Kết quả bóng đá trận Llanuwchllyn vs Buckley Town, 20:30 ngày 08/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 08/08/2026
Llanuwchllyn 2 Kết thúc HT 0-0 1
Buckley Town
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Diễn biến trận đấu
| Llanuwchllyn | Phút | |
| 17' | ||
| HT 0-0 | ||
| Roberts A. 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Williams M. 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 84' | ⚽ 2 - 1 James Johnson | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 5 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 24 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 6 |
Chủ = Llanuwchllyn · Khách = Buckley Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llanuwchllyn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Llanuwchllyn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 15 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 14 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 16 | - | - |
Buckley Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 12 | 6 | 12 | 50 | 51 | 42 | 8 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 2 | 7 | 21 | 23 | 17 | 11 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 29 | 28 | 25 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 20 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Llanuwchllyn 0 (0%)Hòa 1 (50%)Buckley Town 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/11/23 | Llanuwchllyn | 1-2 (1-1) | Buckley Town | - | - | B |
| 06/10/12 | Llanuwchllyn | 3-3 (0-0) | Buckley Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Llanuwchllyn
BBHBTHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Brickfield Rangers | 5-1 (2-0) | Llanuwchllyn | - | - | B |
| 23/07/25 | Bala Town F.C. | 2-0 (1-0) | Llanuwchllyn | - | - | B |
| 09/07/25 | Mold Alexandra | 2-2 (0-0) | Llanuwchllyn | - | - | H |
| 14/12/24 | Denbigh Town | 7-1 (4-0) | Llanuwchllyn | - | - | B |
| 16/11/24 | Llanuwchllyn | 3-0 (0-0) | Swansea University | - | - | T |
| 19/10/24 | Llanuwchllyn | 0-0 (0-0) | Newtown AFC | - | - | H |
| 21/09/24 | Penmaenmawr Phoenix | 1-2 (0-0) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 11/11/23 | Llanuwchllyn | 1-2 (1-1) | Buckley Town | - | - | B |
| 14/10/23 | Menai Bridge Tigers | 0-2 (0-1) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 16/09/23 | Tregaron Turfs | 2-10 (0-8) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 08/10/22 | Llanuwchllyn | 0-5 (0-0) | Holywell | - | - | B |
| 17/09/22 | Llanfair United | 1-2 (1-1) | Llanuwchllyn | - | - | T |
| 14/08/21 | Llanuwchllyn | 2-4 (0-0) | Denbigh Town | - | - | B |
| 01/10/16 | Llanuwchllyn | 0-3 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 04/10/14 | Waterloo Rovers | 2-1 (0-0) | Llanuwchllyn | - | - | B |
| 06/10/12 | Llanuwchllyn | 3-3 (0-0) | Buckley Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Buckley Town
BHHBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/31 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Buckley Town | 2-4 (1-3) | Denbigh Town | - | - | B |
| 18/07/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-0 (0-0) | Buckley Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Leamington | 2-2 (1-2) | Buckley Town | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/06/26 | Buckley Town | 0-6 (0-3) | Llandudno | -2 | 4 | B |
| 18/04/26 | Holyhead | 5-1 (4-1) | Buckley Town | - | - | B |
| 14/04/26 | Caersws | 3-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | B |
| 03/04/26 | Buckley Town | 0-6 (0-4) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 28/03/26 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Buckley Town | 0 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Newtown AFC | 0-2 (0-2) | Buckley Town | - | - | T |
| 14/03/26 | Buckley Town | 1-4 (1-2) | Denbigh Town | - | - | B |
| 07/03/26 | Buckley Town | 0-2 (0-1) | Penrhyncoch | - | - | B |
| 28/02/26 | Airbus UK Broughton | 3-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 21/02/26 | Buckley Town | 1-2 (1-0) | Holywell | - | - | B |
| 11/02/26 | Flint Mountain | 5-1 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 31/01/26 | Guilsfield | 1-0 (1-0) | Buckley Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Rhyl FC | 2-1 (1-1) | Buckley Town | -0.25 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Buckley Town | 2-2 (1-0) | Mold Alexandra | +0.25 | 3.25 | H |
| 26/12/25 | Llandudno | 5-0 (1-0) | Buckley Town | -1.75 | 3.5 | B |
| 20/12/25 | Buckley Town | 1-2 (1-0) | Rhyl FC | - | - | B |
| 11/12/25 | Buckley Town | 6-4 (2-2) | Gresford | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
917
Sút cầu môn
611
Tấn công
92116
Tấn công nguy hiểm
4182
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llanuwchllyn (6 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Buckley Town (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Llanuwchllyn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Globe Way | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.15 | 0.68 | 3.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.30 | 2.45 ↑ | 0.67 ↓ | 3.25 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.35 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↓ | 3.45 ↓ | 2.65 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.24 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.22 ↓ | 3.40 ↓ | 2.50 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.66 | 2.32 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.70 ↑ | 16.10 ↑ | 1.96 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.00 | 2.25 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.81 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.60 | 2.29 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.87 ↑ | 30.35 ↑ | 2.59 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 4.00 | 2.25 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.30 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Llanuwchllyn | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Buckley Town | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).