Kết quả bóng đá trận Livingston (W) vs Falkirk FCF (W), 19:00 ngày 09/08/2026
SWPL Cúp Nữ Scotland · 19:00 ngày 09/08/2026
Livingston (W) 5 Kết thúc HT 0-0 0
Falkirk FCF (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Diễn biến trận đấu
| Livingston (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Canavan K. ❌ Đá hỏng penalty | 48' | |
| 1 - 0 ⚽ | 59' | |
| 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 3 - 0 ⚽ | 65' | |
| 4 - 0 ⚽ | 76' | |
| 5 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 11 | 0 |
| Mất bàn | 10 | 8 | 16 | 8 |
| Điểm | 3 | 0 | 7 | 0 |
Chủ = Livingston (W) · Khách = Falkirk FCF (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Livingston (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 3 (43%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Livingston (W)
BBTBBHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/26 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Hamilton FC (W) | 3-0 (2-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Livingston (W) | 1-7 (0-5) | Motherwell (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | St Johnstone (W) | 2-3 (1-1) | Livingston (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Gartcairn FC (W) | 1-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 08/02/26 | Livingston (W) | 1-2 (0-0) | Spartans (W) | - | - | B |
| 18/01/26 | Dundee United (W) | 1-1 (0-0) | Livingston (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Livingston (W) | 1-1 (1-1) | Queen's Park (W) | - | - | H |
| 12/10/25 | East Fife (W) | 2-2 (1-1) | Livingston (W) | - | - | H |
| 05/10/25 | Partick Thistle (W) | 7-0 (3-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 07/09/25 | Livingston (W) | 4-0 (3-0) | East Fife (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 31/08/25 | Stirling University (W) | 0-3 (0-2) | Livingston (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | Queen's Park (W) | 6-0 (4-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-0 (1-0) | Livingston (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Rossvale FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 30/03/25 | Livingston (W) | 2-3 (1-2) | Hamilton FC (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | Boroughmuir Thistle FC (W) | 2-2 (1-2) | Livingston (W) | - | - | H |
| 13/03/25 | Livingston (W) | 1-4 (0-3) | St Johnstone (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/03/25 | Livingston (W) | 5-1 (1-0) | Rossvale FC (W) | - | - | T |
| 06/02/25 | St Johnstone (W) | 1-2 (0-0) | Livingston (W) | -0.25 | 3.75 | T |
| 30/01/25 | Livingston (W) | 0-1 (0-0) | Boroughmuir Thistle FC (W) | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Falkirk FCF (W)
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 0/34 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 2/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Falkirk FCF (W) | 0-3 (0-1) | Kilmarnock (W) | -3 | 4.25 | B |
| 02/02/25 | Falkirk FCF (W) | 0-9 (0-5) | Hearts (W) | - | - | B |
| 17/08/14 | Falkirk FCF (W) | 0-22 (0-0) | Glasgow Rangers (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
146
Sút cầu môn
105
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
510
Việt vị
91
Cứu thua
55
So Sánh Sức Mạnh
88 12
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Livingston (W) (7 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Falkirk FCF (W) (2 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Livingston (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 40.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.47 | 2.92 | 2.47 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.35 ↓ | 3.27 ↑ | 9.40 ↑ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.40 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.80 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 2.37 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.