Kết quả bóng đá trận LKS Lodz vs LKS Nieciecza, 19:30 ngày 16/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 19:30 ngày 16/08/2026
LKS Lodz 2 Kết thúc HT 2-0 1
LKS Nieciecza
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| LKS Lodz | Phút | |
| Krzysztof Falowski 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Karol Podlinski 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Maciej Jaroszewski ▼ Sebastian Dabrowski | |
| 50' | Maciej Jaroszewski | |
| 52' | Artem Putivtsev | |
| 59' ⇄ | ▲ Jesus Jimenez ▼ Krzysztof Kubica | |
| Artur Craciun | 60' | |
| 62' | ⚽ 2 - 1 Damian Hilbrycht | |
| ▲ Koki Hinokio ▼ Kacper Terlecki | 62' ⇄ | |
| ▲ Marcel Blachewicz ▼ Dominik Sokol | 62' ⇄ | |
| ▲ Sergiy Krykun ▼ Julian Keiblinger | 74' ⇄ | |
| ▲ Igor Strzalek ▼ Kacper Nowakowski | 74' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Dominik Andrzej Biniek ▼ Radu Boboc | |
| 84' ⇄ | ▲ Oliwier Slawinski ▼ Wojciech Jakubik | |
| ▲ Alan Siwek ▼ Andreu Arasa | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 13 | 15 |
Chủ = LKS Lodz · Khách = LKS Nieciecza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LKS Lodz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (40%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 6 (30%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (15%) |
Bảng xếp hạng
LKS Lodz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | 11 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 9 | 1 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 10 | - | - |
LKS Nieciecza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 10 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
LKS Lodz 5 (29%)Hòa 6 (35%)LKS Nieciecza 6 (35%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/25 | LKS Nieciecza | 0-0 (0-0) | LKS Lodz | - | - | H |
| 10/04/25 | LKS Lodz | 1-2 (1-1) | LKS Nieciecza | 0 | 2.5 | B |
| 21/09/24 | LKS Nieciecza | 2-2 (2-1) | LKS Lodz | -0.5 | 2.75 | H |
| 16/04/23 | LKS Nieciecza | 2-2 (0-2) | LKS Lodz | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/09/22 | LKS Lodz | 1-1 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/06/21 | LKS Lodz | 3-2 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/12/20 | LKS Nieciecza | 2-0 (1-0) | LKS Lodz | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/11/18 | LKS Lodz | 1-1 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/08/18 | LKS Nieciecza | 1-1 (0-0) | LKS Lodz | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/07/13 | LKS Lodz | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 04/05/13 | LKS Lodz | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 27/02/13 | LKS Lodz | 2-1 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 30/09/12 | LKS Nieciecza | 3-1 (2-0) | LKS Lodz | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/06/12 | LKS Lodz | 1-2 (0-2) | LKS Nieciecza | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/08/11 | LKS Nieciecza | 0-2 (0-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/11 | LKS Lodz | 2-0 (0-0) | LKS Nieciecza | +1 | 2.5 | T |
| 17/10/10 | LKS Nieciecza | 2-3 (1-3) | LKS Lodz | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — LKS Lodz
BTHBHTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | LKS Lodz | 1-2 (1-1) | Chrobry Glogow | +0.5 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-1) | Polonia Bytom | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Pogon Siedlce | 1-1 (1-0) | LKS Lodz | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Wisla Plock | 3-0 (1-0) | LKS Lodz | - | - | B |
| 11/07/26 | LKS Lodz | 2-2 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | H |
| 04/07/26 | LKS Lodz | 2-1 (2-0) | Radomiak Radom | -0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | LKS Lodz | 0-4 (0-2) | Dinamo Bucuresti | +0.75 | 3.25 | B |
| 28/05/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (0-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | LKS Lodz | 3-1 (0-1) | Gornik Leczna | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Puszcza Niepolomice | 1-0 (0-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Slask Wroclaw | 2-2 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 3 | H |
| 07/05/26 | LKS Lodz | 3-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | LKS Lodz | 4-0 (2-0) | Pogon Siedlce | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | LKS Lodz | 2-1 (1-1) | Stal Rzeszow | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | GKS Tychy | 3-2 (1-0) | LKS Lodz | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-2 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | LKS Lodz | 2-2 (1-2) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | LKS Lodz | 1-1 (0-1) | Odra Opole | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/03/26 | Polonia Warszawa | 0-1 (0-1) | LKS Lodz | -0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | LKS Lodz | 0-0 (0-0) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — LKS Nieciecza
BTHTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | LKS Nieciecza | 1-2 (0-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Pogon Siedlce | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Nea Salamis | - | - | H |
| 26/07/26 | LKS Nieciecza | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | LKS Nieciecza | 1-1 (1-0) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/07/26 | Korona Kielce | 0-2 (0-1) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-2 (1-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 08/07/26 | Puszcza Niepolomice | 0-3 (0-0) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 04/07/26 | LKS Nieciecza | 4-0 (1-0) | Resovia Rzeszow | - | - | T |
| 27/06/26 | Wisla Krakow | 3-4 (0-1) | LKS Nieciecza | - | - | T |
| 20/06/26 | Unia Tarnow | 0-5 (0-2) | LKS Nieciecza | +3.5 | 4.25 | T |
| 23/05/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Lechia Gdansk | -0.75 | 3.25 | T |
| 19/05/26 | Arka Gdynia | 2-3 (1-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-1) | Legia Warszawa | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | GKS Katowice | 5-1 (3-1) | LKS Nieciecza | -0.75 | 3 | B |
| 24/04/26 | Zaglebie Lubin | 1-2 (1-0) | LKS Nieciecza | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | LKS Nieciecza | 1-3 (0-2) | Wisla Plock | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Widzew lodz | 1-0 (0-0) | LKS Nieciecza | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | -1.25 | 3.25 | B |
Đội hình
LKS Lodz
LKS Nieciecza
77Damian Weglarz3Krzysztof Falowski6CSebastian Rudol22Artur Craciun7Dominik Sokol19Kacper Nowakowski20Mateusz Wysokinski37Julian Keiblinger88Kacper Terlecki9Andreu Arasa13Karol Podlinski1Adrian Chovan4Albert Zarowny5Lucas Masoero77Artem Putivtsev13Krzysztof Kubica15Sebastian Dabrowski21Damian Hilbrycht23Sergio Guerrero25CKamil Zapolnik26Wojciech Jakubik27Radu Boboc
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Krzysztof Falowski⚽ Ghi bàn 31'
- 6Sebastian Rudol C
- 7Dominik Sokol▼ Rời sân 62'
- 9Andreu Arasa▼ Rời sân 90'
- 13Karol Podlinski⚽ Ghi bàn 38'
- 19Kacper Nowakowski▼ Rời sân 74'
- 20Mateusz Wysokinski
- 22Artur Craciun🟨 Thẻ vàng 60'
- 37Julian Keiblinger▼ Rời sân 74'
- 77Damian Weglarz
- 88Kacper Terlecki▼ Rời sân 62'
Khách · 343
- 1Adrian Chovan
- 4Albert Zarowny
- 5Lucas Masoero
- 13Krzysztof Kubica▼ Rời sân 59'
- 15Sebastian Dabrowski▼ Rời sân 46'
- 21Damian Hilbrycht⚽ Ghi bàn 62'
- 23Sergio Guerrero
- 25Kamil Zapolnik C
- 26Wojciech Jakubik▼ Rời sân 84'
- 27Radu Boboc▼ Rời sân 84'
- 77Artem Putivtsev🟨 Thẻ vàng 52'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
61
Tấn công
7669
Tấn công nguy hiểm
4034
Sút ngoài cầu môn
715
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
30
Quả ném biên
1222
So Sánh Sức Mạnh
45 55
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B6T6 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B4T4 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LKS Lodz (21 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
LKS Nieciecza (20 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LKS Lodz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
LKS Nieciecza (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LKS Lodz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1922 |
| Stadion LKS | Sân nhà | |
| 28000 | Sức chứa | 0 |
| Szymon Grabowski | HLV | Marcin Brosz |
| Khu vực | Poland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.40 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.81 | 0.97 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.45 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.45 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.45 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.33 ↑ | 76.18 ↑ | 2.01 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.50 | 2.90 ↓ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.90 | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.08 | 3.32 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.42 | 3.58 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.55 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.14 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.93 | 3.41 | 3.73 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.44 ↑ | 30.15 ↑ | 3.27 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.40 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.45 | 3.63 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 287.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LKS Lodz | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| LKS Nieciecza | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).