Kết quả bóng đá trận Llandudno vs Holywell, 01:45 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 15/08/2026
Llandudno 3 Kết thúc HT 1-1 1
Holywell
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 2
Địa điểm: Maesdu Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Llandudno | Phút | |
| Ross Weaver | 7' | |
| 24' ⇄ | ▲ Caio Hughes ▼ Sam Rickett | |
| Kieran Smith 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| ▲ Mark Cadwallader ▼ Harvey Bennett | 36' ⇄ | |
| Marc Williams | 38' | |
| Marc Williams | 38' | |
| Marc Williams | 39' | |
| 44' | ⚽ 1 - 1 Mark Winslade | |
| 45+5' | Danny Sullivan | |
| 45+5' | Danny Sullivan | |
| 45+5' | Danny Sullivan | |
| 45+5' | Danny Sullivan | |
| 45+6' | ||
| HT 1-1 | ||
| ▲ Kai Edwards ▼ Ben Maher | 62' ⇄ | |
| ▲ Joe Faux ▼ Ross Weaver | 63' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Owen Davies ▼ Florian Yonsian | |
| 78' ⇄ | ▲ Jamie Reed ▼ Mark Winslade | |
| 78' ⇄ | ▲ Fabrizio Murtas ▼ Dominic McGiveron | |
| ▲ Leon Hughes ▼ Marc Williams | 83' ⇄ | |
| Mark Cadwallader 2 - 1 ⚽ | 90' | |
| Callum Stephens 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 14 | 8 | 31 |
| Điểm | 3 | 0 | 24 | 5 |
Chủ = Llandudno · Khách = Holywell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llandudno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (25%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Bảng xếp hạng
Llandudno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 3 | - | - |
Holywell
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 26 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 11 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 15 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 11 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Llandudno 5 (42%)Hòa 2 (17%)Holywell 5 (42%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Holywell | - | - | T |
| 29/11/25 | Holywell | 1-1 (0-1) | Llandudno | +0.25 | 3 | H |
| 01/01/25 | Llandudno | 0-2 (0-0) | Holywell | -0.5 | 3.75 | B |
| 05/10/24 | Holywell | 3-1 (2-0) | Llandudno | - | - | B |
| 29/03/24 | Llandudno | 0-4 (0-1) | Holywell | - | - | B |
| 12/08/23 | Holywell | 2-1 (2-0) | Llandudno | - | - | B |
| 07/04/23 | Holywell | 1-2 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 03/08/22 | Llandudno | 3-0 (1-0) | Holywell | - | - | T |
| 22/01/22 | Llandudno | 0-2 (0-2) | Holywell | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/08/21 | Holywell | 1-2 (1-1) | Llandudno | - | - | T |
| 19/10/19 | Holywell | 2-3 (1-1) | Llandudno | - | - | T |
| 10/11/12 | Holywell | 3-3 (0-0) | Llandudno | - | - | H |
Thành tích gần đây — Llandudno
TTTTTTTBTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Trefelin | 0-4 (0-4) | Llandudno | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Llandudno | 3-2 (1-2) | Flint Town | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Llandudno | 5-0 (2-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | T |
| 18/07/26 | Llandudno | 2-0 (2-0) | Bootle | - | - | T |
| 15/07/26 | Llandudno | 2-0 (1-0) | Rhyl FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Llandudno | 2-1 (0-1) | Avro FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Buckley Town | 0-6 (0-3) | Llandudno | +2 | 4 | T |
| 18/04/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Llandudno | - | - | B |
| 11/04/26 | Newtown AFC | 1-2 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 06/04/26 | Llandudno | 4-1 (2-1) | Guilsfield | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Llandudno | 5-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Caersws | 0-1 (0-0) | Llandudno | - | - | T |
| 14/03/26 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 07/03/26 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Holywell | - | - | T |
| 28/02/26 | Penrhyncoch | 2-3 (0-3) | Llandudno | - | - | T |
| 25/02/26 | Flint Mountain | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 21/02/26 | Llandudno | 4-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Llandudno | 7-1 (1-1) | Gresford | +2.25 | 3.75 | T |
| 07/02/26 | Llandudno | 2-0 (0-0) | Brickfield Rangers | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/01/26 | Holyhead | 1-2 (0-2) | Llandudno | +1.75 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Holywell
BBHHBTBTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Holywell | 1-3 (1-3) | Connahs Quay Nomads FC | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | UWIC Inter Cardiff | 6-1 (3-0) | Holywell | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Holywell | 1-1 (0-1) | Mold Alexandra | +0.75 | 3.25 | H |
| 24/06/26 | Holywell | 2-2 (1-1) | Holyhead | - | - | H |
| 18/04/26 | Brickfield Rangers | 2-0 (0-0) | Holywell | - | - | B |
| 09/04/26 | Holywell | 6-0 (5-0) | Newtown AFC | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Holywell | 0-3 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 28/03/26 | Penrhyncoch | 0-1 (0-1) | Holywell | - | - | T |
| 21/03/26 | Guilsfield | 4-4 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 14/03/26 | Holywell | 3-1 (3-0) | Caersws | - | - | T |
| 07/03/26 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Holywell | - | - | B |
| 28/02/26 | Holywell | 5-1 (4-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Buckley Town | 1-2 (1-0) | Holywell | - | - | T |
| 31/01/26 | Gresford | 3-2 (1-0) | Holywell | +1.5 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Holywell | 2-0 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | T |
| 10/01/26 | Ruthin Town FC | 3-3 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 01/01/26 | Holywell | 4-1 (1-1) | Holyhead | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/12/25 | Flint Mountain | 0-3 (0-3) | Holywell | - | - | T |
| 06/12/25 | Rhyl FC | 3-1 (0-0) | Holywell | +1 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | Holywell | 1-1 (0-1) | Llandudno | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
Llandudno
Holywell
1Joel Torrance2Callum Stephens3CAnthony Stephens6Ross Weaver7Kieran Lloyd18Kieran Smith4Iwan Cartwright16Ben Maher22Marc Williams9Adam Stephens10Harvey Bennett1Alex Swindell20Sam Baker4Alec Mudimu5Ieuan Hewitt6CDanny Sullivan34Ryan Edwards6Sam Rickett7Thomas Bibby8Taner Dogan16Dominic McGiveron10Mark Winslade27Florian Yonsian
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Joel Torrance
- 2Callum Stephens⚽ Ghi bàn 90+3'
- 3Anthony Stephens C
- 4Iwan Cartwright
- 6Ross Weaver🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 63'
- 7Kieran Lloyd
- 9Adam Stephens
- 10Harvey Bennett▼ Rời sân 36'
- 16Ben Maher▼ Rời sân 62'
- 18Kieran Smith⚽ Ghi bàn 31'
- 22Marc Williams🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 83'
Khách · 3142
- 1Alex Swindell
- 4Alec Mudimu
- 5Ieuan Hewitt
- 6Sam Rickett▼ Rời sân 24'
- 6Danny Sullivan C🟥 Thẻ đỏ 45+5' · 🟥 Thẻ đỏ 45+5' · 🟥 Thẻ đỏ 45+5' · 🟥 Thẻ đỏ 45+5'
- 7Thomas Bibby
- 8Taner Dogan
- 10Mark Winslade⚽ Ghi bàn 44' · ▼ Rời sân 78'
- 16Dominic McGiveron▼ Rời sân 78'
- 20Sam Baker
- 27Florian Yonsian▼ Rời sân 69'
- 34Ryan Edwards
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
122
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
2111
Sút cầu môn
64
Tấn công
7257
Tấn công nguy hiểm
4923
Sút ngoài cầu môn
157
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
79% So Sánh Đối đầu 21%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B5T5 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Holywell (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Llandudno (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Holywell (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Llandudno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Maesdu Park | Sân nhà | Halkyn Road |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Iwan Williams | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.30 | 5.50 | 7.00 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 0.97 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.29 | 4.00 | 5.75 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | 0.72 | 1.75 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.52 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.40 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.70 ↑ | 8.50 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.68 ↓ | 1.50 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 1.10 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 3.20 ↑ | 1.35 ↓ | 27.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.50 | 4.70 | 0.85 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 2.96 ↑ | 1.40 ↓ | 25.26 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.70 | 6.40 | 0.95 | 3.25 | 0.81 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.70 ↑ | 8.50 ↑ | 0.86 ↓ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.68 ↓ | 1.50 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 5.10 | 6.70 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.65 | 5.70 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 3.42 ↑ | 1.36 ↓ | 11.00 ↑ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.43 | 5.65 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 3.03 ↑ | 1.37 ↓ | 23.00 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.38 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 6.00 | 0.79 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 3.40 ↑ | 1.31 ↓ | 38.00 ↑ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 2.47 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.32 | 4.88 | 7.28 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.91 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 3.41 ↑ | 1.36 ↓ | 24.36 ↑ | 3.07 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 2.01 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.43 | 4.40 | 5.25 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 176.00 ↑ | 0.68 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.50 | 5.77 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.56 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.00 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.83 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Llandudno | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Holywell | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).