Kết quả bóng đá trận Livingston vs Ayr United, 21:00 ngày 03/10/2026
Championship (Scotland) · 21:00 ngày 03/10/2026
Livingston 1 Kết thúc HT 1-2 2
Ayr United
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 0
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Livingston | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Stirton O. (Kiến tạo: Ross Taylor) | |
| Cameron Palmer | 10' | |
| Cammy Palmer | 10' | |
| 1 - 2 ⚽ | 19' | |
| Muirhead R. 2 - 2 ⚽ | 19' | |
| 22' | ||
| 22' | Taylor R. | |
| 22' | ||
| 22' | McBeth L. | |
| 36' | ⚽ 2 - 3 | |
| 36' | ⚽ 2 - 4 McBeth L. (Kiến tạo: Owen Stirton) | |
| Doherty J. | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 9 |
Chủ = Livingston · Khách = Ayr United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Livingston | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Livingston
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 10 |
Ayr United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 4 | 5 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Thẻ vàng
21
Sút bóng
72
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
59%41%
Phạm lỗi
87
Việt vị
20
Cứu thua
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Livingston (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Ayr United (24 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Livingston | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1974 | Thành lập | 1910 |
| Almondvale Stadium | Sân nhà | Somerset Park |
| 10005 | Sức chứa | 10185 |
| HLV | ||
| Livingston | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.25 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.35 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 3.85 | 1.21 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.13 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.85 | 4.35 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 3.85 | 1.21 ↓ | 2.08 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 3.95 | 4.75 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.22 ↓ | 2.17 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.67 | 4.87 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.80 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.17 ↓ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.00 | 6.00 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 98.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 5.58 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 6.07 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 6.16 | 0.94 | 2.75 | 0.77 | 0.63 | 0.75 | 1.14 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.17 ↓ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.90 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Livingston | +1 | 2 | 0 | 0 |
| Ayr United | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).