Kết quả bóng đá trận LNZ Cherkasy U21 vs Chernomorets Odessa U21, 15:00 ngày 17/08/2026
Liga U21 (Ukraina) · 15:00 ngày 17/08/2026
LNZ Cherkasy U21 Sắp đá --:--:--
Chernomorets Odessa U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 2 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 6 |
Chủ = LNZ Cherkasy U21 · Khách = Chernomorets Odessa U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LNZ Cherkasy U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 2 (100%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
LNZ Cherkasy U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 8 | - | - |
Chernomorets Odessa U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
LNZ Cherkasy U21 2 (50%)Hòa 1 (25%)Chernomorets Odessa U21 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/25 | Chernomorets Odessa U21 | 0-3 (0-2) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 27/09/24 | LNZ Cherkasy U21 | 3-2 (1-0) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | T |
| 02/12/23 | Chernomorets Odessa U21 | 2-1 (1-1) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 29/07/23 | LNZ Cherkasy U21 | 0-0 (0-0) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | H |
Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy U21
BHBBTBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Karpaty U21 | 3-2 (2-1) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 04/08/26 | FC Bukovyna Chernivtsi U21 | 1-1 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 23/05/26 | Obolon Kiev U21 | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 15/05/26 | FC KudrivkaU21 | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 12/05/26 | LNZ Cherkasy U21 | 5-0 (2-0) | SC Poltava U21 | - | - | T |
| 08/05/26 | LNZ Cherkasy U21 | 0-2 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Karpaty U21 | 3-1 (1-1) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | LNZ Cherkasy U21 | 2-0 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | - | - | T |
| 17/04/26 | Kolos Kovalivka U21 | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 12/04/26 | LNZ Cherkasy U21 | 1-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 03/04/26 | Kryvbas U21 | 1-2 (0-2) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 20/03/26 | Rukh Vynnyky U21 | 1-1 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 13/03/26 | LNZ Cherkasy U21 | 3-0 (2-0) | PFC Oleksandria U21 | - | - | T |
| 08/03/26 | Veres Rivne U21 | 2-2 (1-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 27/02/26 | LNZ Cherkasy U21 | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr U21 | - | - | T |
| 20/02/26 | Epitsentr U21 | 1-2 (1-1) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 12/12/25 | LNZ Cherkasy U21 | 1-2 (1-0) | Zorya U21 | - | - | B |
| 05/12/25 | LNZ Cherkasy U21 | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | H |
| 28/11/25 | LNZ Cherkasy U21 | 3-0 (1-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | T |
| 20/11/25 | SC Poltava U21 | 1-2 (0-2) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chernomorets Odessa U21
TTTBHBHBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Chernomorets Odessa U21 | 3-2 (2-0) | Kolos Kovalivka U21 | - | - | T |
| 03/08/26 | Chernomorets Odessa U21 | 2-0 (2-0) | Polissya Zhytomyr U21 | - | - | T |
| 23/05/25 | Chernomorets Odessa U21 | 1-0 (1-0) | PFC Oleksandria U21 | - | - | T |
| 17/05/25 | Chernomorets Odessa U21 | 1-6 (0-4) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | B |
| 09/05/25 | FC Vorskla U21 | 1-1 (0-1) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | H |
| 02/05/25 | Chernomorets Odessa U21 | 1-5 (1-3) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 25/04/25 | Chernomorets Odessa U21 | 1-1 (1-0) | Rukh Vynnyky U21 | - | - | H |
| 19/04/25 | Veres Rivne U21 | 2-0 (1-0) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | B |
| 11/04/25 | Obolon Kiev U21 | 1-2 (0-1) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | T |
| 04/04/25 | Chernomorets Odessa U21 | 0-3 (0-2) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 29/03/25 | Karpaty U21 | 1-1 (1-0) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | H |
| 15/03/25 | Inhulets Petrove U21 | 0-3 (0-2) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | T |
| 05/03/25 | Polissya Zhytomyr U21 | 1-0 (0-0) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | B |
| 28/02/25 | Chernomorets Odessa U21 | 0-1 (0-0) | FC Livyi Bereh U21 | - | - | B |
| 20/02/25 | Kolos Kovalivka U21 | 3-1 (2-0) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | B |
| 13/12/24 | Zorya U21 | 4-1 (1-1) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | B |
| 06/12/24 | Kryvbas U21 | 4-0 (3-0) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | B |
| 30/11/24 | PFC Oleksandria U21 | 1-0 (1-0) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | B |
| 22/11/24 | Dinamo Kyiv U21 | 3-0 (2-0) | Chernomorets Odessa U21 | - | - | B |
| 07/11/24 | Chernomorets Odessa U21 | 0-1 (0-1) | FC Vorskla U21 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
65 35
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LNZ Cherkasy U21 (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Chernomorets Odessa U21 (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LNZ Cherkasy U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 4.06 | 1.75 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 1.67 | 0.00 | 0.39 |
| Live | 3.42 | 4.06 | 1.75 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 1.67 | 0.00 | 0.39 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.