Kết quả bóng đá trận Llandudno vs Haverfordwest County, 01:45 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 29/08/2026
Llandudno 2 Kết thúc HT 0-0 0
Haverfordwest County
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Maesdu Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Llandudno | Phút | |
| Mark Cadwallader | 10' | |
| 10' | ||
| Cadwallader M. | 10' | |
| Ross Weaver | 23' | |
| Mark Cadwallader | 34' | |
| ▲ Cammron Morris ▼ Harvey Bennett | 36' ⇄ | |
| 41' | Panashe Makwiramiti | |
| HT 0-0 | ||
| Ross Weaver 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| 56' | Greg Walters | |
| 56' | ||
| 63' ⇄ | ▲ Luc Rees ▼ Harri Thomas | |
| 66' | Dylan Rees | |
| 66' | Lewis Rees | |
| 66' | Dylan Rees | |
| ▲ Joe Faux ▼ Kieran Lloyd | 72' ⇄ | |
| ▲ Aidan Higgins ▼ Jordan Pownall | 73' ⇄ | |
| Iwan Cartwright | 74' | |
| 74' | ||
| ▲ Ben Maher ▼ Mark Cadwallader | 81' ⇄ | |
| Aidan Higgins 2 - 0 ⚽ | 85' | |
| 87' ⇄ | ▲ Daniel Hawkins ▼ Ben Ahmun | |
| 88' ⇄ | ▲ Benjamin Phillips ▼ Rhys Abbruzzese | |
| 88' ⇄ | ▲ Benjamin Phillips ▼ Rhys Abbruzzese | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 3 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 20 | 13 |
| Điểm | 0 | 0 | 7 | 10 |
Chủ = Llandudno · Khách = Haverfordwest County
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llandudno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 6 (35%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 4 (24%) |
Bảng xếp hạng
Llandudno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 18 | 5 | - | - |
Haverfordwest County
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 0 | 2 | 18 | 4 | 48 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 3 | 12 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 6 | 1 | 12 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Llandudno 1 (50%)Hòa 0 (0%)Haverfordwest County 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/15 | Llandudno | 1-0 (1-0) | Haverfordwest County | +1.25 | 3 | T |
| 12/09/15 | Haverfordwest County | 2-0 (1-0) | Llandudno | +0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Llandudno
BTTTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Penybont FC | 2-1 (1-0) | Llandudno | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Llandudno | 3-1 (1-1) | Holywell | +1.5 | 3.25 | T |
| 08/08/26 | Trefelin | 0-4 (0-4) | Llandudno | +0.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Llandudno | 3-2 (1-2) | Flint Town | +0.75 | 3 | T |
| 25/07/26 | Llandudno | 5-0 (2-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | T |
| 18/07/26 | Llandudno | 2-0 (2-0) | Bootle | - | - | T |
| 15/07/26 | Llandudno | 2-0 (1-0) | Rhyl FC | +1.5 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Llandudno | 2-1 (0-1) | Avro FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Buckley Town | 0-6 (0-3) | Llandudno | +2 | 4 | T |
| 18/04/26 | Airbus UK Broughton | 3-1 (1-0) | Llandudno | - | - | B |
| 11/04/26 | Newtown AFC | 1-2 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 06/04/26 | Llandudno | 4-1 (2-1) | Guilsfield | +2.25 | 3.5 | T |
| 03/04/26 | Llandudno | 5-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Caersws | 0-1 (0-0) | Llandudno | - | - | T |
| 14/03/26 | Guilsfield | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 07/03/26 | Llandudno | 2-1 (1-0) | Holywell | - | - | T |
| 28/02/26 | Penrhyncoch | 2-3 (0-3) | Llandudno | - | - | T |
| 25/02/26 | Flint Mountain | 0-1 (0-1) | Llandudno | - | - | T |
| 21/02/26 | Llandudno | 4-0 (3-0) | Denbigh Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Llandudno | 7-1 (1-1) | Gresford | +2.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Haverfordwest County
BBBBTTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Haverfordwest County | 0-3 (0-0) | Cambrian Clydach | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Haverfordwest County | 0-3 (0-2) | Penybont FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | The New Saints | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | -1.5 | 3 | B |
| 01/08/26 | Haverfordwest County | 0-1 (0-0) | Airbus UK Broughton | +1 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Haverfordwest County | 8-0 (6-0) | Llanelli | - | - | T |
| 22/07/26 | Haverfordwest County | 2-1 (0-0) | Caerau Ely | - | - | T |
| 18/07/26 | Gloucester City | 0-1 (0-0) | Haverfordwest County | - | - | T |
| 04/07/26 | Haverfordwest County | 0-4 (0-2) | Hamilton Academical | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Penybont FC | 2-0 (1-0) | Haverfordwest County | - | - | B |
| 26/04/26 | Barry Town United | 1-1 (1-0) | Haverfordwest County | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | +1.25 | 3 | T |
| 03/04/26 | Flint Town | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Bala Town F.C. | 1-0 (1-0) | Haverfordwest County | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | UWIC Inter Cardiff | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Haverfordwest County | 1-3 (0-1) | Flint Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Bala Town F.C. | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/02/26 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 3 | T |
| 24/01/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Llandudno
Haverfordwest County
1Joel Torrance15Nick Grogan22Marc Williams4Iwan Cartwright7Kieran Lloyd15Nick Grogan15Nicholas Grogan21Kai Edwards6Ross Weaver20Jordan Pownall9Adam Stephens10Harvey Bennett28Leon Hughes8Mark Cadwallader1Ifan Knott2CDylan Rees7Ricky Watts25Jack Walker3Rhys Abbruzzese11Panashe Makwiramiti18Greg Walters22Jack Wilson19Jordan Hackett27Harri Thomas28Ben Ahmun
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Joel Torrance
- 4Iwan Cartwright🟨 Thẻ vàng 74'
- 6Ross Weaver⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 23'
- 7Kieran Lloyd▼ Rời sân 72'
- 8Mark Cadwallader🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 10' · 🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 81'
- 9Adam Stephens
- 10Harvey Bennett▼ Rời sân 36'
- 15Nick Grogan
- 15Nick Grogan
- 15Nicholas Grogan
- 20Jordan Pownall▼ Rời sân 73'
- 21Kai Edwards
- 22Marc Williams
- 28Leon Hughes
Khách · 3412
- 1Ifan Knott
- 2Dylan Rees C🟨 Thẻ vàng 66' · 🟨 Thẻ vàng 66'
- 3Rhys Abbruzzese▼ Rời sân 88'
- 7Ricky Watts
- 11Panashe Makwiramiti🟥 Thẻ đỏ 41'
- 18Greg Walters🟨 Thẻ vàng 56'
- 19Jordan Hackett
- 22Jack Wilson
- 25Jack Walker
- 27Harri Thomas▼ Rời sân 63'
- 28Ben Ahmun▼ Rời sân 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Thẻ vàng
31
Sút bóng
145
Sút cầu môn
51
Tấn công
11969
Tấn công nguy hiểm
7729
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
33%67%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Haverfordwest County (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Llandudno (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Haverfordwest County (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Llandudno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1899 | |
| Maesdu Park | Sân nhà | New Bridge Meadow |
| 0 | Sức chứa | 3500 |
| Iwan Williams | HLV | Tony Pennock |
| Khu vực | Haverfordwest |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.20 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.88 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 ↑ | 0.92 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.75 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.25 | 3.13 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.62 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.20 ↑ | 80.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.25 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.11 | 3.45 | 2.80 | 0.74 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.76 ↑ | 98.78 ↑ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.81 ↑ | 3.50 | 3.55 ↓ | 1.04 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 0.81 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.85 | 3.35 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.75 ↓ | 3.35 | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 1.16 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.88 | 3.35 | 3.22 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 120.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.37 | 2.93 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 37.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 50.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.68 | 3.88 | 4.09 | 0.85 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.13 ↓ | 7.08 ↑ | 30.51 ↑ | 2.92 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.53 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.87 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.09 | 3.65 | 3.03 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.62 | 0.00 | 1.15 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.23 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.60 ↑ | 3.40 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.71 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Llandudno | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Haverfordwest County | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).