Kết quả bóng đá trận Liverpool (W) vs Tottenham Hotspur (W), 20:00 ngày 13/09/2026
FA Super League Nữ (Anh) · 20:00 ngày 13/09/2026
Liverpool (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Tottenham Hotspur (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 28 | 25 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 19 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 16 | 17 |
Chủ = Liverpool (W) · Khách = Tottenham Hotspur (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Liverpool (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
Tottenham Hotspur (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
20
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
168
TL chuyền bóng thành công
88%75%
Cứu thua
01
Quả ném biên
12
Chuyền dài
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool (W) (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Tottenham Hotspur (W) (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liverpool (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Liverpool | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.97 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.25 ↑ | 2.47 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.30 | 2.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.04 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.95 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.25 | 3.10 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.25 | 2.51 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 2.95 | 2.39 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.32 ↓ | 3.02 ↑ | 2.56 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.62 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.00 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 3.05 ↑ | 1.73 ↓ | 5.25 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.57 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 15.90 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.32 | 3.50 | 2.55 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.