Kết quả bóng đá trận Llandudno vs UWIC Inter Cardiff, 20:30 ngày 03/10/2026
Ngoại hạng Wales · 20:30 ngày 03/10/2026
Llandudno 0 Kết thúc HT 0-0 1
UWIC Inter Cardiff
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 3
Địa điểm: Maesdu Park Nhiệt độ: 15℃~16℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 20 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 15 |
Chủ = Llandudno · Khách = UWIC Inter Cardiff
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llandudno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
Llandudno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 8 |
UWIC Inter Cardiff
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 15 | 38 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 4 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 7 | 5 | 4 |
Đội hình
Llandudno
UWIC Inter Cardiff
1Joel Torrance2Stephens C.7Lloyd K.8Cadwallader M.17Faux J.18Smith K.20Pownall J.21Edwards K.22Williams M.26Lloyd J.52Flint N.1A.Davies3Joel Edwards4Veale J.8Craven C.9Payne J.11Lifumpa Mwandwe14Spencer Dymond-Hall23Hooper J.24Wildig A.33Raison T.36Samuel Snaith
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
32
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
UWIC Inter Cardiff (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Llandudno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Maesdu Park | Sân nhà | Cyncoed Campus |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Iwan Williams | HLV | Ryan Jenkins |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.00 | 0.99 | 3.00 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.91 | 3.20 | 2.75 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.62 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.04 ↓ | 1.89 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.15 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.35 ↓ | 3.15 | 1.08 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.60 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.15 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.35 ↓ | 3.15 | 1.13 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.65 | 2.93 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.05 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.35 | 2.96 | 0.95 | 3.00 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.65 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.73 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.45 | 2.60 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.09 ↓ | 3.27 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.60 | 2.88 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Llandudno | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| UWIC Inter Cardiff | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).