Kết quả bóng đá trận LNZ Cherkasy vs Veres, 19:30 ngày 30/08/2026

Ngoại hạng Ukraina · 19:30 ngày 30/08/2026
LNZ Cherkasy
0 Kết thúc HT 0-0 1
Veres
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

LNZ Cherkasy Phút Veres
HT 0-0
▲ Yakubu Adam ▼ Danylo Kravchuk59'
63' ▲ David Niyo ▼ Rostyslav Baran
▲ Artur Mykytyshyn ▼ Tedi Cara66'
73' ▲ Mykyta Aleksandrov ▼ Nathanael Blair
73' ▲ Guilherme Lima ▼ Andre Goncalves
78' ▲ Danyil Checher ▼ Yan Fabricio
78' ▲ Wesley ▼ Vladyslav Sharay
▲ Talles ▼ Yevgeniy Pastukh78'
▲ Korede Adedoyin ▼ Mark Assinor78'
83' 0 - 1 Danyil Checher(Assists:Wesley) (Kiến tạo: Wesley)
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 32
Hòa 01 43
Bại 20 35
Ghi bàn 25 711
Mất bàn 41 615
Điểm 37 139

Chủ = LNZ Cherkasy · Khách = Veres

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

LNZ Cherkasy (23)Hiệp 1 / Cả trậnVeres (23)
7 (30%)Thắng/Thắng1 (4%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (22%)Hòa/Thắng5 (22%)
5 (22%)Hòa/Hòa5 (22%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
3 (13%)Bại/Bại7 (30%)

Bảng xếp hạng

LNZ Cherkasy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411224411
Sân nhà21012137
Sân khách201103112
6 gần613225--

Veres

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41122349
Sân nhà100112016
Sân khách31111144
6 gần6114610--

Thành tích đối đầu (6 trận)

LNZ Cherkasy 2 (33%)Hòa 2 (33%)Veres 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D109/03/26Veres0-3 (0-1)LNZ Cherkasy6-7+0.52.25T
UKR D131/08/25LNZ Cherkasy0-2 (0-1)Veres7-4+0.52.25B
UKR D125/05/25Veres1-1 (0-0)LNZ Cherkasy5-8-0.252.25H
UKR D130/11/24LNZ Cherkasy1-2 (1-1)Veres3-7+0.252.25B
UKR D115/04/24LNZ Cherkasy1-0 (0-0)Veres4-5+0.252.25T
UKR D130/09/23Veres0-0 (0-0)LNZ Cherkasy5-502.25H

Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy

TBHHHBHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/6 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKR D116/08/26LNZ Cherkasy2-0 (1-0)Chernomorets Odessa7-2+12.25T
UKR D110/08/26FC Karpaty Lviv3-0 (0-0)LNZ Cherkasy4-602B
UKR D103/08/26FC Bukovyna chernivtsi0-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-2+0.252.25H
UEFA ECL31/07/26KAA Gent0-0 (0-0)LNZ Cherkasy5-5-1.252.5H
UEFA ECL24/07/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)KAA Gent3-4-0.252.25H
INT CF16/07/26LNZ Cherkasy0-2 (0-1)Goztepe7-0-0.252.75B
INT CF15/07/26Dinamo Zagreb0-0 (0-0)LNZ Cherkasy---H
INT CF11/07/26NK Olimpija Ljubljana0-1 (0-1)LNZ Cherkasy5-5--T
INT CF11/07/26LNZ Cherkasy4-0 (0-0)MTK Hungaria7-7--T
INT CF05/07/26FC Koper1-2 (1-0)LNZ Cherkasy---T
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6-13T
INT CF27/06/26LNZ Cherkasy0-1 (0-1)Hajduk Split2-2-0.252.5B
UKR D124/05/26Obolon Kiev0-1 (0-0)LNZ Cherkasy1-5+0.752.25T
UKR D118/05/26Kudrivka1-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-5+12.25B
UKR D113/05/26LNZ Cherkasy2-0 (1-0)SC Poltava7-0+23.25T
UKR D109/05/26LNZ Cherkasy0-0 (0-0)Dynamo Kyiv2-4-0.252.5H
UKR D102/05/26FC Karpaty Lviv0-0 (0-0)LNZ Cherkasy2-6+0.252.25H
UKR D126/04/26LNZ Cherkasy1-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv3-7+0.251.75H
UKR D118/04/26Kolos Kovalyovka1-0 (1-0)LNZ Cherkasy0-3+0.251.75B
UKR D113/04/26LNZ Cherkasy2-2 (2-2)FC Shakhtar Donetsk7-4-0.752.25H

Thành tích gần đây — Veres

THBBBBHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UKRC22/08/26FC Inhulets Petrove1-4 (1-1)Veres---T
UKR D114/08/26FK Epitsentr Dunayivtsi0-0 (0-0)Veres7-3-0.52.25H
UKR D109/08/26Veres1-2 (0-1)Dynamo Kyiv7-9-1.52.75B
UKR D101/08/26Metalist 1925 Kharkiv1-0 (0-0)Veres5-3-12.25B
INT CF25/07/26FC Karpaty Lviv1-0 (1-0)Veres---B
INT CF25/07/26FC Karpaty Lviv5-1 (4-1)Veres---B
INT CF18/07/26Veres1-1 (1-0)Nyva Ternopil4-1--H
INT CF18/07/26Veres1-1 (0-0)Polissya Zhytomyr B---H
INT CF10/07/26Veres2-3 (1-1)Kolos Kovalyovka---B
INT CF04/07/26Veres3-0 (0-0)UCSA---T
INT CF01/07/26Veres2-3 (1-2)FC Bukovyna chernivtsi5-4--B
INT CF27/06/26Veres1-1 (1-1)FK Yarud Mariupol---H
UKR D124/05/26Veres0-1 (0-0)Metalist 1925 Kharkiv5-10-0.752.25B
UKR D117/05/26FC Karpaty Lviv2-0 (0-0)Veres10-4-0.752.5B
UKR D112/05/26Veres1-3 (0-1)Kryvbas6-1-0.252.75B
UKR D109/05/26Rukh Vynnyky0-0 (0-0)Veres2-3+0.252H
UKR D102/05/26Veres3-3 (0-2)FK Epitsentr Dunayivtsi8-202.25H
UKR D127/04/26Zorya2-0 (1-0)Veres3-3-0.52.25B
UKR D120/04/26PFC Oleksandria0-3 (0-2)Veres10-002T
UKR D115/04/26Metalist 1925 Kharkiv4-0 (1-0)Veres1-6--B

Đội hình

LNZ CherkasyVeres
1Dmytro Ledviy14Alexander Drambayev29Roman Didyk34CNazarii Muravskyi11Gennadiy Pasich16Artur Riabov17Denys Kuzyk19Yevgeniy Pastukh23Danylo Kravchuk77Tedi Cara90Mark Assinor91Valentyn Gorokh2Maksym Smiyan3Semen Vovchenko4Kai Cipot14CIgor Kharatin22Konstantinos Stamoulis7Yan Fabricio19Andre Goncalves77Vladyslav Sharay88Rostyslav Baran9Nathanael Blair

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
0
1
Sút cầu môn
1
0
Tấn công
73
57
Tấn công nguy hiểm
47
15
Sút ngoài cầu môn
0
1
TL kiểm soát bóng
25%
75%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%
76%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2
T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

LNZ Cherkasy (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Veres (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

LNZ Cherkasy (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Veres (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
11
B.thắng H2
LNZ CherkasyVeres

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
LNZ CherkasyVeres

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
30
Thắng 1
86
Hòa
36
Thua 1
25
Thua 2+
LNZ CherkasyVeres

Thông tin đội bóng

LNZ Cherkasy Thông tin Veres
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.233.988.200.922.250.700.831.250.87
Live1.233.988.200.70 ↓2.250.92 ↑0.831.250.87
EasybetsSớm1.374.309.300.982.250.780.861.250.91
Live3.40 ↑1.45 ↓8.50 ↓1.35 ↑0.500.53 ↓1.30 ↑0.250.50 ↓
Mansion88Sớm1.334.257.301.012.250.790.881.250.92
Live3.70 ↑1.39 ↓9.10 ↑1.66 ↑0.500.46 ↓1.63 ↑0.250.49 ↓
InterwettenSớm1.473.807.251.202.500.600.751.000.95
Live3.85 ↑1.40 ↓8.75 ↑1.65 ↑0.500.37 ↓0.65 ↓1.001.10 ↑
10BETSớm1.423.957.400.912.250.79---
Live3.32 ↑1.49 ↓9.33 ↑1.35 ↑0.500.57 ↓---
12betSớm1.334.257.401.032.250.770.861.250.94
Live3.70 ↑1.39 ↓9.10 ↑1.66 ↑0.500.46 ↓1.63 ↑0.250.49 ↓
CrownSớm1.334.258.801.012.250.790.891.250.93
Live1.36 ↑4.30 ↑7.30 ↓1.03 ↑2.500.83 ↑0.96 ↑1.250.92 ↓
SbobetSớm1.313.938.001.022.250.820.911.250.95
Live1.34 ↑4.11 ↑7.50 ↓0.79 ↓2.251.07 ↑0.93 ↑1.250.95
WewbetSớm1.443.767.250.942.250.860.801.001.02
Live2.75 ↑1.72 ↓7.40 ↑1.51 ↑0.500.50 ↓1.53 ↑0.250.51 ↓
LadbrokesSớm1.443.806.501.152.500.61---
Live3.20 ↑1.40 ↓8.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.483.806.750.942.250.790.831.000.89
Live3.80 ↑1.42 ↓9.50 ↑1.64 ↑0.500.45 ↓1.59 ↑0.250.47 ↓
PinnacleSớm1.354.319.681.032.250.790.891.250.93
Live4.18 ↑1.37 ↓10.67 ↑1.98 ↑0.500.40 ↓1.80 ↑0.250.46 ↓
BwinSớm1.464.007.501.152.500.61---
Live3.30 ↑1.43 ↓8.75 ↑1.150.500.55 ↓---
1xBetSớm1.474.117.901.152.500.660.560.751.33
Live3.12 ↑1.58 ↓8.56 ↑1.31 ↑0.500.62 ↓1.22 ↑0.250.66 ↓
SNAISớm1.403.757.00------
Live1.403.757.00------
Bet 365Sớm1.334.108.501.002.250.800.881.250.93
Live3.50 ↑1.50 ↓8.00 ↓1.43 ↑0.500.53 ↓1.43 ↑0.250.53 ↓
William HillSớm1.403.808.001.302.500.570.961.250.77
Live5.80 ↑1.18 ↓13.00 ↑3.00 ↑0.500.20 ↓1.03 ↑1.250.77

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
LNZ Cherkasy+1 1/4100
Veres-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).