Kết quả bóng đá trận Llaneros FC vs Deportivo Cali, 06:15 ngày 22/10/2026
Categoria Primera A · 06:15 ngày 22/10/2026
Llaneros FC 0 Kết thúc HT 0-2 3
Deportivo Cali
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Llaneros FC | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Johan Martinez (Kiến tạo: Daniel Eduardo Giraldo Cardenas) | |
| 14' | ||
| 14' | Sandoval K. | |
| Howell Harley Mena Posada | 21' | |
| 22' | ⚽ 0 - 3 | |
| 22' | ⚽ 0 - 4 Benedetti N. | |
| Rincon K. | 42' | |
| 43' | ⚽ 0 - 5 José Caldera | |
| 43' | ⚽ 0 - 6 Caldera Alvis J. C. | |
| 44' | 📺 Caldera Alvis J. C. VAR | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Sierra M. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Contreras J. ▼ | 46' ⇄ | |
| 63' | ⚽ 0 - 7 Rodriguez S. | |
| ▲ Cortes C. ▼ | 66' ⇄ | |
| ▲ Castaneda F. ▼ | 66' ⇄ | |
| 67' | ||
| Ramirez J. | 67' | |
| 72' ⇄ | ▲ Moya J. ▼ | |
| 72' ⇄ | ▲ Reynoso E. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Reynoso E. ▼ | |
| ▲ Kelvin Osorio ▼ | 79' ⇄ | |
| Howell Harley Mena Posada | 81' | |
| 85' ⇄ | ▲ Bacca C. ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Miguel Correa ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Correa M. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Bacca C. ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Correa M. ▼ | |
| 87' ⇄ | ▲ Juan Jose Tello Perlaza ▼ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 8 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 19 | 6 |
| Điểm | 3 | 5 | 6 | 21 |
Chủ = Llaneros FC · Khách = Deportivo Cali
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llaneros FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 13 (38%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 9 (25%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Llaneros FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 5 |
Deportivo Cali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 6 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 3 | 5 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 3 | 11 |
Đội hình
Llaneros FC
Deportivo Cali
22Roameth Romaña2Howell Harley Mena Posada4Juan Pertuz16Escobar Salcedo J.21Meza F.13Castilla J.14Rincon K.7Miranda L.8Ramirez J.10Neider Ospina17Mena Y.1Gallese P.4Alvarez F.12Caldera Alvis J. C.16Sandoval K.28Velasco E.8Giraldo D.13Ronaldo Pajaro14Castillo Manyoma A.19Johan Martinez21Benedetti N.23Rodriguez S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Howell Harley Mena Posada🟨 Thẻ vàng 21' · 🟥 Thẻ đỏ 81'
- 4Juan Pertuz
- 7Miranda L.
- 8Ramirez J.🟨 Thẻ vàng 67'
- 10Neider Ospina
- 13Castilla J.
- 14Rincon K.🟨 Thẻ vàng 42'
- 16Escobar Salcedo J.
- 17Mena Y.
- 21Meza F.
- 22Roameth Romaña
Khách · 4231
- 1Gallese P.
- 4Alvarez F.
- 8Giraldo D.🎯 Kiến tạo 11'
- 12Caldera Alvis J. C.⚽ Ghi bàn 43'
- 13Ronaldo Pajaro
- 14Castillo Manyoma A.
- 16Sandoval K.🟨 Thẻ vàng 14'
- 19Johan Martinez⚽ Ghi bàn 11'
- 21Benedetti N.⚽ Ghi bàn 22'
- 23Rodriguez S.⚽ Ghi bàn 63'
- 28Velasco E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
41
Sút bóng
119
Sút cầu môn
27
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
443346
TL chuyền bóng thành công
85%75%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
22
Cứu thua
42
Quả ném biên
1717
Chuyền dài
2348
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llaneros FC (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Deportivo Cali (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Llaneros FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912 | |
| Sân nhà | Estadio Deportivo Cali | |
| 0 | Sức chứa | 45625 |
| Jose Luis Garcia | HLV | Rafael Dudamel |
| Khu vực | Cali |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 0.77 | 2.00 | 1.02 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 203.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.70 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.35 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.83 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.52 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 85.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.70 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.40 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 35.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↑ | -0.50 | 1.30 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.50 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.92 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 88.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 3.10 | 2.62 | 0.80 | 2.00 | 1.06 | 0.95 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 2.83 | 2.52 | 0.82 | 2.00 | 0.98 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 44.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.50 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.95 | 2.65 | 0.74 | 2.00 | 0.98 | 0.74 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 351.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 11.51 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.75 | 1.04 | 2.25 | 0.69 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.86 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.50 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Llaneros FC | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Deportivo Cali | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).