Kết quả bóng đá trận Llanelli vs Carmarthen, 01:30 ngày 29/08/2026
FAW Championship (Wales) · 01:30 ngày 29/08/2026
Llanelli 2 Kết thúc HT 2-1 2
Carmarthen
🟨 0 - 1 🟥 0 - 2 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stebonheath Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Llanelli | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Liam Thomas | |
| 1 - 1 ⚽ | 28' | |
| 2 - 1 ⚽ | 34' | |
| 3 - 1 ⚽ | 45+8' | |
| 4 - 1 ⚽ | 45+8' | |
| HT 2-1 | ||
| 90+2' | ⚽ 4 - 2 Ryan Bevan | |
| 90+3' | Ryan Bevan | |
| 90+5' | Luke Cummings | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 8 | 23 |
| Mất bàn | 10 | 9 | 38 | 26 |
| Điểm | 1 | 1 | 5 | 13 |
Chủ = Llanelli · Khách = Carmarthen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llanelli | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 5 (71%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Bảng xếp hạng
Llanelli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 | 23 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 11 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 26 | - | - |
Carmarthen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 10 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 11 | 11 | 6 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Llanelli 9 (45%)Hòa 4 (20%)Carmarthen 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/24 | Carmarthen | 1-1 (0-0) | Llanelli | - | - | H |
| 17/08/24 | Llanelli | 1-1 (0-0) | Carmarthen | - | - | H |
| 16/03/24 | Carmarthen | 0-1 (0-1) | Llanelli | - | - | T |
| 19/08/23 | Llanelli | 4-3 (1-1) | Carmarthen | - | - | T |
| 01/07/23 | Carmarthen | 1-6 (0-3) | Llanelli | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/02/23 | Carmarthen | 1-3 (1-1) | Llanelli | - | - | T |
| 05/11/22 | Llanelli | 0-3 (0-1) | Carmarthen | - | - | B |
| 12/03/22 | Carmarthen | 3-1 (0-0) | Llanelli | - | - | B |
| 21/08/21 | Llanelli | 2-0 (0-0) | Carmarthen | 0 | 3 | T |
| 13/04/19 | Carmarthen | 3-1 (2-1) | Llanelli | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/02/19 | Llanelli | 0-3 (0-2) | Carmarthen | -0.5 | 3 | B |
| 02/01/19 | Carmarthen | 2-0 (1-0) | Llanelli | -1.5 | 3.25 | B |
| 26/12/18 | Llanelli | 1-1 (0-0) | Carmarthen | -0.5 | 3 | H |
| 21/07/16 | Llanelli | 2-2 (0-1) | Carmarthen | - | - | H |
| 29/12/12 | Llanelli | 4-2 (3-2) | Carmarthen | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/12/12 | Carmarthen | 1-0 (1-0) | Llanelli | -0.25 | 3.25 | B |
| 09/11/12 | Carmarthen | 2-1 (1-1) | Llanelli | +0.5 | 3 | B |
| 09/11/11 | Llanelli | 2-0 (1-0) | Carmarthen | +2 | 3.25 | T |
| 08/09/11 | Carmarthen | 0-3 (0-3) | Llanelli | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/02/11 | Llanelli | 4-1 (2-1) | Carmarthen | - | - | T |
Thành tích gần đây — Llanelli
BBHBBBBTBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/36 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Cardiff Draconians FC | 4-2 (3-1) | Llanelli | - | - | B |
| 15/08/26 | Swansea University | 3-0 (1-0) | Llanelli | - | - | B |
| 08/08/26 | Llanelli | 1-1 (1-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 01/08/26 | Llanelli | 1-4 (1-3) | Newport City | - | - | B |
| 25/07/26 | Haverfordwest County | 8-0 (6-0) | Llanelli | - | - | B |
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | -1.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Llanelli | 0-5 (0-2) | Bala Town F.C. | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Flint Town | 1-2 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Llanelli | 1-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bala Town F.C. | 0-0 (0-0) | Llanelli | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Flint Town | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/01/26 | Barry Town United | 5-1 (3-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Llanelli | 0-1 (0-0) | Penybont FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Llanelli | -1.75 | 3 | B |
| 06/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Llanelli | -1.5 | 3 | B |
| 29/11/25 | Llanelli | 1-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Carmarthen
BTTTBBTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 26/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Carmarthen | 2-4 (1-0) | Treowen Stars | - | - | B |
| 15/08/26 | Carmarthen | 3-1 (1-1) | Afan Lido | - | - | T |
| 08/08/26 | Newport City | 1-2 (0-2) | Carmarthen | - | - | T |
| 01/08/26 | Carmarthen | 4-3 (0-0) | Caerau Ely | - | - | T |
| 15/07/26 | Carmarthen | 2-3 (1-1) | Briton Ferry Athletic | -0.75 | 3.25 | B |
| 08/07/26 | Carmarthen | 1-3 (1-1) | UWIC Inter Cardiff | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Carmarthen | 4-2 (0-2) | Trefelin | -0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Treowen Stars | 4-1 (0-0) | Carmarthen | - | - | B |
| 04/04/26 | Carmarthen | 0-1 (0-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 28/03/26 | Baglan Dragons | 0-7 (0-2) | Carmarthen | - | - | T |
| 21/03/26 | Carmarthen | 0-0 (0-0) | Ynyshir Albions | - | - | H |
| 14/03/26 | Cardiff Draconians FC | 2-3 (2-3) | Carmarthen | - | - | T |
| 07/03/26 | Trey Thomas Drossel | 4-5 (1-2) | Carmarthen | - | - | T |
| 01/03/26 | Newport City | 4-4 (1-3) | Carmarthen | - | - | H |
| 21/02/26 | Caerau Ely | 3-4 (0-0) | Carmarthen | - | - | T |
| 14/02/26 | Carmarthen | 0-2 (0-0) | Trefelin | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/01/26 | Carmarthen | 1-1 (1-1) | Llantwit Major | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Afan Lido | 0-1 (0-0) | Carmarthen | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Carmarthen | 2-2 (1-0) | Cwmbran Celtic | - | - | H |
| 01/01/26 | Aberystwyth Town | 1-1 (0-1) | Carmarthen | -0.25 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
19 81
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llanelli (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Carmarthen (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Llanelli | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1948 |
| Stebonheath Park | Sân nhà | Richmond Park |
| 3700 | Sức chứa | 2000 |
| Lee John | HLV | Mark Aizlewood |
| Llanelli | Khu vực | Carmarthen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.90 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 3.80 ↓ | 1.83 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.70 | 1.78 | 0.75 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.70 | 1.77 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.27 | 4.18 | 1.55 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 3.65 ↓ | 3.91 ↓ | 1.70 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.87 ↑ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.76 | 0.68 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | -0.50 | 0.71 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.90 | 1.74 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.34 | 3.99 | 1.80 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.95 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.50 ↑ | 4.06 ↑ | 1.79 ↓ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | -0.75 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.31 | 4.00 | 1.82 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 1.63 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 3.72 ↑ | 3.88 ↓ | 1.74 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 1.24 ↓ | -0.25 | 0.52 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.90 ↑ | 4.10 ↑ | 1.65 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.98 | -0.75 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.75 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.60 | 1.75 | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Llanelli | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Carmarthen | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).