Kết quả bóng đá trận LKS Lodz vs Ruch Chorzow, 19:30 ngày 11/10/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 19:30 ngày 11/10/2026
LKS Lodz 0 Kết thúc HT 0-0 2
Ruch Chorzow
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 13°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 18 |
Chủ = LKS Lodz · Khách = Ruch Chorzow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LKS Lodz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
LKS Lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
Ruch Chorzow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 3 | 7 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 13 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 10 |
Đội hình
LKS Lodz
Ruch Chorzow
77D.Węglarz3Falowski K.4Farbiszewski B.22Craciun A.7Sokol D.10Strzalek I.20Wysokinski M.38Karasinski S.88Kacper Terlecki9Arasa A.13Podlinski K.44Wrabel J.3Rando A.15Konczkowski M.17Andrej Lukic28Lesniak Paduch N.6Chrapek M.20Szymon Szymanski7Kristan J.10Sutherland T.21Patryk Szwedzik99Agustín Coscia
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
27
Quả ném biên
715
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LKS Lodz (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Ruch Chorzow (27 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| LKS Lodz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1920 |
| Stadion LKS | Sân nhà | Stadion Ruchu |
| 28000 | Sức chứa | 13000 |
| Szymon Grabowski | HLV | David Szulczek |
| Khu vực | Chorzów |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.34 | 3.30 | 2.70 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.75 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.70 | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.85 ↑ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.86 | 0.79 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.68 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.35 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.10 ↓ | 2.65 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.35 | 2.68 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 200.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.99 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 3.40 | 2.66 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.13 | 2.62 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.58 ↑ | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.62 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.70 | 0.90 | 2.75 | 0.82 | 0.74 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 351.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.75 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LKS Lodz | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ruch Chorzow | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).