Kết quả bóng đá trận Livingston (W) vs Queen's Park (W), 02:15 ngày 27/08/2026

SWPL Cúp Nữ Scotland · 02:15 ngày 27/08/2026
Livingston (W)
3 Kết thúc HT 0-1 1
Queen's Park (W)
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Livingston (W) Phút Queen's Park (W)
18' 0 - 1
18' 0 - 2
38'
38'
HT 0-1
1 - 2 57'
2 - 2 57'
Honeyman S. Đá hỏng penalty62'
Honeyman S. Đá hỏng penalty62'
Đá hỏng penalty63'
70'
70'
3 - 2 76'
76'
4 - 2 76'
76'
82' 4 - 3
87'
87'
5 - 3 90'
90'
90+2'
6 - 3 90+3'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 21 32
Hòa 01 11
Bại 11 57
Ghi bàn 911 1513
Mất bàn 46 2021
Điểm 64 107

Chủ = Livingston (W) · Khách = Queen's Park (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Livingston (W) (9)Hiệp 1 / Cả trậnQueen's Park (W) (14)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
2 (22%)Hòa/Thắng2 (14%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (44%)Bại/Bại6 (43%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Livingston (W) 0 (0%)Hòa 1 (25%)Queen's Park (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WD16/11/25Livingston (W)1-1 (1-1)Queen's Park (W)2-7--H
SCO WD24/08/25Queen's Park (W)6-0 (4-0)Livingston (W)5-7--B
SCO WD14/03/24Queen's Park (W)4-0 (3-0)Livingston (W)3-4--B
SCO WD08/10/23Queen's Park (W)3-2 (0-0)Livingston (W)6-2--B

Thành tích gần đây — Livingston (W)

BTBBTBBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WD16/08/26St Johnstone (W)3-1 (2-1)Livingston (W)4-4--B
SWPL C(W)09/08/26Livingston (W)5-0 (0-0)Falkirk FCF (W)1-0--T
SWPL C(W)06/08/26Hamilton FC (W)3-0 (2-0)Livingston (W)4-4--B
SWPL C(W)02/08/26Livingston (W)1-7 (0-5)Motherwell (W)3-8--B
Sco WC26/07/26St Johnstone (W)2-3 (1-1)Livingston (W)3-6--T
SCO WD22/02/26Gartcairn FC (W)1-0 (1-0)Livingston (W)5-2--B
SCO WD08/02/26Livingston (W)1-2 (0-0)Spartans (W)3-5--B
SCO WD18/01/26Dundee United (W)1-1 (0-0)Livingston (W)7-3--H
SCO WD16/11/25Livingston (W)1-1 (1-1)Queen's Park (W)2-7--H
SCO WD12/10/25East Fife (W)2-2 (1-1)Livingston (W)4-8--H
SWPL C(W)05/10/25Partick Thistle (W)7-0 (3-0)Livingston (W)6-2--B
Sco WC07/09/25Livingston (W)4-0 (3-0)East Fife (W)6-4+0.53.25T
SCO WD31/08/25Stirling University (W)0-3 (0-2)Livingston (W)0-13--T
SCO WD24/08/25Queen's Park (W)6-0 (4-0)Livingston (W)5-7--B
SCO WD17/08/25Boroughmuir Thistle FC (W)2-0 (1-0)Livingston (W)5-3--B
SCO WD04/05/25Rossvale FC (W)2-2 (1-2)Livingston (W)1-4--H
SCO WD30/03/25Livingston (W)2-3 (1-2)Hamilton FC (W)2-11--B
SCO WD16/03/25Boroughmuir Thistle FC (W)2-2 (1-2)Livingston (W)7-4--H
SCO WD13/03/25Livingston (W)1-4 (0-3)St Johnstone (W)1-6+0.753.25B
SCO WD02/03/25Livingston (W)5-1 (1-0)Rossvale FC (W)6-0--T

Thành tích gần đây — Queen's Park (W)

HBBBTBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/22 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWPL C(W)09/08/26Queen's Park (W)3-3 (1-0)Dundee United (W)3-4--H
SWPL C(W)06/08/26Boroughmuir Thistle FC (W)3-0 (2-0)Queen's Park (W)6-203B
SWPL C(W)02/08/26Gartcairn FC (W)3-1 (1-0)Queen's Park (W)9-5--B
SCO WPL30/05/26Aberdeen (W)5-0 (2-0)Queen's Park (W)6-1-1.53B
SCO WD21/05/26Boroughmuir Thistle FC (W)0-1 (0-0)Queen's Park (W)5-2--T
SCO WD30/04/26Spartans (W)2-0 (2-0)Queen's Park (W)3-2-1.252.75B
SCO WD25/04/26Queen's Park (W)0-1 (0-1)Boroughmuir Thistle FC (W)1-3--B
SCO WD02/04/26Kilmarnock (W)1-0 (0-0)Queen's Park (W)--1.53.25B
SCO WD19/03/26Queen's Park (W)0-4 (0-1)Spartans (W)1-802.75B
SCO WD22/02/26Queen's Park (W)0-0 (0-0)Kilmarnock (W)4-13--H
SCO WD01/02/26Boroughmuir Thistle FC (W)0-1 (0-0)Queen's Park (W)4-3--T
SCO WD25/01/26Queen's Park (W)2-1 (2-1)Dundee United (W)2-7+0.52.75T
Sco WC11/01/26Glasgow City (W)6-0 (4-0)Queen's Park (W)13-2--B
SCO WD14/12/25Queen's Park (W)5-0 (2-0)St Johnstone (W)7-0--T
SCO WD16/11/25Livingston (W)1-1 (1-1)Queen's Park (W)2-7--H
SWPL C(W)05/10/25Gartcairn FC (W)1-3 (1-0)Queen's Park (W)3-5--T
SCO WD21/09/25Spartans (W)2-0 (1-0)Queen's Park (W)3-2--B
SCO WD24/08/25Queen's Park (W)6-0 (4-0)Livingston (W)5-7--T
SCO WD17/08/25Dundee United (W)4-2 (2-0)Queen's Park (W)0-3--B
SCO WPL18/05/25Queen's Park (W)0-3 (0-3)Aberdeen (W)1-6--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
11
9
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
94
78
Tấn công nguy hiểm
69
57
Sút ngoài cầu môn
2
4
Đá phạt trực tiếp
17
6
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Phạm lỗi
5
15
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
6
Quả ném biên
32
17
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Livingston (W) (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Queen's Park (W) (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Queen's Park (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Livingston (W)Queen's Park (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Livingston (W)Queen's Park (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
13
Thắng 1
53
Hòa
32
Thua 1
79
Thua 2+
Livingston (W)Queen's Park (W)

Thông tin đội bóng

Livingston (W) Thông tin Queen's Park (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.605.001.390.933.500.800.92-1.250.82
Live4.80 ↓5.10 ↑1.44 ↑0.85 ↓3.250.95 ↑0.93 ↑-1.250.88 ↑
VcbetSớm7.505.251.300.903.500.890.89-1.500.90
Live1.01 ↓13.00 ↑126.00 ↑2.40 ↑3.500.29 ↓1.74 ↑0.000.45 ↓
Mansion88Sớm10.005.501.140.903.750.900.86-1.000.94
Live1.08 ↓4.96 ↓50.00 ↑2.94 ↑3.500.20 ↓1.40 ↑0.000.51 ↓
InterwettenSớm5.255.001.420.622.501.07---
Live1.05 ↓8.25 ↑70.00 ↑5.00 ↑4.500.07 ↓---
CrownSớm5.404.751.380.933.500.770.90-1.250.80
Live1.05 ↓6.60 ↑23.00 ↑2.32 ↑3.500.13 ↓1.42 ↑0.000.40 ↓
SbobetSớm5.304.371.361.003.500.800.95-1.250.85
Live1.08 ↓4.96 ↑50.00 ↑2.94 ↑3.500.20 ↓1.40 ↑0.000.51 ↓
WewbetSớm5.954.491.300.833.500.850.84-1.500.84
Live1.12 ↓6.10 ↑25.00 ↑2.77 ↑3.500.16 ↓1.58 ↑0.000.45 ↓
LadbrokesSớm5.504.801.360.332.502.00---
Live1.09 ↓6.00 ↑29.00 ↑0.65 ↑2.501.00 ↓---
18BetSớm5.505.501.310.773.500.800.76-1.500.80
Live1.05 ↓7.75 ↑50.00 ↑3.32 ↑3.500.15 ↓1.59 ↑0.000.40 ↓
PinnacleSớm4.685.031.400.933.500.790.92-1.250.79
Live1.10 ↓6.12 ↑29.74 ↑2.37 ↑3.500.27 ↓1.16 ↑0.000.61 ↓
BwinSớm5.505.001.370.833.500.83---
Live1.10 ↓6.25 ↑41.00 ↑3.10 ↑3.500.18 ↓---
1xBetSớm6.315.601.330.853.500.850.85-1.500.85
Live1.05 ↓9.37 ↑63.00 ↑3.03 ↑3.500.22 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
Bet 365Sớm5.505.501.330.903.500.900.90-1.500.90
Live1.07 ↓9.00 ↑51.00 ↑4.00 ↑3.500.17 ↓1.68 ↑0.000.45 ↓
William HillSớm6.004.501.360.913.500.75---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑3.20 ↑3.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.