Kết quả bóng đá trận Lokeren vs NAC Breda, 21:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 25/07/2026
Lokeren 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
NAC Breda
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 2
Địa điểm: Daknam stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Lokeren | Phút | |
| 2' | ❌ Mohamed Nassoh Đá hỏng penalty | |
| Jordi Palacios 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 15 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 4 | 12 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 6 |
Chủ = Lokeren · Khách = NAC Breda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lokeren | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Lokeren 1 (50%)Hòa 0 (0%)NAC Breda 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/25 | NAC Breda | 2-0 (2-0) | Lokeren | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/19 | NAC Breda | 0-1 (0-1) | Lokeren | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Lokeren
TBTTHHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Zelzate | 0-2 (0-1) | Lokeren | +1.25 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | Lokeren | 2-3 (0-0) | LaLouviere | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Sports in Saint Denis | 0-4 (0-1) | Lokeren | - | - | T |
| 02/07/26 | Lokeren | 6-0 (3-0) | Oudenaarde | - | - | T |
| 18/04/26 | Lierse | 1-1 (0-0) | Lokeren | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lokeren | 1-1 (0-0) | Seraing United | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Genk II | 2-2 (1-1) | Lokeren | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lokeren | 4-2 (1-1) | Anderlecht II | +0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | Lokeren | 4-1 (3-0) | Gent B | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Francs Borains | 1-0 (0-0) | Lokeren | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Lokeren | 1-2 (0-1) | Red Star Waasland | -1 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Lokeren | 2-3 (0-1) | KVSK Lommel | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | RWDM Brussels | 1-2 (1-2) | Lokeren | 0 | 2.75 | T |
| 08/02/26 | Lokeren | 1-1 (1-1) | Olympic Charleroi | +0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Kortrijk | 3-2 (1-1) | Lokeren | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/01/26 | KAS Eupen | 1-1 (1-0) | Lokeren | 0 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Lokeren | 0-0 (0-0) | Beerschot Wilrijk | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Club Brugge Ⅱ | 1-2 (1-0) | Lokeren | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/12/25 | Lokeren | 1-1 (0-1) | Patro Eisden | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/12/25 | RFC de Liege | 0-1 (0-0) | Lokeren | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — NAC Breda
BTBHTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | NAC Breda | 1-3 (1-2) | Excelsior SBV | 0 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | HSV Hoek | 1-2 (0-2) | NAC Breda | - | - | T |
| 09/07/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | FC Eindhoven | +0.75 | 3 | B |
| 17/05/26 | AZ Alkmaar | 3-3 (2-0) | NAC Breda | -1.5 | 3.5 | H |
| 11/05/26 | NAC Breda | 2-0 (1-0) | SC Heerenveen | 0 | 3.25 | T |
| 02/05/26 | FC Utrecht | 2-0 (0-0) | NAC Breda | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | AFC Ajax | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fortuna Sittard | 1-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 3 | H |
| 05/04/26 | NAC Breda | 0-0 (0-0) | Sparta Rotterdam | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | PEC Zwolle | 2-1 (2-0) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Go Ahead Eagles | 6-0 (3-0) | NAC Breda | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | NAC Breda | 3-3 (3-2) | Feyenoord | -0.75 | 3 | H |
| 28/02/26 | SC Telstar | 3-0 (1-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | NAC Breda | 1-0 (0-0) | Volendam | +1 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Heracles Almelo | 0-1 (0-0) | NAC Breda | 0 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | NAC Breda | 0-2 (0-2) | Excelsior SBV | +0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | NAC Breda | 2-2 (0-1) | FC Twente Enschede | -0.5 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | PSV Eindhoven | 2-2 (1-2) | NAC Breda | -2 | 3.5 | H |
| 18/01/26 | NAC Breda | 3-4 (1-2) | NEC Nijmegen | -0.25 | 3 | B |
| 11/01/26 | Groningen | 0-0 (0-0) | NAC Breda | -0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Phạt góc (HT)
02
Sút bóng
37
Sút cầu môn
23
Tấn công
1625
Tấn công nguy hiểm
717
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lokeren (5 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
NAC Breda (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lokeren | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970-7-1 | Thành lập | 1912-9-19 |
| Daknam stadion | Sân nhà | Rat Verlegh Stadion |
| 9271 | Sức chứa | 17078 |
| Stijn Vreven | HLV | Carl Hoefkens |
| Lokeren | Khu vực | Breda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.15 | 0.88 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 | 3.40 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.45 | 2.11 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.45 | 3.05 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.45 | 2.11 | 0.80 | 2.75 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.99 ↓ | 3.45 | 3.05 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.96 | 0.99 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.65 | 3.45 | 2.07 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.30 ↓ | 3.10 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.13 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.13 ↓ | 3.29 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.98 ↑ | 1.01 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.74 | 3.51 | 2.23 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.98 ↓ | 3.57 ↑ | 2.95 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.20 ↓ | 3.50 ↑ | 0.35 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.20 | 0.84 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.60 | 3.50 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.91 | 3.38 | 2.06 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.26 ↓ | 3.50 ↑ | 0.83 | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.83 | 3.62 | 2.12 | 1.00 | 3.25 | 0.71 | 0.80 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 1.92 ↓ | 3.77 ↑ | 3.52 ↑ | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.69 ↓ | -0.75 | 1.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.60 | 2.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.60 | 3.50 ↑ | 0.83 ↓ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.10 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 | 3.30 ↑ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lokeren | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| NAC Breda | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).