Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Tottenham Hotspur, 02:00 ngày 16/09/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 16/09/2026
Liverpool 3 Kết thúc HT 1-0 1
Tottenham Hotspur
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Địa điểm: Anfield Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Liverpool | Phút | |
| Mac Allister A. 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Araujo R. | 36' | |
| Frimpong J. | 40' | |
| 41' | Marmoush O. | |
| 45' | Bentancur R. | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ J.Jacquet ▼ | 46' ⇄ | |
| Gakpo C. (Kiến tạo: Alexis Mac Allister) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 57' ⇄ | ▲ Fernandes M. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Robertson A. ▼ | |
| ▲ Szoboszlai D. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Gravenberch R. ▼ | 62' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 2 - 1 Gallagher C. (Kiến tạo: Mateus Fernandes) | |
| ▲ Barcola B. ▼ | 72' ⇄ | |
| Kerkez M. | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Maddison J. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Savio ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ Solanke D. ▼ | |
| ▲ Isak A. ▼ | 86' ⇄ | |
| 3 - 1 ⚽ | 90' | |
| Szoboszlai D. (Kiến tạo: Cody Gakpo) 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 10 |
Chủ = Liverpool · Khách = Tottenham Hotspur
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Đội hình
Liverpool
Tottenham Hotspur
25Mamardashvili G.2Gomez J.6Kerkez M.30Frimpong J.33Araujo R.10Mac Allister A.42Nyoni T.18Gakpo C.53J.McConnell73Ngumoha R.67Koumas L.39Dubravka M.4Adarabioyo T.5Senesi M.13Udogie D.14Gray A.15L. Bergvall30Bentancur R.8Gallagher C.11Tel M.20Kudus M.22Marmoush O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Gomez J.
- 6Kerkez M.🟨 Thẻ vàng 75'
- 10Mac Allister A.⚽ Ghi bàn 21' · 🎯 Kiến tạo 54'
- 18Gakpo C.⚽ Ghi bàn 54' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 25Mamardashvili G.
- 30Frimpong J.🟨 Thẻ vàng 40'
- 33Araujo R.🟨 Thẻ vàng 36'
- 42Nyoni T.
- 53J.McConnell
- 67Koumas L.
- 73Ngumoha R.
Khách · 4231
- 4Adarabioyo T.
- 5Senesi M.
- 8Gallagher C.⚽ Ghi bàn 69'
- 11Tel M.
- 13Udogie D.
- 14Gray A.
- 15L. Bergvall
- 20Kudus M.
- 22Marmoush O.🟨 Thẻ vàng 41'
- 30Bentancur R.🟨 Thẻ vàng 45'
- 39Dubravka M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1217
Sút cầu môn
56
Sút ngoài cầu môn
25
Cản bóng
56
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
370476
TL chuyền bóng thành công
82%87%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
13
Cứu thua
52
Quả ném biên
1322
Chuyền dài
2416
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Tottenham Hotspur (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Liverpool | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1882 |
| Anfield | Sân nhà | Tottenham Hotspur Stadium |
| 45522 | Sức chứa | 36310 |
| Andoni Iraola Sagama | HLV | Roberto De Zerbi |
| Liverpool | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.92 | 3.48 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↓ | 2.53 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.70 | 4.10 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.82 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.10 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.33 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.86 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.75 | 3.60 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 94.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.75 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.75 | 3.60 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.10 ↑ | 198.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 4.00 | 3.65 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.77 | 3.73 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.97 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 70.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 4.20 | 4.20 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.50 ↑ | 51.00 ↑ | 0.44 | 2.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 4.40 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 90.00 ↑ | 11.58 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.85 | 4.67 | 1.18 | 3.25 | 0.64 | 1.46 | 1.25 | 0.51 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.42 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.50 | 1.00 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liverpool | +3/4 | 2 | 0 | 2 |
| Tottenham Hotspur | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).