760.760.000.76
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.512.882.640.882.250.830.810.000.91
Live11.11 ↑1.07 ↓10.35 ↑2.60 ↑1.500.25 ↓0.95 ↑0.000.76 ↓
1xBetSớm2.553.002.701.102.500.650.800.000.90
Live16.00 ↑1.04 ↓17.70 ↑4.81 ↑2.500.10 ↓0.95 ↑0.000.80 ↓
Bet 365Sớm2.503.002.630.902.250.900.830.000.98
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓0.98 ↑0.000.83 ↓
William HillSớm2.502.902.631.102.500.62---
Live11.00 ↑1.10 ↓10.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lokomotiv Gorna Oryahovitsa0Chưa có trận cùng mức
FK Chernomorets 1919 Burgas0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).