Kết quả bóng đá trận LKS Nieciecza vs Polonia Warszawa, 20:30 ngày 22/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 22/08/2026
LKS Nieciecza 1 Kết thúc HT 0-1 3
Polonia Warszawa
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| LKS Nieciecza | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Ernest Terpilowski(Assists:Krystian Tabara) | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | Ernest Terpilowski | |
| 49' | ⚽ 0 - 2 Ernest Terpilowski | |
| ▲ Krzysztof Kubica ▼ Dominik Andrzej Biniek | 56' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Dabrowski ▼ Maciej Jaroszewski | 57' ⇄ | |
| ▲ Jesus Jimenez ▼ Wojciech Jakubik | 57' ⇄ | |
| 60' | ⚽ 0 - 3 Ilkay Durmus | |
| 66' ⇄ | ▲ Daniel Vega ▼ Ilkay Durmus | |
| 67' ⇄ | ▲ Kacper Kostorz ▼ Krystian Tabara | |
| 75' ⇄ | ▲ Sebastian Kowalczyk ▼ Simon Skrabb | |
| Sergio Guerrero | 78' | |
| Krzysztof Kubica | 79' | |
| 83' ⇄ | ▲ Robert Dadok ▼ Ernest Terpilowski | |
| 83' ⇄ | ▲ Marek Mroz ▼ Marten Kuusk | |
| ▲ Milosz Kozik ▼ Artem Putivtsev | 83' ⇄ | |
| ▲ Oliwier Slawinski ▼ Radu Boboc | 83' ⇄ | |
| Milosz Kozik 1 - 3 ⚽ | 88' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 13 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = LKS Nieciecza · Khách = Polonia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LKS Nieciecza | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 5 (29%) |
Bảng xếp hạng
LKS Nieciecza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Polonia Warszawa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 10 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
LKS Nieciecza 1 (25%)Hòa 2 (50%)Polonia Warszawa 1 (25%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/04/25 | LKS Nieciecza | 0-3 (0-1) | Polonia Warszawa | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/09/24 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/05/24 | LKS Nieciecza | 2-2 (1-1) | Polonia Warszawa | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/11/23 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | LKS Nieciecza | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — LKS Nieciecza
BBTHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (0-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Nea Salamis | - | - | H |
| 26/07/26 | LKS Nieciecza | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-2 (1-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 08/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 04/07/26 | LKS Nieciecza | 4-0 (1-0) | Resovia Rzeszow | - | - | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 20/06/26 | Unia Tarnow | 0-5 (0-2) | LKS Nieciecza | +3.5 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Lechia Gdansk | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Arka Gdynia | 2-3 (1-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 3 | B |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-2) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Polonia Warszawa
BHTTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Pogon Siedlce | 1-0 (1-0) | Polonia Warszawa | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Polonia Warszawa | 3-1 (0-1) | Unia Skierniewice | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-1 (0-0) | Polonia Warszawa | 0 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Polonia Warszawa | 0-2 (0-1) | Tescoma Zlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Motor Lublin | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | B |
| 11/07/26 | Pelikan Lowicz | 0-1 (0-1) | Polonia Warszawa | - | - | T |
| 04/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | Polonia Warszawa | -0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (1-1) | Polonia Warszawa | +0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | -0.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Odra Opole | 1-2 (1-0) | Polonia Warszawa | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | Wisla Krakow | 0 | 3 | B |
| 10/05/26 | Polonia Warszawa | 2-1 (1-0) | Gornik Leczna | +0.75 | 3 | T |
| 04/05/26 | Polonia Bytom | 3-2 (2-1) | Polonia Warszawa | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Polonia Warszawa | 1-0 (0-0) | Chrobry Glogow | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Stal Rzeszow | 0-2 (0-0) | Polonia Warszawa | +0.25 | 3 | T |
| 10/04/26 | Polonia Warszawa | 0-4 (0-1) | Slask Wroclaw | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Puszcza Niepolomice | 2-1 (0-1) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 3 | H |
| 15/03/26 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 3-2 (2-0) | Polonia Warszawa | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
LKS Nieciecza
Polonia Warszawa
1Adrian Chovan4Albert Zarowny5Lucas Masoero77Artem Putivtsev17Dominik Andrzej Biniek20Maciej Jaroszewski21Damian Hilbrycht23Sergio Guerrero27Radu Boboc25CKamil Zapolnik26Wojciech Jakubik71Mateusz Jelen16Jakub Budnicki20David Kristjan Olafsson22Pawel Olszewski29Michal Marcjanik2Marten Kuusk6CDave Gnaase23Simon Skrabb24Ernest Terpilowski99Ilkay Durmus26Krystian Tabara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Adrian Chovan
- 4Albert Zarowny
- 5Lucas Masoero
- 17Dominik Andrzej Biniek▼ Rời sân 56'
- 20Maciej Jaroszewski▼ Rời sân 57'
- 21Damian Hilbrycht
- 23Sergio Guerrero🟨 Thẻ vàng 78'
- 25Kamil Zapolnik C
- 26Wojciech Jakubik▼ Rời sân 57'
- 27Radu Boboc▼ Rời sân 83'
- 77Artem Putivtsev▼ Rời sân 83'
Khách · 4231
- 2Marten Kuusk▼ Rời sân 83'
- 6Dave Gnaase C
- 16Jakub Budnicki
- 20David Kristjan Olafsson
- 22Pawel Olszewski
- 23Simon Skrabb▼ Rời sân 75'
- 24Ernest Terpilowski⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 83'
- 26Krystian Tabara🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 67'
- 29Michal Marcjanik
- 71Mateusz Jelen
- 99Ilkay Durmus⚽ Ghi bàn 60' · ▼ Rời sân 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
57
Tấn công
8759
Tấn công nguy hiểm
5026
Sút ngoài cầu môn
135
Đá phạt trực tiếp
1017
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Phạm lỗi
165
Việt vị
15
Quả ném biên
3012
So Sánh Sức Mạnh
58 42
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LKS Nieciecza (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Polonia Warszawa (25 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LKS Nieciecza (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Polonia Warszawa (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LKS Nieciecza | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1915-10-8 |
| Sân nhà | Konwiktorska | |
| 0 | Sức chứa | 7000 |
| Marcin Brosz | HLV | Mariusz Pawlak |
| Poland | Khu vực | Warszawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.48 | 3.40 | 2.41 | 0.81 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.40 | 0.85 | 2.75 | 0.96 | 0.97 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 61.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.40 | 2.34 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 160.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.75 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.65 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 48.50 ↑ | 10.56 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.40 | 2.34 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 160.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.36 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 3.23 | 2.30 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 14.50 ↑ | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.62 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 5.45 ↑ | 3.32 ↑ | 1.68 ↓ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.37 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.70 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.15 ↓ | 1.73 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.37 | 2.39 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 23.31 ↑ | 8.03 ↑ | 1.13 ↓ | 3.06 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.40 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.23 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.45 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LKS Nieciecza | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Polonia Warszawa | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).