Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Nottingham Forest, 18:30 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Anh · 18:30 ngày 29/08/2026
Liverpool
2 Kết thúc HT 0-1 2
Nottingham Forest
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Anfield Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

LiverpoolNottingham Forest
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Samuel Barrott
11'
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
17'
17'
🎯 Dứt điểm - Xaver Schlager (chân trái) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Dan Ndoye (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Munoz (chân phải) — chệch khung thành
22'
24'
⚽ BÀN THẮNG - Dan Ndoye 0-1, kiến tạo: Morgan Gibbs White
24'
🎯 Dứt điểm - Dan Ndoye (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Xaver Schlager (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — bị chặn
29'
⛳ Phạt góc
31'
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Florian Wirtz
32'
🚩 Việt vị
32'
🚩 Việt vị
32'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (đánh đầu) — bị cản phá
39'
44'
🟨 Thẻ vàng - Igor Jesus Maciel da Cruz
🎯 Dứt điểm - Victor Munoz (chân phải) — chệch khung thành
45'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (chân phải) — bị cản phá
45+3'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Murillo Santiago Costa dos Santos (đánh đầu) — bị chặn
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (đánh đầu) — bị chặn
47'
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — bị chặn
48'
48'
🎯 Dứt điểm - Dan Ndoye (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
49'
50'
🟨 Thẻ vàng - Ola Aina
🟨 Thẻ vàng - Victor Munoz
54'
🟨 Thẻ vàng - Florian Wirtz
58'
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Isak 1-1, kiến tạo: Cody Gakpo
60'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (chân trái) — vào lưới
60'
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — chệch khung thành
63'
66'
🔁 Thay người: vào Liam Delap, ra Dan Ndoye
68'
🎯 Dứt điểm - Neco Williams (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alisson Becker
69'
70'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Morgan Gibbs White 1-2
70'
🎯 Dứt điểm - Morgan Gibbs White (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Rio Ngumoha, ra Cody Gakpo
71'
🔁 Thay người: vào Konstantinos Tsimikas, ra Milos Kerkez
71'
🔁 Thay người: vào Ryan Jiro Gravenberch, ra Jeremie Frimpong
71'
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Tsimikas (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Ronald Federico Araujo da Silva, ra Jeremy Jacquet
77'
🔁 Thay người: vào Trey Nyoni, ra Alexis Mac Allister
77'
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (chân trái) — chệch khung thành
78'
🟨 Thẻ vàng - Ronald Federico Araujo da Silva
79'
🎯 Dứt điểm - Victor Munoz (chân trái) — bị chặn
79'
⚽ BÀN THẮNG - Victor Munoz 2-2, kiến tạo: Florian Wirtz
82'
🎯 Dứt điểm - Victor Munoz (chân phải) — vào lưới
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Liam Delap (chân trái) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — chệch khung thành
86'
86'
🔁 Thay người: vào Luca Netz, ra Ola Aina
90+2'
🔁 Thay người: vào Callum Hudson-Odoi, ra James Mcatee
90+2'
🔁 Thay người: vào Nicolas Dominguez, ra Igor Jesus Maciel da Cruz
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)

Diễn biến trận đấu

Liverpool Phút Nottingham Forest
24'⚽ 0 - 1 Dan Ndoye(Assists:Morgan Gibbs White)
24'⚽ 0 - 2 Ndoye D.
Florian Wirtz 1 - 2 ⚽32'
Florian Wirtz(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR32'
44' Igor Jesus Maciel da Cruz
HT 0-1
50' Ola Aina
Victor Munoz 54'
Florian Wirtz 59'
Alexander Isak(Assists:Cody Gakpo) (Kiến tạo: Cody Gakpo) 2 - 2 ⚽60'
66' ⇄▲ Liam Delap ▼ Dan Ndoye
Alisson Becker 69'
70'⚽ 2 - 3 Morgan Gibbs White
▲ Rio Ngumoha ▼ Cody Gakpo71' ⇄
▲ Konstantinos Tsimikas ▼ Milos Kerkez71' ⇄
▲ Ryan Jiro Gravenberch ▼ Jeremie Frimpong71' ⇄
▲ Ronald Federico Araujo da Silva ▼ Jeremy Jacquet77' ⇄
▲ Trey Nyoni ▼ Alexis Mac Allister77' ⇄
Ronald Federico Araujo da Silva 79'
Victor Munoz(Assists:Florian Wirtz) (Kiến tạo: Florian Wirtz) 3 - 3 ⚽82'
86' ⇄▲ Luca Netz ▼ Ola Aina
90+2' ⇄▲ Callum Hudson-Odoi ▼ James Mcatee
90+2' ⇄▲ Nicolas Dominguez ▼ Igor Jesus Maciel da Cruz
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 10 42
Bại 02 25
Ghi bàn 43 169
Mất bàn 15 1212
Điểm 73 1611

Chủ = Liverpool · Khách = Nottingham Forest

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liverpool (12)Hiệp 1 / Cả trậnNottingham Forest (17)
3 (25%)Thắng/Thắng4 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (25%)Hòa/Thắng2 (12%)
2 (17%)Hòa/Hòa2 (12%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (35%)
2 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (12%)

Bảng xếp hạng

Liverpool

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62317799
Sân nhà302125215
Sân khách32105272
6 gần622299--

Nottingham Forest

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng612358514
Sân nhà301202118
Sân khách31115647
6 gần620446--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Liverpool 8 (53%)Hòa 3 (20%)Nottingham Forest 4 (27%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR22/02/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Liverpool7-2+0.52.75T
ENG PR22/11/25Liverpool0-3 (0-1)Nottingham Forest8-6+1.53B
ENG PR15/01/25Nottingham Forest1-1 (1-0)Liverpool0-9+13H
ENG PR14/09/24Liverpool0-1 (0-0)Nottingham Forest7-2+23.5B
ENG PR02/03/24Nottingham Forest0-1 (0-0)Liverpool3-12+1.253.25T
ENG PR29/10/23Liverpool3-0 (2-0)Nottingham Forest8-3+1.753.5T
ENG PR22/04/23Liverpool3-2 (0-0)Nottingham Forest9-3+1.753T
ENG PR22/10/22Nottingham Forest1-0 (0-0)Liverpool2-11+1.753.25B
ENG FAC21/03/22Nottingham Forest0-1 (0-0)Liverpool2-7+1.753.25T
ENG PR03/04/99Nottingham Forest2-2 (0-1)Liverpool---H
ENG PR22/10/98Liverpool5-1 (3-1)Nottingham Forest---T
ENG PR14/03/97Nottingham Forest1-1 (1-1)Liverpool---H
ENG PR16/12/96Liverpool4-2 (2-1)Nottingham Forest---T
ENG PR22/03/96Nottingham Forest1-0 (1-0)Liverpool---B
ENG PR31/12/95Liverpool4-2 (2-2)Nottingham Forest---T

Thành tích gần đây — Liverpool

HTHBBTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR23/08/26Newcastle United2-2 (1-0)Liverpool2-6+0.253.25H
INT CF17/08/26Liverpool2-0 (2-0)Como4-8--T
INT CF16/08/26Liverpool0-0 (0-0)Como-+0.753.25H
INT CF09/08/26Liverpool2-3 (2-1)Monaco0-4+13.25B
INT CF03/08/26Liverpool2-4 (2-0)Leeds United3-7+0.753.25B
INT CF30/07/26Liverpool1-0 (0-0)Wrexham3-4+1.53.5T
INT CF26/07/26Liverpool4-2 (1-1)Sunderland A.F.C4-1+13T
ENG PR24/05/26Liverpool1-1 (0-0)Brentford14-2+0.753H
ENG PR16/05/26Aston Villa4-2 (1-0)Liverpool4-9+0.53.25B
ENG PR09/05/26Liverpool1-1 (1-1)Chelsea5-2+0.53.25H
ENG PR03/05/26Manchester United3-2 (2-0)Liverpool3-203.25B
ENG PR25/04/26Liverpool3-1 (2-0)Crystal Palace6-8+13T
ENG PR19/04/26Everton1-2 (0-1)Liverpool1-6+0.252.75T
UEFA CL15/04/26Liverpool0-2 (0-0)Paris Saint Germain (PSG)8-203.25B
ENG PR11/04/26Liverpool2-0 (2-0)Fulham6-9+13T
UEFA CL09/04/26Paris Saint Germain (PSG)2-0 (1-0)Liverpool3-1-0.53B
ENG FAC04/04/26Manchester City4-0 (2-0)Liverpool4-2-0.753B
ENG PR21/03/26Brighton Hove Albion2-1 (1-1)Liverpool4-8+0.253B
UEFA CL19/03/26Liverpool4-0 (1-0)Galatasaray6-2+1.753.5T
ENG PR15/03/26Liverpool1-1 (1-0)Tottenham Hotspur3-4+1.53.25H

Thành tích gần đây — Nottingham Forest

BBTTBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LC26/08/26Nottingham Forest0-2 (0-0)Leeds United3-2+0.252.5B
ENG PR22/08/26Nottingham Forest0-1 (0-0)Leeds United3-2+0.252.75B
INT CF16/08/26Nottingham Forest2-0 (2-0)Stade Brestois4-0+0.53T
INT CF13/08/26Nottingham Forest2-1 (1-1)Bayer Leverkusen8-2-0.252.75T
INT CF09/08/26FC Barcelona1-0 (0-0)Nottingham Forest---B
INT CF09/08/26Udinese1-0 (0-0)Nottingham Forest---B
INT CF01/08/26Sporting CP4-1 (1-1)Nottingham Forest9-1-0.53.25B
INT CF31/07/26Portimonense1-2 (0-1)Nottingham Forest---T
INT CF26/07/26Vitoria Guimaraes1-1 (0-0)Nottingham Forest---H
INT CF23/07/26Rio Ave5-2 (3-1)Nottingham Forest---B
INT CF22/07/26Nottingham Forest3-0 (1-0)Blackburn Rovers1-4+0.753T
INT CF18/07/26Notts County0-2 (0-1)Nottingham Forest7-6+13T
ENG PR24/05/26Nottingham Forest1-1 (1-0)AFC Bournemouth6-303H
ENG PR17/05/26Manchester United3-2 (1-0)Nottingham Forest7-6-13B
ENG PR10/05/26Nottingham Forest1-1 (0-0)Newcastle United2-102.75H
UEFA EL08/05/26Aston Villa4-0 (1-0)Nottingham Forest6-3-0.52.5B
ENG PR04/05/26Chelsea1-3 (0-2)Nottingham Forest10-1-0.753T
UEFA EL01/05/26Nottingham Forest1-0 (0-0)Aston Villa5-7+0.252.5T
ENG PR25/04/26Sunderland A.F.C0-5 (0-4)Nottingham Forest3-602.25T
ENG PR19/04/26Nottingham Forest4-1 (0-1)Burnley4-4+12.75T

Đội hình

LiverpoolNottingham Forest
1Alisson Becker4CVirgil van Dijk5Jeremy Jacquet6Milos Kerkez30Jeremie Frimpong8Dominik Szoboszlai10Alexis Mac Allister7Florian Wirtz18Cody Gakpo23Victor Munoz9Alexander Isak26Sels Matz5Murillo Santiago Costa dos Santos23Jair Paula da Cunha Filho31Nikola Milenkovic3Neco Williams21Xaver Schlager24James Mcatee34Ola Aina10CMorgan Gibbs White14Dan Ndoye11Igor Jesus Maciel da Cruz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
130
66
Tấn công nguy hiểm
64
24
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
631
288
TL chuyền bóng thành công
89%
67%
Phạm lỗi
13
10
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
2
Tắc bóng
9
13
Quả ném biên
20
25
Cắt bóng
11
6
Tạt bóng thành công
5
2
Chuyền dài
34
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61
2.3
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B4
T4 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2
T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liverpool (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Nottingham Forest (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Liverpool (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Nottingham Forest (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
20
B.thắng H2
LiverpoolNottingham Forest

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
LiverpoolNottingham Forest

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
23
Thắng 1
53
Hòa
34
Thua 1
54
Thua 2+
LiverpoolNottingham Forest

Thông tin đội bóng

Liverpool Thông tin Nottingham Forest
1892 Thành lập 1865
Anfield Sân nhà City Ground
45522 Sức chứa 30600
Andoni Iraola Sagama HLV Oliver Glasner
Liverpool Khu vực Nottingham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.404.505.700.983.000.821.021.250.82
Live1.404.505.701.28 ↑4.500.50 ↓1.40 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm1.474.506.200.983.000.821.031.250.76
Live15.00 ↑1.06 ↓34.00 ↑6.30 ↑4.500.02 ↓0.12 ↓0.003.10 ↑
VcbetSớm1.404.607.000.923.000.870.941.250.85
Live8.50 ↑1.13 ↓15.00 ↑2.15 ↑4.500.35 ↓2.20 ↑0.250.38 ↓
Mansion88Sớm1.504.505.201.033.000.830.831.001.05
Live11.00 ↑1.08 ↓29.00 ↑7.14 ↑4.500.07 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.454.706.750.572.501.300.671.001.10
Live13.00 ↑1.04 ↓35.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.70 ↑1.001.05 ↓
10BETSớm1.474.907.000.933.000.81---
Live6.45 ↑1.15 ↓23.26 ↑3.83 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm1.504.505.201.033.000.830.831.001.05
Live8.80 ↑1.12 ↓23.00 ↑6.66 ↑4.500.08 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.494.806.101.013.000.851.041.250.84
Live18.50 ↑1.04 ↓31.00 ↑6.66 ↑4.500.04 ↓5.55 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.444.265.701.003.000.880.801.001.11
Live9.60 ↑1.11 ↓22.00 ↑5.00 ↑4.500.12 ↓0.35 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.514.595.951.033.000.830.821.001.06
Live10.10 ↑1.10 ↓26.00 ↑4.15 ↑4.500.14 ↓3.44 ↑0.250.19 ↓
LadbrokesSớm1.484.335.750.572.501.25---
Live10.00 ↑1.07 ↓23.00 ↑0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.414.707.000.883.000.880.881.250.88
Live33.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑15.98 ↑4.500.01 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.424.736.420.953.000.850.941.250.88
Live6.07 ↑1.21 ↓14.15 ↑3.57 ↑4.500.22 ↓0.33 ↓0.002.51 ↑
HK Jockey ClubSớm1.404.255.501.153.250.621.071.250.72
Live7.60 ↑1.06 ↓19.00 ↑3.75 ↑4.750.13 ↓2.13 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm1.494.606.000.572.501.25---
Live15.50 ↑1.05 ↓41.00 ↑0.82 ↑3.500.88 ↓---
1xBetSớm1.504.867.020.672.501.411.241.500.76
Live10.80 ↑1.06 ↓31.00 ↑3.44 ↑4.500.24 ↓0.48 ↓0.001.82 ↑
SNAISớm1.504.506.00------
Live1.52 ↑4.506.00------
Bet 365Sớm1.424.506.500.983.000.880.981.250.88
Live17.00 ↑1.02 ↓34.00 ↑6.25 ↑4.500.10 ↓0.24 ↓0.003.00 ↑
William HillSớm1.444.406.000.572.501.301.011.250.77
Live6.00 ↑3.00 ↓1.67 ↓3.40 ↑4.500.20 ↓0.91 ↓1.250.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Liverpool+1 1/4200
Nottingham Forest-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).