Kết quả bóng đá trận Ljungskile vs IK Oddevold, 18:00 ngày 08/08/2026

Superettan (Thụy Điển) · 18:00 ngày 08/08/2026
Ljungskile
0 Kết thúc HT 0-0 1
IK Oddevold
🟨 3 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Ljungskile Phút IK Oddevold
William Nilsson 25'
44' Hugo Engstrom
HT 0-0
▲ Daniel Lagerlof ▼ William Nilsson46'
Gideon Mensah 47'
Alex Rasheed 50'
52' 0 - 1 Gabriel Sandberg
▲ Hugo Borstam ▼ Filip Ambroz56'
68' ▲ Olle Kjellman Olblad ▼ Elias Forsberg
▲ Jonathan Liljedahl ▼ Alex Rasheed68'
71' ▲ Adam Engelbrektsson ▼ Mattias Bahno
71' ▲ Daniel Krezic ▼ Oscar Iglicar Berntsson
▲ David Frisk ▼ Shakur Omar76'
▲ Rasmus Nafors Dahlin ▼ Mehmet Uzel76'
81' Hugo Engstrom
83' ▲ Oliver Thoreson ▼ Awaka Djoro
84'
84'
90' Jesper Adolfsson
90+3' Leonardo Farah Shahin
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 11 36
Bại 11 32
Ghi bàn 17 1314
Mất bàn 17 1215
Điểm 44 1512

Chủ = Ljungskile · Khách = IK Oddevold

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ljungskile (32)Hiệp 1 / Cả trậnIK Oddevold (29)
8 (25%)Thắng/Thắng7 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (14%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (9%)Hòa/Thắng3 (10%)
6 (19%)Hòa/Hòa4 (14%)
6 (19%)Hòa/Bại4 (14%)
3 (9%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
3 (9%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Ljungskile

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2166927282411
Sân nhà1141614161312
Sân khách102531312119
6 gần6330118--

IK Oddevold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng217863431298
Sân nhà1034315131311
Sân khách114431918164
6 gần614177--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Ljungskile 3 (23%)Hòa 4 (31%)IK Oddevold 6 (46%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D223/06/26IK Oddevold0-0 (0-0)Ljungskile9-7-0.252.75H
INT CF05/03/24IK Oddevold3-0 (1-0)Ljungskile---B
SWE D1 SN23/09/23IK Oddevold1-0 (1-0)Ljungskile2-0-1.53B
SWE D1 SN04/06/23Ljungskile1-1 (0-0)IK Oddevold7-7-12.75H
SWE D1 SN27/08/22Ljungskile1-2 (1-2)IK Oddevold-+0.252.5B
SWE D1 SN17/05/22IK Oddevold0-0 (0-0)Ljungskile4-4-0.252.75H
SWE D1 SN19/10/19Ljungskile2-1 (2-0)IK Oddevold10-0+23T
SWE D1 SN02/07/19IK Oddevold0-1 (0-1)Ljungskile3-9+0.52.75T
SWE D1 SN20/10/18IK Oddevold1-0 (0-0)Ljungskile-+0.253B
SWE D1 SN20/05/18Ljungskile4-1 (1-1)IK Oddevold10-302.5T
SWE D1 SN02/09/17Ljungskile0-2 (0-1)IK Oddevold9-3+0.52.75B
SWE D1 SN06/05/17IK Oddevold1-1 (1-0)Ljungskile2-8+0.252.75H
INT CF05/03/09Ljungskile0-1 (0-1)IK Oddevold-+0.752.75B

Thành tích gần đây — Ljungskile

HTTTHHHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D202/08/26Nordic United FC2-2 (1-1)Ljungskile5-4-0.253H
SWE D226/07/26Ljungskile2-1 (2-0)Sandvikens IF5-7+0.53T
SWE D219/07/26IFK Varnamo2-3 (0-1)Ljungskile8-102.75T
SWE D227/06/26Ljungskile3-2 (1-2)Orebro8-4+0.52.75T
SWE D223/06/26IK Oddevold0-0 (0-0)Ljungskile9-7-0.252.75H
SWE D214/06/26Ljungskile1-1 (0-0)Ostersunds FK1-8+0.252.75H
SWE D210/06/26IK Brage2-2 (0-0)Ljungskile2-702.75H
SWE D230/05/26Ljungskile1-3 (0-2)Varbergs BoIS FC1-5+0.252.5B
SWE D223/05/26Norrby IF2-1 (0-1)Ljungskile4-5+0.252.75B
SWE D217/05/26Osters IF1-4 (0-1)Ljungskile9-7-0.252.75T
SWE D214/05/26Ljungskile1-0 (1-0)GIF Sundsvall5-6+0.752.75T
SWE D209/05/26Sandvikens IF1-0 (1-0)Ljungskile5-702.75B
SWE D202/05/26Ljungskile0-2 (0-0)Nordic United FC7-3+0.52.75B
SWE D225/04/26Ljungskile4-1 (0-1)Helsingborg7-3+0.252.75T
SWE D218/04/26Landskrona BoIS1-0 (0-0)Ljungskile1-6-0.52.75B
SWE D211/04/26Ljungskile0-1 (0-1)IFK Norrkoping FK13-1-0.53B
SWE D206/04/26Falkenberg1-1 (1-0)Ljungskile5-5-0.52.75H
INT CF28/03/26Ljungskile1-0 (0-0)FC Rosengard4-1--T
INT CF20/03/26Ljungskile3-1 (2-0)Oskarshamns AIK9-4+12.75T
INT CF14/03/26Varbergs BoIS FC0-2 (0-1)Ljungskile4-6--T

Thành tích gần đây — IK Oddevold

HHBHHTBBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D201/08/26IK Oddevold0-0 (0-0)Norrby IF3-0+0.752.75H
SWE D228/07/26Orebro0-0 (0-0)IK Oddevold4-5+0.252.75H
SWE D218/07/26IK Oddevold2-4 (1-1)Varbergs BoIS FC5-3+0.252.5B
SWE D227/06/26Nordic United FC3-3 (2-0)IK Oddevold5-402.5H
SWE D223/06/26IK Oddevold0-0 (0-0)Ljungskile9-7+0.252.75H
SWE D214/06/26Norrby IF0-2 (0-0)IK Oddevold4-8+0.52.75T
SWE D210/06/26IK Oddevold1-2 (1-2)IFK Norrkoping FK4-102.75B
SWE D230/05/26Falkenberg2-1 (0-0)IK Oddevold3-802.75B
SWE D223/05/26IK Oddevold1-0 (1-0)Ostersunds FK3-8+0.252.5T
SWE D219/05/26IK Oddevold4-1 (1-0)Orebro6-1+0.52.5T
SWE D214/05/26Helsingborg2-2 (0-1)IK Oddevold2-402.75H
SWE D209/05/26IK Oddevold1-1 (1-0)Landskrona BoIS4-4+0.252.75H
SWE D202/05/26GIF Sundsvall1-3 (0-1)IK Oddevold5-5+0.252.5T
SWE D226/04/26IFK Varnamo3-1 (1-1)IK Oddevold2-7-0.252.5B
SWE D221/04/26IK Oddevold1-2 (1-0)Osters IF8-602.5B
SWE D212/04/26IK Brage3-4 (1-3)IK Oddevold7-602.5T
SWE D208/04/26IK Oddevold2-2 (1-0)Sandvikens IF5-3+0.252.5H
INT CF28/03/26Helsingborg1-0 (1-0)IK Oddevold---B
INT CF23/03/26IFK Goteborg2-1 (0-0)IK Oddevold4-7-1.754.25B
INT CF21/03/26IK Oddevold3-0 (1-0)Utsiktens BK4-0+1.253T

Đội hình

LjungskileIK Oddevold
1Lukas Eriksson16Emilio Reljanovic23Mehmet Uzel60Gideon Mensah69Ivan Maric10CFilip Ambroz71Daniel Ljung8Vilmer Tyren11Shakur Omar13William Nilsson9Alex Rasheed12Morten Saetra5Esim Mehmed6Jesper Adolfsson19Hugo Engstrom22Johan Albin14CGabriel Sandberg15Elias Forsberg16Awaka Djoro24Mattias Bahno8Oscar Iglicar Berntsson10Leonardo Farah Shahin

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
7
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
6
6
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
52
59
Tấn công nguy hiểm
39
43
Sút ngoài cầu môn
4
3
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B6
T6 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3
T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ljungskile (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
IK Oddevold (29 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ljungskile (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOUU

IK Oddevold (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 2 (12%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Thời gian ghi bàn

53
0 Bàn
56
1 Bàn
34
2 Bàn
22
3 Bàn
22
4+ Bàn
813
B.thắng H1
1715
B.thắng H2
LjungskileIK Oddevold

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
03
T/H
11
T/B
01
H/T
43
H/H
23
H/B
20
B/T
11
B/H
31
B/B
LjungskileIK Oddevold

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
52
Thắng 1
57
Hòa
45
Thua 1
22
Thua 2+
LjungskileIK Oddevold

Thông tin đội bóng

Ljungskile Thông tin IK Oddevold
1926 Thành lập 1932
Starke Arvid Arena Sân nhà Rimnersvallen
8000 Sức chứa 15000
Joakim Jensen HLV Rikard Nilsson
Ljungskile Khu vực UDDEVALLA
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.173.172.500.712.500.910.710.000.99
Live2.05 ↓3.172.68 ↑0.712.500.910.80 ↑0.250.90 ↓
EasybetsSớm2.383.302.600.832.500.970.790.001.01
Live101.00 ↑8.20 ↑1.08 ↓4.10 ↑1.500.05 ↓4.10 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm2.403.402.750.812.500.990.760.001.03
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.70 ↑1.500.27 ↓0.47 ↓0.001.63 ↑
Mansion88Sớm2.493.402.590.832.501.010.900.000.96
Live188.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
InterwettenSớm2.553.202.600.752.500.950.850.000.85
Live100.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.393.302.500.742.500.90---
Live37.59 ↑4.46 ↑1.20 ↓1.90 ↑1.500.34 ↓---
12betSớm2.493.402.590.832.501.010.900.000.96
Live184.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.31 ↓0.002.43 ↑
CrownSớm2.533.452.530.832.501.030.940.000.94
Live36.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.493.212.570.862.501.020.920.000.98
Live17.50 ↑4.55 ↑1.24 ↓6.66 ↑1.500.07 ↓0.28 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm2.633.492.630.842.501.000.920.000.94
Live101.00 ↑11.70 ↑1.05 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm2.373.252.600.752.500.95---
Live71.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.553.252.600.792.500.940.850.000.88
Live193.00 ↑6.75 ↑1.09 ↓7.25 ↑1.500.06 ↓0.29 ↓0.002.38 ↑
PinnacleSớm2.343.352.880.972.750.791.040.250.76
Live29.55 ↑5.57 ↑1.16 ↓3.20 ↑1.500.22 ↓0.40 ↓0.001.94 ↑
BwinSớm2.373.302.650.752.500.93---
Live91.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓0.82 ↑1.500.78 ↓---
1xBetSớm2.453.402.600.772.500.940.800.000.90
Live382.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.11 ↑1.500.13 ↓0.45 ↓0.001.77 ↑
SNAISớm2.503.502.50------
Live2.35 ↓3.502.75 ↑------
Bet 365Sớm2.353.302.630.952.750.850.780.001.03
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.503.002.500.802.500.911.500.500.44
Live81.00 ↑8.50 ↑1.06 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓0.84 ↓0.250.88 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Ljungskile0100
IK Oddevold0022

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).