Kết quả bóng đá trận Loko Vltavin vs Dukla Praha B, 15:15 ngày 08/08/2026
Ceska Fotbalova Liga (Séc) · 15:15 ngày 08/08/2026
Loko Vltavin 1 Kết thúc HT 0-0 0
Dukla Praha B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Loko Vltavin | Phút | |
| 17' | Correa E. | |
| Andre Thomas Sivok | 45+1' | |
| HT 0-0 | ||
| David Lasek | 64' | |
| David Bohac 1 - 0 ⚽ | 68' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 16 | 19 |
| Điểm | 4 | 4 | 15 | 12 |
Chủ = Loko Vltavin · Khách = Dukla Praha B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Loko Vltavin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Loko Vltavin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 8 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | - | - |
Dukla Praha B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Loko Vltavin 4 (50%)Hòa 2 (25%)Dukla Praha B 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Loko Vltavin | 2-2 (0-0) | Dukla Praha B | - | - | H |
| 02/11/25 | Dukla Praha B | 0-1 (0-1) | Loko Vltavin | - | - | T |
| 17/05/25 | Loko Vltavin | 1-0 (1-0) | Dukla Praha B | +0.25 | 3 | T |
| 18/08/24 | Dukla Praha B | 2-0 (2-0) | Loko Vltavin | +0.25 | 3 | B |
| 19/05/24 | Dukla Praha B | 0-3 (0-2) | Loko Vltavin | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/10/23 | Loko Vltavin | 0-0 (0-0) | Dukla Praha B | - | - | H |
| 11/03/23 | Loko Vltavin | 3-1 (1-0) | Dukla Praha B | - | - | T |
| 14/08/22 | Dukla Praha B | 2-1 (1-1) | Loko Vltavin | - | - | B |
Thành tích gần đây — Loko Vltavin
TBHBHBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Tempo Praha | 2-3 (0-3) | Loko Vltavin | - | - | T |
| 01/08/26 | Loko Vltavin | 2-3 (1-2) | Benatky Nad Jizerou | - | - | B |
| 25/07/26 | Mlada Boleslav B | 1-1 (0-0) | Loko Vltavin | - | - | H |
| 05/06/26 | Viktoria Plzen B | 2-0 (0-0) | Loko Vltavin | -0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | Loko Vltavin | 2-2 (0-0) | Dukla Praha B | - | - | H |
| 23/05/26 | SK Kladno | 2-0 (0-0) | Loko Vltavin | - | - | B |
| 20/05/26 | Loko Vltavin | 1-0 (1-0) | Taborsko B | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Loko Vltavin | 3-1 (2-0) | SK Petrin Plzen | - | - | T |
| 10/05/26 | Slavia Prague C | 1-2 (1-2) | Loko Vltavin | - | - | T |
| 06/05/26 | FK Kraluv Dvur | 5-0 (2-0) | Loko Vltavin | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Loko Vltavin | 0-1 (0-0) | SK Motorlet Praha | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Pisek | 0-2 (0-1) | Loko Vltavin | - | - | T |
| 19/04/26 | FK Pribram B | 2-0 (1-0) | Loko Vltavin | -0.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Loko Vltavin | 1-0 (1-0) | Domazlice | -1.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Admira Praha | 1-0 (0-0) | Loko Vltavin | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Loko Vltavin | 1-0 (0-0) | Sokol Hostoun | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Loko Vltavin | 1-1 (1-1) | Ceske Budejovice B | 0 | 3 | H |
| 07/03/26 | Aritma Praha | 3-1 (0-1) | Loko Vltavin | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Loko Vltavin | 1-2 (1-0) | Bohemians1905 B | - | - | B |
| 21/02/26 | Loko Vltavin | 1-2 (0-0) | FK Chomutov | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dukla Praha B
HTTHBBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Admira Praha | 2-2 (1-1) | Dukla Praha B | - | - | H |
| 25/07/26 | FK Chomutov | 1-2 (0-0) | Dukla Praha B | - | - | T |
| 21/07/26 | Dukla Praha B | 3-1 (1-1) | Banik Most-Sous | -0.5 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Dukla Praha B | 2-2 (0-1) | Sokol Brozany | - | - | H |
| 11/07/26 | Hradec Kralove B | 3-2 (1-1) | Dukla Praha B | - | - | B |
| 05/06/26 | Dukla Praha B | 0-3 (0-2) | FC Pisek | - | - | B |
| 30/05/26 | Loko Vltavin | 2-2 (0-0) | Dukla Praha B | - | - | H |
| 24/05/26 | Dukla Praha B | 1-3 (0-2) | Domazlice | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/05/26 | SK Petrin Plzen | 1-0 (0-0) | Dukla Praha B | +0.25 | 3 | B |
| 17/05/26 | Admira Praha | 0-3 (0-3) | Dukla Praha B | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Dukla Praha B | 1-1 (1-0) | Sokol Hostoun | - | - | H |
| 06/05/26 | Dukla Praha B | 1-3 (0-2) | Slavia Prague C | +0.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Dukla Praha B | 2-2 (1-0) | Ceske Budejovice B | 0 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Aritma Praha | 2-1 (0-1) | Dukla Praha B | - | - | B |
| 12/04/26 | Dukla Praha B | 2-3 (1-0) | Taborsko B | +1.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | FK Kraluv Dvur | 3-1 (1-1) | Dukla Praha B | - | - | B |
| 27/03/26 | Dukla Praha B | 2-1 (1-1) | Bohemians1905 B | +0.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Viktoria Plzen B | 5-1 (2-1) | Dukla Praha B | -1.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Dukla Praha B | 4-0 (3-0) | FK Pribram B | 0 | 3 | T |
| 08/03/26 | Dukla Praha B | 0-5 (0-3) | SK Kladno | -1.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
110
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
21
Sút bóng
125
Sút cầu môn
71
Tấn công
7053
Tấn công nguy hiểm
3617
Sút ngoài cầu môn
54
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
119
Việt vị
03
Quả ném biên
3015
So Sánh Sức Mạnh
54 46
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B2T2 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Loko Vltavin (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Dukla Praha B (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Loko Vltavin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 142.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.82 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.07 | 2.94 | 0.86 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 80.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.60 | 2.70 | 0.80 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.55 ↑ | 100.00 ↑ | 3.41 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.14 | 2.59 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.10 ↑ | 60.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.37 | 2.57 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 31.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.55 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.70 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 56.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Loko Vltavin | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Dukla Praha B | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).