Kết quả bóng đá trận Livorno vs A.C. Reggiana 1919, 02:00 ngày 16/08/2026

Coppa Italia Serie C · 02:00 ngày 16/08/2026
Livorno
3 Kết thúc HT 1-1 1
A.C. Reggiana 1919
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Stadio Armando Picchi Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Livorno Phút A.C. Reggiana 1919
Andrea Bacciardi 1 - 0 ⚽15'
45+9'⚽ 1 - 1 Manolo Portanova
HT 1-1
Manuele Malotti 2 - 1 ⚽65'
Mancini Tommaso 3 - 1 ⚽81'
87'
90+3'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 55
Hòa 10 32
Bại 12 23
Ghi bàn 41 1414
Mất bàn 42 1110
Điểm 43 1817

Chủ = Livorno · Khách = A.C. Reggiana 1919

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Livorno (8)Hiệp 1 / Cả trậnA.C. Reggiana 1919 (46)
0 (0%)Thắng/Thắng8 (17%)
1 (13%)Thắng/Hòa3 (7%)
4 (50%)Hòa/Thắng4 (9%)
2 (25%)Hòa/Hòa8 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại9 (20%)
1 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
0 (0%)Bại/Bại13 (28%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Livorno 1 (50%)Hòa 0 (0%)A.C. Reggiana 1919 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA SC04/06/17A.C. Reggiana 19191-2 (0-2)Livorno7-4-0.252.25T
ITA SC31/05/17Livorno1-2 (0-2)A.C. Reggiana 19196-3+0.752.25B

Thành tích gần đây — Livorno

HTTBTBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Livorno1-1 (0-0)Empoli6-3-0.752.5H
INT CF01/08/26Livorno2-1 (0-0)Cittadella Vis Modena---T
ITA SC26/04/26Pontedera0-2 (0-1)Livorno4-4+0.52.5T
ITA SC12/04/26Arezzo2-0 (1-0)Livorno8-0-1.52.5B
ITA SC04/04/26Livorno3-0 (2-0)Gubbio0-4+0.252T
ITA SC28/03/26Sassari Torres3-1 (3-0)Livorno1-0-0.52.25B
ITA SC21/03/26Ravenna2-0 (0-0)Livorno6-3-0.752.25B
ITA SC14/03/26Livorno2-2 (1-1)Athletic Carpi7-0+0.252.5H
ITA SC08/03/26Forli1-1 (1-1)Livorno2-2-0.252.25H
ITA SC05/03/26Livorno1-2 (0-0)Perugia4-502.25B
ITA SC01/03/26Sambenedettese0-0 (0-0)Livorno4-3-0.252.25H
ITA SC21/02/26Livorno1-0 (1-0)Asd Pineto Calcio6-1+0.252.25T
ITA SC15/02/26Livorno1-2 (0-2)US Pianese0-2+0.252B
ITA SC13/02/26Nuovo Campobasso1-2 (1-2)Livorno11-2-0.52.25T
ITA SC08/02/26Livorno2-1 (0-0)A.S.D. Bra2-5+0.52.25T
ITA SC31/01/26Ascoli3-1 (3-1)Livorno4-6-0.752B
ITA SC25/01/26Livorno2-1 (1-0)Vis Pesaro1-4+0.252T
ITA SC17/01/26Guidonia Montecelio 1937 FC0-2 (0-0)Livorno2-5-0.252.25T
ITA SC11/01/26Livorno1-2 (1-1)JuventusU233-6+0.252.25B
ITA SC05/01/26Ternana2-1 (1-1)Livorno2-4-12.25B

Thành tích gần đây — A.C. Reggiana 1919

TBHBTBBHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D209/05/26A.C. Reggiana 19191-0 (0-0)Sampdoria3-9-0.252.25T
ITA D201/05/26Modena2-1 (1-0)A.C. Reggiana 19192-4-0.752.5B
ITA D225/04/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Palermo2-7-12.5H
ITA D219/04/26Padova1-0 (0-0)A.C. Reggiana 19195-2-0.52.25B
ITA D213/04/26A.C. Reggiana 19192-0 (2-0)Carrarese4-8-0.252.25T
ITA D206/04/26A.C. Reggiana 19191-3 (0-1)Pescara2-3-0.252.5B
ITA D223/03/26ACD Virtus Entella3-0 (1-0)A.C. Reggiana 19198-3-0.52.25B
ITA D218/03/26A.C. Reggiana 19190-0 (0-0)Monza3-4-0.752.25H
ITA D214/03/26Bari4-1 (2-0)A.C. Reggiana 19193-8-0.252.25B
ITA D207/03/26Venezia2-0 (1-0)A.C. Reggiana 19195-3-1.52.75B
ITA D204/03/26A.C. Reggiana 19190-4 (0-1)SudTirol3-402B
ITA D228/02/26Spezia0-1 (0-1)A.C. Reggiana 19197-1-0.52.25T
ITA D222/02/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Avellino1-802.25H
ITA D215/02/26Empoli1-1 (0-1)A.C. Reggiana 191912-1-0.52.25H
ITA D211/02/26A.C. Reggiana 19191-0 (1-0)Mantova5-302.25T
ITA D207/02/26Catanzaro2-0 (1-0)A.C. Reggiana 19192-10-0.52.25B
ITA D201/02/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Juve Stabia4-5-0.252H
ITA D224/01/26Frosinone1-0 (0-0)A.C. Reggiana 19197-2-0.752.75B
ITA D217/01/26A.C. Reggiana 19191-2 (1-1)Cesena4-5-0.252.25B
ITA D210/01/26A.C. Reggiana 19191-3 (1-2)Venezia5-5-0.752.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
119
96
Tấn công nguy hiểm
69
59
Sút ngoài cầu môn
11
9
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
14
15
Quả ném biên
19
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Livorno (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
A.C. Reggiana 1919 (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LivornoA.C. Reggiana 1919

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LivornoA.C. Reggiana 1919

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
53
Thắng 1
45
Hòa
44
Thua 1
47
Thua 2+
LivornoA.C. Reggiana 1919

Thông tin đội bóng

Livorno Thông tin A.C. Reggiana 1919
1915-2-14 Thành lập 1919
Stadio Armando Picchi Sân nhà Stadio Giglio
19238 Sức chứa 29546
Bortolo Mutti HLV Bisoli Pierpaolo
Livorno Khu vực Reggio nell Emilia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.302.251.032.500.760.74-0.251.06
Live1.14 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.00 ↑4.500.08 ↓1.17 ↑0.000.72 ↓
VcbetSớm3.102.901.870.732.500.61---
Live2.60 ↓2.88 ↓2.15 ↑0.732.500.61---
Mansion88Sớm2.823.152.230.982.500.820.77-0.251.03
Live1.12 ↓4.80 ↑65.00 ↑3.33 ↑4.500.20 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
InterwettenSớm3.453.152.050.902.500.75---
Live1.12 ↓5.50 ↑55.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓---
10BETSớm3.403.151.990.912.500.73---
Live2.80 ↓3.25 ↑2.28 ↑0.93 ↑2.500.75 ↑---
12betSớm2.823.152.230.982.500.820.77-0.251.03
Live1.12 ↓4.80 ↑65.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm2.653.302.270.992.500.810.76-0.251.06
Live1.08 ↓6.30 ↑23.00 ↑3.70 ↑4.500.07 ↓1.14 ↑0.000.69 ↓
SbobetSớm2.743.012.200.982.500.820.80-0.251.00
Live1.14 ↓4.72 ↑27.00 ↑5.00 ↑4.500.06 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
WewbetSớm3.413.272.000.982.500.780.78-0.501.00
Live1.13 ↓4.31 ↑28.00 ↑5.00 ↑4.500.04 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm3.303.301.950.952.500.75---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.70 ↓2.500.95 ↑---
18BetSớm3.353.201.900.812.500.710.68-0.500.85
Live1.13 ↓5.25 ↑43.00 ↑9.00 ↑4.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm3.703.251.941.002.500.800.83-0.500.95
Live1.50 ↓3.75 ↑6.77 ↑0.87 ↓2.750.93 ↑0.97 ↑0.000.85 ↓
BwinSớm3.303.301.930.932.500.75---
Live1.01 ↓71.00 ↑276.00 ↑1.37 ↑3.500.47 ↓---
1xBetSớm3.523.302.050.952.500.761.630.000.44
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑5.95 ↑4.500.08 ↓1.17 ↓0.000.69 ↑
Bet 365Sớm3.403.251.951.002.500.800.80-0.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑4.500.04 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.703.102.250.912.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.