Kết quả bóng đá trận Ljungskile vs Norrby IF, 00:00 ngày 10/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 10/09/2026
Ljungskile 2 Kết thúc HT 0-1 1
Norrby IF
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 13 | 13 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 8 |
Chủ = Ljungskile · Khách = Norrby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ljungskile | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 8 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 8 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 4 (11%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (11%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Ljungskile
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 6 | 9 | 27 | 28 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 13 | 12 | 11 | 9 |
Norrby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 4 | 11 | 6 | 25 | 28 | 23 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 | 14 | 9 | 14 |
Đội hình
Ljungskile
Norrby IF
1Eriksson L.3Hedin G.5Ornblom F.16Reljanovic E.60Mensah G.10Ambroz F.71Ljung D.8Tyren V.13Nilsson W.99Corner L.19Hedstrom J. D. E.1Banozic S.3Engvall J.5Svendsen V.14Backlund O.17Spendler T.6Joel Hjalmar7Johansson J.10Jamie Bichis18Charlie Axede9Yusuf Abdulazeez28Tilly H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
61
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
31
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
02
Việt vị
12
Quả ném biên
1011
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ljungskile (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Norrby IF (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ljungskile | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | |
| Starke Arvid Arena | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Joakim Jensen | HLV | Tobias Linderoth |
| Ljungskile | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.33 | 2.75 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.35 ↑ | 2.83 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 0.99 | 0.91 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.83 ↓ | 4.80 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.30 | 1.04 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 221.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.60 | 3.30 | 1.04 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 221.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.70 | 3.15 | 0.83 | 2.75 | 1.03 | 1.04 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.43 ↑ | 2.52 ↓ | 3.70 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.92 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.30 | 3.08 | 1.08 | 3.00 | 0.78 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 3.11 ↑ | 1.59 ↓ | 6.50 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.50 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.47 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.43 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ljungskile | +1/2 | 3 | 0 | 2 |
| Norrby IF | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).