Kết quả bóng đá trận Llandudno vs Airbus UK Broughton, 01:45 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Wales · 01:45 ngày 10/10/2026
Llandudno 1 Kết thúc HT 1-3 4
Airbus UK Broughton
🟨 6 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Maesdu Park Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Llandudno | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| Maher B. 3 - 0 ⚽ | 8' | |
| 21' | ⚽ 3 - 1 | |
| 22' | ⚽ 3 - 2 George Peers | |
| 25' | ⚽ 3 - 3 | |
| 25' | ⚽ 3 - 4 Evans J. | |
| 39' | ⚽ 3 - 5 | |
| 44' | ⚽ 3 - 6 George Peers | |
| 45' | ||
| HT 1-3 | ||
| 46' | ||
| ▲ Jack Fisher ▼ | 46' ⇄ | |
| 47' | ||
| 62' | ⚽ 3 - 7 | |
| 62' | ⚽ 3 - 8 Jack Parry | |
| ▲ Lloyd K. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Morris C. ▼ | 62' ⇄ | |
| 63' | ||
| 64' | ||
| 69' ⇄ | ▲ Roberts J. ▼ | |
| ▲ Williams M. ▼ | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Evans K. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Ollie Lancely ▼ | |
| 84' ⇄ | ▲ Calland O. ▼ | |
| 86' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 20 | 17 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 15 |
Chủ = Llandudno · Khách = Airbus UK Broughton
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Llandudno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (47%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Bảng xếp hạng
Llandudno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 | 8 |
Airbus UK Broughton
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 10 |
Đội hình
Llandudno
Airbus UK Broughton
1Joel Torrance3Stephens A.21Edwards K.26Harris J. J.2Stephens C.4Cartwright I.16Maher B.18Smith K.28Leon Hughes29Higgins L.52Flint N.1Louie Fallon4Stevenson J.12Berti Brandon Diau23Williams N.6Sam Rickett7Blackwell-Jones M.11George Peers22Sean Moscrop8Evans J.9Jack Parry10Cooke K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Joel Torrance
- 2Stephens C.
- 3Stephens A.
- 4Cartwright I.
- 16Maher B.⚽ Ghi bàn 8'
- 18Smith K.
- 21Edwards K.
- 26Harris J. J.
- 28Leon Hughes
- 29Higgins L.
- 52Flint N.
Khách · 343
- 1Louie Fallon
- 4Stevenson J.
- 6Sam Rickett
- 7Blackwell-Jones M.
- 8Evans J.⚽ Ghi bàn 25'
- 9Jack Parry⚽ Ghi bàn 62'
- 10Cooke K.
- 11George Peers⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 44'
- 12Berti Brandon Diau
- 22Sean Moscrop
- 23Williams N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
41
Sút bóng
58
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
23
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Llandudno (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Airbus UK Broughton (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Llandudno | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Maesdu Park | Sân nhà | The Airfield |
| 0 | Sức chứa | 1000 |
| Iwan Williams | HLV | Steve OShaughnessy |
| Khu vực | Broughton |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.90 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 3.20 | 2.70 | 0.69 | 3.00 | 0.64 | 0.63 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.93 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.45 ↑ | 3.05 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.15 | 3.45 ↓ | 2.95 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.40 | 2.93 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.45 ↑ | 3.05 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.80 | 2.90 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.70 ↓ | 2.81 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.35 | 2.86 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.31 ↓ | 2.81 ↓ | 0.96 ↑ | 3.00 | 0.86 | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.95 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.75 | 0.86 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.21 | 3.55 | 2.79 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.65 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.13 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.10 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Llandudno | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Airbus UK Broughton | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).