Kết quả bóng đá trận Logan Roos vs Springfield United, 12:00 ngày 16/08/2026
Queensland Ngoại hạng 3 · 12:00 ngày 16/08/2026
Logan Roos 3 Kết thúc HT 1-2 3
Springfield United
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Logan Roos | Phút | |
| 21' | ||
| 21' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 | |
| 35' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-2 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 3 | |
| 2 - 3 ⚽ | 78' | |
| 3 - 3 ⚽ | 79' | |
| 85' | ||
| 85' | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 19 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 26 | 24 |
| Điểm | 5 | 1 | 12 | 12 |
Chủ = Logan Roos · Khách = Springfield United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Logan Roos | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 6 (24%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Logan Roos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 3 | 12 | 53 | 71 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 2 | 5 | 26 | 31 | 17 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 27 | 40 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 19 | - | - |
Springfield United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 9 | 7 | 8 | 50 | 49 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 23 | 24 | 14 | 9 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 27 | 25 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Logan Roos 0 (0%)Hòa 0 (0%)Springfield United 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | Springfield United | 4-2 (2-1) | Logan Roos | - | - | B |
Thành tích gần đây — Logan Roos
HTBTBBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 20/33 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Redcliffe PCYC | 3-3 (1-2) | Logan Roos | - | - | H |
| 02/08/26 | University of Queensland | 1-3 (0-1) | Logan Roos | - | - | T |
| 29/07/26 | Logan Roos | 2-5 (2-2) | North Lakes United | +0.25 | 4 | B |
| 26/07/26 | Logan Roos | 3-2 (0-1) | North Pine United | +0.25 | 3.75 | T |
| 22/07/26 | AC Carina | 7-1 (1-1) | Logan Roos | -2 | 4.5 | B |
| 18/07/26 | Mount Gravatt Hawks | 1-0 (0-0) | Logan Roos | - | - | B |
| 05/07/26 | Moggill FC | 2-1 (0-1) | Logan Roos | -2.5 | 4.5 | B |
| 28/06/26 | Logan Roos | 1-1 (1-0) | Yeronga Eagles | - | - | H |
| 20/06/26 | Newmarket SFC | 5-2 (4-0) | Logan Roos | - | - | B |
| 09/06/26 | Ipswich knights SC | 6-4 (5-3) | Logan Roos | -0.25 | 4 | B |
| 07/06/26 | Logan Roos | 1-2 (1-1) | North Brisbane | - | - | B |
| 24/05/26 | Springfield United | 4-2 (2-1) | Logan Roos | - | - | B |
| 17/05/26 | Logan Roos | 2-5 (2-3) | Redcliffe PCYC | - | - | B |
| 10/05/26 | Logan Roos | 2-3 (1-1) | University of Queensland | - | - | B |
| 02/05/26 | North Pine United | 1-3 (0-0) | Logan Roos | - | - | T |
| 12/04/26 | Logan Roos | 2-1 (1-0) | Moggill FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Yeronga Eagles | 8-1 (3-0) | Logan Roos | +0.25 | 4 | B |
| 22/03/26 | Logan Roos | 2-5 (0-3) | Newmarket SFC | - | - | B |
| 15/03/26 | North Lakes United | 1-2 (0-1) | Logan Roos | 0 | 3.75 | T |
| 08/03/26 | Logan Roos | 3-1 (0-1) | Ipswich knights SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Springfield United
BBHBTTHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/23 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Springfield United | 2-4 (2-3) | University of Queensland | - | - | B |
| 01/08/26 | North Pine United | 3-1 (0-0) | Springfield United | - | - | B |
| 25/07/26 | Springfield United | 1-1 (0-1) | Mount Gravatt Hawks | - | - | H |
| 12/07/26 | Springfield United | 2-3 (2-2) | Moggill FC | -0.75 | 4 | B |
| 04/07/26 | Yeronga Eagles | 1-3 (0-0) | Springfield United | - | - | T |
| 01/07/26 | Mount Gravatt Hawks | 2-4 (0-1) | Springfield United | +0.25 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Springfield United | 2-2 (2-0) | Newmarket SFC | - | - | H |
| 21/06/26 | North Lakes United | 5-1 (1-1) | Springfield United | 0 | 4 | B |
| 17/06/26 | North Brisbane | 0-4 (0-2) | Springfield United | - | - | T |
| 13/06/26 | Springfield United | 1-2 (1-1) | Ipswich knights SC | - | - | B |
| 07/06/26 | Springfield United | 1-1 (0-0) | AC Carina | - | - | H |
| 31/05/26 | Redcliffe PCYC | 2-2 (0-1) | Springfield United | - | - | H |
| 24/05/26 | Springfield United | 4-2 (2-1) | Logan Roos | - | - | T |
| 16/05/26 | University of Queensland | 2-3 (1-1) | Springfield United | -0.25 | 4 | T |
| 10/05/26 | Springfield United | 1-0 (0-0) | North Pine United | - | - | T |
| 18/04/26 | Moggill FC | 3-1 (1-0) | Springfield United | - | - | B |
| 11/04/26 | Springfield United | 2-2 (0-0) | Yeronga Eagles | -0.25 | 3.75 | H |
| 29/03/26 | Newmarket SFC | 0-1 (0-0) | Springfield United | -1.25 | 4 | T |
| 21/03/26 | Springfield United | 1-5 (1-1) | North Lakes United | +0.5 | 4 | B |
| 15/03/26 | Ipswich knights SC | 0-3 (0-2) | Springfield United | -0.25 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
68
Phạt góc (HT)
36
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
65
Tấn công
12296
Tấn công nguy hiểm
7257
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Logan Roos (24 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 2.96 bàn/trận
Springfield United (28 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Logan Roos (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 1 (11%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOO
Springfield United (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (78%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Logan Roos | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 4.20 | 1.91 | 0.96 | 4.00 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 4.80 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.65 | 0.72 | 4.00 | 0.62 | 0.66 | -0.25 | 0.67 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 0.87 ↑ | 6.50 | 0.50 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 0.67 | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 4.30 | 1.83 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.90 | 1.72 | 0.85 | 4.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 8.56 ↑ | 1.14 ↓ | 8.42 ↑ | 3.17 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 4.05 | 1.71 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.77 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 6.65 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.75 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 4.30 | 1.70 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 2.80 ↓ | 4.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.80 ↑ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 4.24 | 2.12 | 0.87 | 4.00 | 0.84 | 0.78 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.55 ↑ | 4.47 ↑ | 2.01 ↓ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 4.10 | 1.75 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 7.25 ↑ | 0.82 ↑ | 6.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.23 | 4.50 | 1.79 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.06 ↓ | 14.40 ↑ | 3.48 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.33 | 1.73 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.