Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Sunderland A.F.C, 05:00 ngày 26/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 05:00 ngày 26/07/2026
Liverpool
Sắp đá --:--:--
Sunderland A.F.C
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 58
Thắng 22 34
Hòa 00 11
Bại 11 13
Ghi bàn 66 1112
Mất bàn 52 78
Điểm 66 1013

Chủ = Liverpool · Khách = Sunderland A.F.C

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liverpool (5)Hiệp 1 / Cả trậnSunderland A.F.C (4)
2 (40%)Thắng/Thắng2 (50%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (25%)
1 (20%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại1 (25%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Liverpool 11 (55%)Hòa 7 (35%)Sunderland A.F.C 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 13
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR12/02/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Liverpool3-11+0.752.75T
ENG PR04/12/25Liverpool1-1 (0-0)Sunderland A.F.C7-3+1.53H
ENG PR02/01/17Sunderland A.F.C2-2 (1-1)Liverpool2-5+1.253H
ENG PR26/11/16Liverpool2-0 (0-0)Sunderland A.F.C9-4+23.25T
ENG PR06/02/16Liverpool2-2 (0-0)Sunderland A.F.C7-2+1.52.75H
ENG PR31/12/15Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Liverpool6-4+0.52.5T
ENG PR10/01/15Sunderland A.F.C0-1 (0-1)Liverpool6-6+0.52.5T
ENG PR06/12/14Liverpool0-0 (0-0)Sunderland A.F.C5-7+12.75H
ENG PR27/03/14Liverpool2-1 (1-0)Sunderland A.F.C3-4+1.753T
ENG PR29/09/13Sunderland A.F.C1-3 (0-2)Liverpool10-8+0.52.5T
ENG PR03/01/13Liverpool3-0 (2-0)Sunderland A.F.C-+12.75T
ENG PR15/09/12Sunderland A.F.C1-1 (1-0)Liverpool-+0.252.5H
ENG PR10/03/12Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Liverpool-+0.252.25B
ENG PR13/08/11Liverpool1-1 (1-0)Sunderland A.F.C-+1.252.5H
ENG PR20/03/11Sunderland A.F.C0-2 (0-1)Liverpool-+0.252.25T
ENG PR25/09/10Liverpool2-2 (1-1)Sunderland A.F.C-+1.252.5H
ENG PR28/03/10Liverpool3-0 (2-0)Sunderland A.F.C-+1.52.75T
ENG PR17/10/09Sunderland A.F.C1-0 (1-0)Liverpool-+0.752.5B
ENG PR04/03/09Liverpool2-0 (0-0)Sunderland A.F.C-+1.252.5T
ENG PR16/08/08Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Liverpool-+0.752.25T

Thành tích gần đây — Liverpool

HBHBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2+0.753H
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9+0.53.25B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2+0.53.25H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25B
ENG PR25/04/26Liverpool3-1 (2-0)Crystal Palace6-8+13T
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6+0.252.75T
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25B
ENG PR11/04/26Liverpool2-0 (2-0)Fulham6-9+13T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1-0.53B
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2-0.753B
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8+0.253B
UEFA CL19/03/26Liverpool4-0 (1-0)Galatasaray6-2+1.753.5T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+1.53.25H
UEFA CL11/03/26Galatasaray1-0 (1-0)Liverpool7-4+0.753B
ENG FAC07/03/26Wolves1-3 (0-0)Liverpool0-11+1.253T
ENG PR04/03/26Wolves2-1 (0-0)Liverpool2-11+1.253B
ENG PR28/02/26Liverpool5-2 (3-0)West Ham United10-5+1.53.25T
ENG PR22/02/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Liverpool7-2+0.52.75T
ENG FAC15/02/26Liverpool3-0 (1-0)Brighton Hove Albion5-6+13.25T
ENG PR12/02/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Liverpool3-11+0.752.75T

Thành tích gần đây — Sunderland A.F.C

TTTHHBBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26York City1-5 (0-4)Sunderland A.F.C5-1+1.253T
ENG PR24/05/26Sunderland A.F.C2-1 (1-0)Chelsea6-2-0.52.75T
ENG PR17/05/26Everton1-3 (1-0)Sunderland A.F.C3-2-0.752.5T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7-0.52.75H
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3+0.252.25H
ENG PR25/04/26Sunderland A.F.C0-5 (0-4)Nottingham Forest3-602.25B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5-0.752.5B
ENG PR12/04/26Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-602.5T
ENG PR22/03/26Newcastle United1-2 (1-0)Sunderland A.F.C9-5-0.752.5T
ENG PR14/03/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Brighton Hove Albion7-3-0.252.5B
ENG FAC08/03/26Port Vale1-0 (1-0)Sunderland A.F.C5-9+12.5B
ENG PR04/03/26Leeds United0-1 (0-0)Sunderland A.F.C9-2-0.52.25T
ENG PR28/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-3-0.752.5H
ENG PR22/02/26Sunderland A.F.C1-3 (0-0)Fulham6-402.25B
ENG FAC15/02/26Oxford United0-1 (0-1)Sunderland A.F.C5-5+0.52.25T
ENG PR12/02/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Liverpool3-11-0.752.75B
ENG PR07/02/26Arsenal3-0 (1-0)Sunderland A.F.C5-2-1.752.75B
ENG PR03/02/26Sunderland A.F.C3-0 (2-0)Burnley1-2+0.752.25T
ENG PR24/01/26West Ham United3-1 (3-0)Sunderland A.F.C3-302.25B
ENG PR17/01/26Sunderland A.F.C2-1 (1-1)Crystal Palace3-4-0.252.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2
T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H5 B0
T0 H5 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liverpool (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Sunderland A.F.C (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
04
B.thắng H1
01
B.thắng H2
LiverpoolSunderland A.F.C

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LiverpoolSunderland A.F.C

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
36
Thắng 1
33
Hòa
44
Thua 1
44
Thua 2+
LiverpoolSunderland A.F.C

Thông tin đội bóng

Liverpool Thông tin Sunderland A.F.C
1892 Thành lập 1879
Anfield Sân nhà Stadium of Light
45522 Sức chứa 49000
Andoni Iraola Sagama HLV Regis Le Bris
Liverpool Khu vực Sunderland
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.364.555.900.813.000.910.901.250.88
Live1.58 ↑4.00 ↓4.15 ↓0.813.000.911.00 ↑1.000.78 ↓
EasybetsSớm1.424.806.000.813.000.980.881.250.88
Live1.58 ↑4.20 ↓4.70 ↓0.85 ↑3.000.93 ↓1.01 ↑1.000.78 ↓
VcbetSớm1.444.405.750.833.000.840.961.250.76
Live1.55 ↑4.10 ↓4.80 ↓0.84 ↑3.000.90 ↑0.93 ↓1.000.78 ↑
Mansion88Sớm1.613.854.150.943.000.881.041.000.80
Live1.54 ↓4.05 ↑4.65 ↑0.79 ↓3.001.03 ↑1.01 ↓1.000.83 ↑
InterwettenSớm1.504.505.250.502.501.301.101.500.60
Live1.63 ↑4.00 ↓4.40 ↓1.20 ↑3.500.55 ↓0.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.654.104.100.833.000.84---
Live1.59 ↓4.40 ↑4.60 ↑0.75 ↓3.000.96 ↑---
12betSớm1.613.804.250.943.000.881.041.000.80
Live1.54 ↓4.05 ↑4.65 ↑0.79 ↓3.001.03 ↑1.01 ↓1.000.83 ↑
CrownSớm1.564.004.351.003.000.801.021.000.80
Live1.564.10 ↑4.25 ↓0.85 ↓3.000.95 ↑1.021.000.80
SbobetSớm1.543.944.580.853.000.970.991.000.85
Live1.57 ↑3.88 ↓4.36 ↓0.853.000.971.05 ↑1.000.79 ↓
WewbetSớm1.494.265.250.873.000.890.791.000.99
Live1.59 ↑4.09 ↓4.46 ↓0.79 ↓3.001.01 ↑1.00 ↑1.000.82 ↓
LadbrokesSớm1.554.404.200.502.501.40---
Live1.57 ↑3.90 ↓4.33 ↑0.502.501.40---
18BetSớm1.564.304.800.863.000.860.871.000.87
Live1.61 ↑4.10 ↓5.00 ↑0.94 ↑3.000.83 ↓0.94 ↑1.000.83 ↓
PinnacleSớm1.444.295.450.843.000.900.951.250.79
Live1.55 ↑4.27 ↓5.02 ↓0.89 ↑3.000.93 ↑0.92 ↓1.000.90 ↑
HK Jockey ClubSớm1.653.803.751.083.250.660.960.750.81
Live1.54 ↓3.95 ↑4.30 ↑1.083.250.660.78 ↓0.750.95 ↑
BwinSớm1.554.404.101.253.500.55---
Live1.57 ↑3.90 ↓4.40 ↑1.253.500.57 ↑---
1xBetSớm1.494.405.131.293.500.531.261.500.54
Live1.58 ↑4.25 ↓5.01 ↓1.11 ↓3.250.70 ↑1.17 ↓1.250.65 ↑
Bet 365Sớm1.504.504.500.903.000.900.801.001.00
Live1.60 ↑4.33 ↓4.00 ↓0.83 ↓3.000.98 ↑1.00 ↑1.000.80 ↓
William HillSớm1.504.504.500.552.501.30---
Live1.57 ↑3.80 ↓4.60 ↑1.25 ↑3.500.57 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.