Kết quả bóng đá trận Llantwit Major vs Baglan Dragons, 20:30 ngày 15/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 15/08/2026
Llantwit Major 0 Kết thúc HT 0-1 1
Baglan Dragons
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Llantwit Major | Phút | |
| 9' | ||
| 29' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 1 Tobias Jones | |
| HT 0-1 | ||
| 62' | ||
| 70' | ||
| 70' | ||
| 73' | ||
| 87' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 11 | 2 | 31 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 4 | 12 |
Chủ = Llantwit Major · Khách = Baglan Dragons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llantwit Major | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 9 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 11 (29%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Bảng xếp hạng
Llantwit Major
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 6 | 10 | 46 | 37 | 48 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 21 | 18 | 24 | 7 |
| Sân khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 19 | 24 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 21 | - | - |
Baglan Dragons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 7 | 3 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Llantwit Major 1 (14%)Hòa 4 (57%)Baglan Dragons 2 (29%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/26 | Llantwit Major | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/10/25 | Baglan Dragons | 1-1 (0-1) | Llantwit Major | - | - | H |
| 20/09/25 | Llantwit Major | 2-0 (2-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 08/03/25 | Llantwit Major | 0-1 (0-1) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 30/11/24 | Baglan Dragons | 0-0 (0-0) | Llantwit Major | - | - | H |
| 29/03/24 | Baglan Dragons | 0-0 (0-0) | Llantwit Major | - | - | H |
| 12/08/23 | Llantwit Major | 1-4 (1-2) | Baglan Dragons | - | - | B |
Thành tích gần đây — Llantwit Major
BBBHBBBTTT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/27 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Afan Lido | 5-0 (1-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 01/08/26 | Llantwit Major | 0-3 (0-1) | Swansea University | - | - | B |
| 18/04/26 | Llantwit Major | 1-3 (1-2) | Cambrian Clydach | - | - | B |
| 04/04/26 | Aberystwyth Town | 2-2 (1-2) | Llantwit Major | - | - | H |
| 28/03/26 | Llantwit Major | 1-4 (0-1) | Caerau Ely | - | - | B |
| 21/03/26 | Afan Lido | 4-1 (0-1) | Llantwit Major | - | - | B |
| 14/03/26 | Llantwit Major | 2-3 (0-2) | Ammanford | - | - | B |
| 11/03/26 | Cwmbran Celtic | 1-3 (0-2) | Llantwit Major | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Pontypridd | 0-4 (0-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 04/03/26 | Llantwit Major | 3-2 (1-0) | Treowen Stars | - | - | T |
| 28/02/26 | Llantwit Major | 0-1 (0-0) | Trefelin | - | - | B |
| 25/02/26 | Ynyshir Albions | 2-3 (2-0) | Llantwit Major | - | - | T |
| 21/02/26 | Newport City | 2-1 (1-1) | Llantwit Major | - | - | B |
| 14/02/26 | Llantwit Major | 3-1 (1-0) | Cwmbran Celtic | - | - | T |
| 31/01/26 | Carmarthen | 1-1 (1-1) | Llantwit Major | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/01/26 | Llantwit Major | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/12/25 | Cardiff Draconians FC | 2-0 (1-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 06/12/25 | Trey Thomas Drossel | 2-2 (0-0) | Llantwit Major | 0 | 2.5 | H |
| 29/11/25 | Llantwit Major | 1-0 (0-0) | Afan Lido | - | - | T |
| 15/11/25 | Cwmbran Celtic | 0-0 (0-0) | Llantwit Major | - | - | H |
Thành tích gần đây — Baglan Dragons
BHHBBHBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 4/24 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Baglan Dragons | 0-3 (0-2) | Swansea University | 0 | 3 | B |
| 01/08/26 | Trey Thomas Drossel | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | H |
| 18/04/26 | Baglan Dragons | 1-1 (1-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 04/04/26 | Cambrian Clydach | 2-0 (1-0) | Baglan Dragons | -2.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Baglan Dragons | 0-7 (0-2) | Carmarthen | - | - | B |
| 25/03/26 | Baglan Dragons | 0-0 (0-0) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 21/03/26 | Ammanford | 1-0 (1-0) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 18/03/26 | Treowen Stars | 4-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 14/03/26 | Baglan Dragons | 0-5 (0-2) | Caerau Ely | - | - | B |
| 07/03/26 | Newport City | 1-2 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 21/02/26 | Pontypridd | 2-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 18/02/26 | Trefelin | 3-0 (1-0) | Baglan Dragons | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Cardiff Draconians FC | 3-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 07/02/26 | Baglan Dragons | 0-1 (0-0) | Aberystwyth Town | - | - | B |
| 24/01/26 | Ynyshir Albions | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | H |
| 03/01/26 | Llantwit Major | 0-0 (0-0) | Baglan Dragons | -0.5 | 2.5 | H |
| 26/12/25 | Baglan Dragons | 3-1 (3-1) | Afan Lido | - | - | T |
| 20/12/25 | Trey Thomas Drossel | 2-1 (1-1) | Baglan Dragons | - | - | B |
| 29/11/25 | Baglan Dragons | 0-3 (0-2) | Ammanford | - | - | B |
| 08/11/25 | Baglan Dragons | 2-1 (2-0) | Ynyshir Albions | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
53
Sút bóng
55
Sút cầu môn
31
Tấn công
9382
Tấn công nguy hiểm
4136
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B2T2 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llantwit Major (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Baglan Dragons (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Baglan Dragons (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Llantwit Major | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.40 ↓ | 3.50 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.35 ↓ | 3.25 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.35 | 2.80 | 0.75 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.30 ↓ | 3.15 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.93 | 3.34 | 3.25 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.31 ↓ | 3.24 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.66 | 2.75 | 0.92 | 0.73 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.50 | 3.40 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.20 | 2.67 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.44 ↑ | 3.35 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.50 | 3.04 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.38 ↓ | 3.42 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.70 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.70 ↑ | 3.10 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.10 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.