Kết quả bóng đá trận LNZ Cherkasy vs Chernomorets Odessa, 17:00 ngày 16/08/2026
Ngoại hạng Ukraina · 17:00 ngày 16/08/2026
LNZ Cherkasy 2 Kết thúc HT 1-0 0
Chernomorets Odessa
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| LNZ Cherkasy | Phút | |
| Gennadiy Pasich | 27' | |
| Danylo Kravchuk(Assists:Artur Riabov) (Kiến tạo: Artur Riabov) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Denys Kuzyk ▼ Artur Mykytyshyn | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Vitaliy Faraseyenko ▼ Jerry Die-Mercy Yoka | |
| Talles(Assists:Danylo Kravchuk) (Kiến tạo: Danylo Kravchuk) 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| ▲ Mark Assinor ▼ Danylo Kravchuk | 60' ⇄ | |
| ▲ Yevgeniy Pastukh ▼ Talles | 65' ⇄ | |
| ▲ Korede Adedoyin ▼ Tedi Cara | 65' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Andrii Khoma ▼ Kiril Popov | |
| 71' ⇄ | ▲ Sergiy Korniychuk ▼ Danylo Alefirenko | |
| 79' ⇄ | ▲ Dmytro Klots ▼ Artur Avagimyan | |
| ▲ Myroslav Donyk ▼ Yakubu Adam | 80' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 6 | 12 |
| Điểm | 3 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = LNZ Cherkasy · Khách = Chernomorets Odessa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LNZ Cherkasy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 5 (22%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 5 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (27%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
LNZ Cherkasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5 | - | - |
Chernomorets Odessa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
LNZ Cherkasy 1 (17%)Hòa 2 (33%)Chernomorets Odessa 3 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/25 | LNZ Cherkasy | 1-2 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 05/04/25 | Chernomorets Odessa | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/09/24 | LNZ Cherkasy | 1-1 (1-0) | Chernomorets Odessa | +1 | 2.25 | H |
| 03/12/23 | Chernomorets Odessa | 1-3 (0-0) | LNZ Cherkasy | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/23 | LNZ Cherkasy | 0-2 (0-1) | Chernomorets Odessa | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/23 | Chernomorets Odessa | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy
BHHHBHTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FC Karpaty Lviv | 3-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | 0 | 2 | B |
| 03/08/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | KAA Gent | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | -1.25 | 2.5 | H |
| 24/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | KAA Gent | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | LNZ Cherkasy | 0-2 (0-1) | Goztepe | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Dinamo Zagreb | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | - | - | H |
| 11/07/26 | NK Olimpija Ljubljana | 0-1 (0-1) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 11/07/26 | LNZ Cherkasy | 4-0 (0-0) | MTK Hungaria | - | - | T |
| 05/07/26 | FC Koper | 1-2 (1-0) | LNZ Cherkasy | - | - | T |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | -1 | 3 | T |
| 27/06/26 | LNZ Cherkasy | 0-1 (0-1) | Hajduk Split | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Obolon Kiev | 0-1 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Kudrivka | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +1 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | LNZ Cherkasy | 2-0 (1-0) | SC Poltava | +2 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | LNZ Cherkasy | 0-0 (0-0) | Dynamo Kyiv | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Karpaty Lviv | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | LNZ Cherkasy | 1-1 (0-0) | Metalist 1925 Kharkiv | +0.25 | 1.75 | H |
| 18/04/26 | Kolos Kovalyovka | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 1.75 | B |
| 13/04/26 | LNZ Cherkasy | 2-2 (2-2) | FC Shakhtar Donetsk | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Kryvbas | 0-3 (0-0) | LNZ Cherkasy | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Chernomorets Odessa
BHBTTBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Chernomorets Odessa | 1-2 (1-1) | Polissya Zhytomyr | -1.25 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-2 (2-2) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 25/07/26 | Kolos Kovalyovka | 2-1 (2-0) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 18/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (0-0) | Niva Vinica | - | - | T |
| 10/07/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | - | - | T |
| 04/07/26 | Chernomorets Odessa | 0-2 (0-0) | PFC Oleksandria | - | - | B |
| 01/07/26 | Chernomorets Odessa | 2-1 (1-0) | Kryvbas | - | - | T |
| 01/06/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Metalist Kharkiv | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | FC Bukovyna chernivtsi | 1-3 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 16/05/26 | Chernomorets Odessa | 0-0 (0-0) | FC Livyi Bereh | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Chernigiv | 2-2 (1-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 03/05/26 | Chernomorets Odessa | 3-0 (1-0) | Prykarpattya Ivano Frankivsk | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Victoria Mykolaivka | 4-0 (1-0) | Chernomorets Odessa | - | - | B |
| 18/04/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | Probiy Horodenka | - | - | T |
| 12/04/26 | Ahrobiznes TSK Romny | 1-2 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 08/04/26 | Chernomorets Odessa | 2-0 (0-0) | FC Inhulets Petrove | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Metalurh Zaporizhya | 0-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Yarud Mariupol | 1-1 (0-1) | Chernomorets Odessa | - | - | H |
| 21/03/26 | Chernomorets Odessa | 1-0 (0-0) | UCSA | - | - | T |
| 14/03/26 | Chernomorets Odessa | 0-1 (0-0) | Nyva Ternopil | - | - | B |
Đội hình
LNZ Cherkasy
Chernomorets Odessa
1Dmytro Ledviy11Gennadiy Pasich14Alexander Drambayev29Roman Didyk34CNazarii Muravskyi77Tedi Cara8Yakubu Adam16Artur Riabov30Talles7Artur Mykytyshyn23Danylo Kravchuk12Chijioke Aniagboso19Mykola Kogut21Vladyslav Klymenko24Moses Jarju74Maryan Faryna10Artur Avagimyan18Giorgi Robakidze5CVasyl Kurko7Danylo Alefirenko11Kiril Popov70Jerry Die-Mercy Yoka
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Dmytro Ledviy
- 7Artur Mykytyshyn▼ Rời sân 46'
- 8Yakubu Adam▼ Rời sân 80'
- 11Gennadiy Pasich🟨 Thẻ vàng 27'
- 14Alexander Drambayev
- 16Artur Riabov🎯 Kiến tạo 41'
- 23Danylo Kravchuk⚽ Ghi bàn 41' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 60'
- 29Roman Didyk
- 30Talles⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 65'
- 34Nazarii Muravskyi C
- 77Tedi Cara▼ Rời sân 65'
Khách · 4231
- 5Vasyl Kurko C
- 7Danylo Alefirenko▼ Rời sân 71'
- 10Artur Avagimyan▼ Rời sân 79'
- 11Kiril Popov▼ Rời sân 71'
- 12Chijioke Aniagboso
- 18Giorgi Robakidze
- 19Mykola Kogut
- 21Vladyslav Klymenko
- 24Moses Jarju
- 70Jerry Die-Mercy Yoka▼ Rời sân 46'
- 74Maryan Faryna
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
72
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
91
Sút cầu môn
40
Tấn công
5653
Tấn công nguy hiểm
5918
Sút ngoài cầu môn
51
Đá phạt trực tiếp
513
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LNZ Cherkasy (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Chernomorets Odessa (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LNZ Cherkasy (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Chernomorets Odessa (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LNZ Cherkasy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958 | |
| Sân nhà | Tsentralnyi-Chornomorets | |
| 0 | Sức chứa | 34362 |
| HLV | Roman Grygorchuk | |
| Khu vực | Odessa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.33 | 3.73 | 6.40 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.71 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.33 | 3.73 | 6.40 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.71 | 1.00 | 0.99 | |
| Easybets | Sớm | 1.42 | 4.20 | 7.70 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.11 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.43 | 3.95 | 5.90 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.10 | 7.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 35.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 1.00 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.10 | 6.80 | 0.83 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 6.51 ↑ | 37.82 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.43 | 3.95 | 5.90 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 160.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.42 | 4.00 | 6.80 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.77 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.36 | 3.80 | 6.80 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 22.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.37 | 3.96 | 8.45 | 0.87 | 2.25 | 0.93 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.50 ↑ | 30.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.00 | 7.00 | 0.85 | 2.25 | 0.87 | 0.73 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.32 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.46 | 3.80 | 6.75 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.68 ↑ | 2.77 ↓ | 9.12 ↑ | 2.69 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.20 | 6.75 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 301.00 ↑ | 1.10 | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 4.29 | 8.25 | 0.84 | 2.25 | 0.90 | 1.20 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 119.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 3.80 | 6.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.80 | 7.50 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.45 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.45 | 1.50 | 0.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LNZ Cherkasy | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Chernomorets Odessa | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).