Kết quả bóng đá trận Llandudno vs Caernarfon, 01:45 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 16/09/2026
Llandudno 1 Kết thúc HT 0-1 1
Caernarfon
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Maesdu Park Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Llandudno | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 Edwards N. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 31 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 20 | 12 |
| Điểm | 0 | 4 | 7 | 20 |
Chủ = Llandudno · Khách = Caernarfon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llandudno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 5 (31%) |
Bảng xếp hạng
Llandudno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 8 |
Caernarfon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 15 | 45 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 10 | 6 | 5 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 5 | 5 |
Đội hình
Llandudno
Caernarfon
1Joel Torrance2Stephens C.4Cartwright I.6Ross Weaver7Lloyd K.8Cadwallader M.16Maher B.21Edwards K.22Williams M.2652Flint N.1Roberts C.5Mooney P.7Mendes P.9Zack Clarke10Osian Evans11Cieslewicz A.14Edwards N.15Dominic Smith16Nash B.19Bradley S.23Marriott Ch.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 1Roberts C.
- 5Mooney P.
- 7Mendes P.
- 9Zack Clarke
- 10Osian Evans
- 11Cieslewicz A.
- 14Edwards N.⚽ Ghi bàn 21'
- 15Dominic Smith
- 16Nash B.
- 19Bradley S.
- 23Marriott Ch.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
22
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Caernarfon (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Llandudno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1876 | |
| Maesdu Park | Sân nhà | The Oval |
| 0 | Sức chứa | 3000 |
| Iwan Williams | HLV | Richard Davies |
| Khu vực | Pwllheli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.92 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 1.80 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.59 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.97 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.95 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.45 | 1.97 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.80 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.15 ↑ | 3.45 | 1.96 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.86 ↑ | -0.50 | 0.96 | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.80 | 1.93 | 0.92 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.04 | 3.29 | 1.97 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.20 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.25 | 3.60 | 1.85 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.89 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.34 | 3.65 | 1.94 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.43 | 0.00 | 0.45 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.05 ↓ | 16.70 ↑ | 4.94 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.15 ↓ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.70 | 1.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Llandudno | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Caernarfon | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).