Kết quả bóng đá trận Liverpool vs Nottingham Forest, 18:30 ngày 29/08/2026
Ngoại hạng Anh · 18:30 ngày 29/08/2026
Liverpool 2 Kết thúc HT 0-1 2
Nottingham Forest
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Địa điểm: Anfield Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Liverpool
Nottingham Forest
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Samuel Barrott
11'
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (chân phải) — bị chặn
12'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
17'
🎯 Dứt điểm - Xaver Schlager (chân trái) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Dan Ndoye (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Victor Munoz (chân phải) — chệch khung thành
24'
⚽ BÀN THẮNG - Dan Ndoye 0-1, kiến tạo: Morgan Gibbs White
24'
🎯 Dứt điểm - Dan Ndoye (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Xaver Schlager (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Florian Wirtz
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🟨 Thẻ vàng - Igor Jesus Maciel da Cruz
🎯 Dứt điểm - Victor Munoz (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Igor Jesus Maciel da Cruz (chân phải) — bị cản phá
45+3'
⛳ Phạt góc
45+4'
🎯 Dứt điểm - Murillo Santiago Costa dos Santos (đánh đầu) — bị chặn
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Florian Wirtz (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Dan Ndoye (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
50'
🟨 Thẻ vàng - Ola Aina
🟨 Thẻ vàng - Victor Munoz
🟨 Thẻ vàng - Florian Wirtz
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Isak 1-1, kiến tạo: Cody Gakpo
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Liam Delap, ra Dan Ndoye
68'
🎯 Dứt điểm - Neco Williams (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Alisson Becker
70'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Morgan Gibbs White 1-2
70'
🎯 Dứt điểm - Morgan Gibbs White (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Rio Ngumoha, ra Cody Gakpo
🔁 Thay người: vào Konstantinos Tsimikas, ra Milos Kerkez
🔁 Thay người: vào Ryan Jiro Gravenberch, ra Jeremie Frimpong
🎯 Dứt điểm - Konstantinos Tsimikas (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Ronald Federico Araujo da Silva, ra Jeremy Jacquet
🔁 Thay người: vào Trey Nyoni, ra Alexis Mac Allister
🎯 Dứt điểm - Alexander Isak (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ronald Federico Araujo da Silva
🎯 Dứt điểm - Victor Munoz (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Victor Munoz 2-2, kiến tạo: Florian Wirtz
🎯 Dứt điểm - Victor Munoz (chân phải) — vào lưới
83'
🎯 Dứt điểm - Liam Delap (chân trái) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dominik Szoboszlai (chân phải) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Luca Netz, ra Ola Aina
90+2'
🔁 Thay người: vào Callum Hudson-Odoi, ra James Mcatee
90+2'
🔁 Thay người: vào Nicolas Dominguez, ra Igor Jesus Maciel da Cruz
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Liverpool | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Dan Ndoye(Assists:Morgan Gibbs White) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Ndoye D. | |
| Florian Wirtz 1 - 2 ⚽ | 32' | |
| Florian Wirtz(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 32' | |
| 44' | Igor Jesus Maciel da Cruz | |
| HT 0-1 | ||
| 50' | Ola Aina | |
| Victor Munoz | 54' | |
| Florian Wirtz | 59' | |
| Alexander Isak(Assists:Cody Gakpo) (Kiến tạo: Cody Gakpo) 2 - 2 ⚽ | 60' | |
| 66' ⇄ | ▲ Liam Delap ▼ Dan Ndoye | |
| Alisson Becker | 69' | |
| 70' | ⚽ 2 - 3 Morgan Gibbs White | |
| ▲ Rio Ngumoha ▼ Cody Gakpo | 71' ⇄ | |
| ▲ Konstantinos Tsimikas ▼ Milos Kerkez | 71' ⇄ | |
| ▲ Ryan Jiro Gravenberch ▼ Jeremie Frimpong | 71' ⇄ | |
| ▲ Ronald Federico Araujo da Silva ▼ Jeremy Jacquet | 77' ⇄ | |
| ▲ Trey Nyoni ▼ Alexis Mac Allister | 77' ⇄ | |
| Ronald Federico Araujo da Silva | 79' | |
| Victor Munoz(Assists:Florian Wirtz) (Kiến tạo: Florian Wirtz) 3 - 3 ⚽ | 82' | |
| 86' ⇄ | ▲ Luca Netz ▼ Ola Aina | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Callum Hudson-Odoi ▼ James Mcatee | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Nicolas Dominguez ▼ Igor Jesus Maciel da Cruz | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 12 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 16 | 11 |
Chủ = Liverpool · Khách = Nottingham Forest
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liverpool | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (35%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Liverpool
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 7 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5 | 2 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Nottingham Forest
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 18 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Liverpool 8 (53%)Hòa 3 (20%)Nottingham Forest 4 (27%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/26 | Nottingham Forest | 0-1 (0-0) | Liverpool | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/11/25 | Liverpool | 0-3 (0-1) | Nottingham Forest | +1.5 | 3 | B |
| 15/01/25 | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | Liverpool | +1 | 3 | H |
| 14/09/24 | Liverpool | 0-1 (0-0) | Nottingham Forest | +2 | 3.5 | B |
| 02/03/24 | Nottingham Forest | 0-1 (0-0) | Liverpool | +1.25 | 3.25 | T |
| 29/10/23 | Liverpool | 3-0 (2-0) | Nottingham Forest | +1.75 | 3.5 | T |
| 22/04/23 | Liverpool | 3-2 (0-0) | Nottingham Forest | +1.75 | 3 | T |
| 22/10/22 | Nottingham Forest | 1-0 (0-0) | Liverpool | +1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/22 | Nottingham Forest | 0-1 (0-0) | Liverpool | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/04/99 | Nottingham Forest | 2-2 (0-1) | Liverpool | - | - | H |
| 22/10/98 | Liverpool | 5-1 (3-1) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 14/03/97 | Nottingham Forest | 1-1 (1-1) | Liverpool | - | - | H |
| 16/12/96 | Liverpool | 4-2 (2-1) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 22/03/96 | Nottingham Forest | 1-0 (1-0) | Liverpool | - | - | B |
| 31/12/95 | Liverpool | 4-2 (2-2) | Nottingham Forest | - | - | T |
Thành tích gần đây — Liverpool
HTHBBTTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Newcastle United | 2-2 (1-0) | Liverpool | +0.25 | 3.25 | H |
| 17/08/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Como | - | - | T |
| 16/08/26 | Liverpool | 0-0 (0-0) | Como | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Liverpool | 2-3 (2-1) | Monaco | +1 | 3.25 | B |
| 03/08/26 | Liverpool | 2-4 (2-0) | Leeds United | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | Liverpool | 1-0 (0-0) | Wrexham | +1.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Liverpool | 4-2 (1-1) | Sunderland A.F.C | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Liverpool | 1-1 (0-0) | Brentford | +0.75 | 3 | H |
| 16/05/26 | Aston Villa | 4-2 (1-0) | Liverpool | +0.5 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Liverpool | 1-1 (1-1) | Chelsea | +0.5 | 3.25 | H |
| 03/05/26 | Manchester United | 3-2 (2-0) | Liverpool | 0 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Liverpool | 3-1 (2-0) | Crystal Palace | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | Everton | 1-2 (0-1) | Liverpool | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Liverpool | 0-2 (0-0) | Paris Saint Germain (PSG) | 0 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Liverpool | 2-0 (2-0) | Fulham | +1 | 3 | T |
| 09/04/26 | Paris Saint Germain (PSG) | 2-0 (1-0) | Liverpool | -0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | Manchester City | 4-0 (2-0) | Liverpool | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Brighton Hove Albion | 2-1 (1-1) | Liverpool | +0.25 | 3 | B |
| 19/03/26 | Liverpool | 4-0 (1-0) | Galatasaray | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/03/26 | Liverpool | 1-1 (1-0) | Tottenham Hotspur | +1.5 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Nottingham Forest
BBTTBBBTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Nottingham Forest | 0-2 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/08/26 | Nottingham Forest | 0-1 (0-0) | Leeds United | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Nottingham Forest | 2-0 (2-0) | Stade Brestois | +0.5 | 3 | T |
| 13/08/26 | Nottingham Forest | 2-1 (1-1) | Bayer Leverkusen | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | FC Barcelona | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | B |
| 09/08/26 | Udinese | 1-0 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | B |
| 01/08/26 | Sporting CP | 4-1 (1-1) | Nottingham Forest | -0.5 | 3.25 | B |
| 31/07/26 | Portimonense | 1-2 (0-1) | Nottingham Forest | - | - | T |
| 26/07/26 | Vitoria Guimaraes | 1-1 (0-0) | Nottingham Forest | - | - | H |
| 23/07/26 | Rio Ave | 5-2 (3-1) | Nottingham Forest | - | - | B |
| 22/07/26 | Nottingham Forest | 3-0 (1-0) | Blackburn Rovers | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Notts County | 0-2 (0-1) | Nottingham Forest | +1 | 3 | T |
| 24/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (1-0) | AFC Bournemouth | 0 | 3 | H |
| 17/05/26 | Manchester United | 3-2 (1-0) | Nottingham Forest | -1 | 3 | B |
| 10/05/26 | Nottingham Forest | 1-1 (0-0) | Newcastle United | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/26 | Aston Villa | 4-0 (1-0) | Nottingham Forest | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Chelsea | 1-3 (0-2) | Nottingham Forest | -0.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | Nottingham Forest | 1-0 (0-0) | Aston Villa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Sunderland A.F.C | 0-5 (0-4) | Nottingham Forest | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Nottingham Forest | 4-1 (0-1) | Burnley | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Liverpool
Nottingham Forest
1Alisson Becker4CVirgil van Dijk5Jeremy Jacquet6Milos Kerkez30Jeremie Frimpong8Dominik Szoboszlai10Alexis Mac Allister7Florian Wirtz18Cody Gakpo23Victor Munoz9Alexander Isak26Sels Matz5Murillo Santiago Costa dos Santos23Jair Paula da Cunha Filho31Nikola Milenkovic3Neco Williams21Xaver Schlager24James Mcatee34Ola Aina10CMorgan Gibbs White14Dan Ndoye11Igor Jesus Maciel da Cruz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Alisson Becker🟨 Thẻ vàng 69'
- 4Virgil van Dijk C
- 5Jeremy Jacquet▼ Rời sân 77'
- 6Milos Kerkez▼ Rời sân 71'
- 7Florian Wirtz⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 82' · 🟨 Thẻ vàng 59'
- 8Dominik Szoboszlai
- 9Alexander Isak⚽ Ghi bàn 60'
- 10Alexis Mac Allister▼ Rời sân 77'
- 18Cody Gakpo🎯 Kiến tạo 60' · ▼ Rời sân 71'
- 23Victor Munoz⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 54'
- 30Jeremie Frimpong▼ Rời sân 71'
Khách · 3421
- 3Neco Williams
- 5Murillo Santiago Costa dos Santos
- 10Morgan Gibbs White C⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 24'
- 11Igor Jesus Maciel da Cruz🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 90+2'
- 14Dan Ndoye⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 24' · ▼ Rời sân 66'
- 21Xaver Schlager
- 23Jair Paula da Cunha Filho
- 24James Mcatee▼ Rời sân 90+2'
- 26Sels Matz
- 31Nikola Milenkovic
- 34Ola Aina🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 86'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
43
Tấn công
13066
Tấn công nguy hiểm
6424
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
631288
TL chuyền bóng thành công
89%67%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
30
Cứu thua
12
Tắc bóng
913
Quả ném biên
2025
Cắt bóng
116
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
3430
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.612.3
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B4T4 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B2T2 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liverpool (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Nottingham Forest (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liverpool (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Nottingham Forest (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Liverpool | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1892 | Thành lập | 1865 |
| Anfield | Sân nhà | City Ground |
| 45522 | Sức chứa | 30600 |
| Andoni Iraola Sagama | HLV | Oliver Glasner |
| Liverpool | Khu vực | Nottingham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.70 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.40 | 4.50 | 5.70 | 1.28 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.50 | 6.20 | 0.98 | 3.00 | 0.82 | 1.03 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 34.00 ↑ | 6.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.94 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 15.00 ↑ | 2.15 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.20 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.70 | 6.75 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.67 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 35.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↑ | 1.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.90 | 7.00 | 0.93 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.45 ↑ | 1.15 ↓ | 23.26 ↑ | 3.83 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.20 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.12 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 4.80 | 6.10 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 1.04 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.26 | 5.70 | 1.00 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 1.11 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.11 ↓ | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.59 | 5.95 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.82 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.10 ↓ | 26.00 ↑ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.33 | 5.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.70 | 7.00 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 15.98 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.42 | 4.73 | 6.42 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 6.07 ↑ | 1.21 ↓ | 14.15 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.51 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.40 | 4.25 | 5.50 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | 1.07 | 1.25 | 0.72 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.75 | 0.13 ↓ | 2.13 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.60 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.86 | 7.02 | 0.67 | 2.50 | 1.41 | 1.24 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 10.80 ↑ | 1.06 ↓ | 31.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.82 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 6.50 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.40 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 1.01 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 6.00 ↑ | 3.00 ↓ | 1.67 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liverpool | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Nottingham Forest | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).